tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alcoa Corp

AA
Thêm vào danh sách theo dõi
44.735USD
+1.855+4.33%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.77BVốn hóa
11.29P/E TTM

Tình hình tài chính của AA

Theo dõi tình hình tài chính của Alcoa Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alcoa Corp

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
1.54/2.06
Doanh thu / Dự báo
3.97B/3.94B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.83B
7.87%
EPS(YoY)
4.47
1478.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
143.58%1.54
--1.61
--4.47
--0.90
--0.63
--2.12
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
31.41%3.97B
-5.22%3.19B
-1.06%3.45B
3.13%3.00B
3.85%3.02B
29.63%3.37B
34.34%3.49B
11.61%2.90B
8.27%2.91B
-2.66%2.60B
-2.55%2.60B
-8.73%2.60B
-26.34%2.68B
-18.92%2.67B
-20.27%2.66B
-8.30%2.85B
28.63%3.64B
14.74%3.29B
39.63%3.34B
31.46%3.11B
Lợi nhuận ròng
148.17%407.00M
-22.45%425.00M
5.45%213.00M
157.78%232.00M
720.00%164.00M
317.46%548.00M
234.67%202.00M
153.57%90.00M
119.61%20.00M
-9.09%-252.00M
62.03%-150.00M
77.48%-168.00M
-118.58%-102.00M
-149.25%-231.00M
-0.77%-395.00M
-321.36%-746.00M
77.67%549.00M
168.00%469.00M
-9700.00%-392.00M
787.76%337.00M
Biên lợi nhuận ròng
106.12%10.31%
--13.06%
--8.72%
--7.28%
--5.00%
--16.27%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
195.10%20.83%
--16.25%
--12.08%
--4.67%
--7.06%
--23.24%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.52%13.20%
--15.33%
-17.74%15.18%
--16.16%
--17.73%
--18.48%
--18.45%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
31.41%3.97B
-5.22%3.19B
-1.06%3.45B
3.13%3.00B
3.85%3.02B
29.63%3.37B
34.34%3.49B
11.61%2.90B
8.27%2.91B
-2.66%2.60B
-2.55%2.60B
-8.73%2.60B
-26.34%2.68B
-18.92%2.67B
-20.27%2.66B
-8.30%2.85B
28.63%3.64B
14.74%3.29B
39.63%3.34B
31.46%3.11B
Lợi nhuận hoạt động
500.00%714.00M
-39.14%426.00M
-30.81%357.00M
-81.11%51.00M
-7.03%119.00M
1991.89%700.00M
826.76%516.00M
384.21%270.00M
404.76%128.00M
-175.51%-37.00M
53.59%-71.00M
-458.82%-95.00M
-106.39%-42.00M
-94.55%49.00M
-121.43%-153.00M
-102.98%-17.00M
44.08%657.00M
166.77%899.00M
288.04%714.00M
404.42%570.00M
Lợi nhuận ròng
148.17%407.00M
-22.45%425.00M
5.45%213.00M
157.78%232.00M
720.00%164.00M
317.46%548.00M
234.67%202.00M
153.57%90.00M
119.61%20.00M
-9.09%-252.00M
62.03%-150.00M
77.48%-168.00M
-118.58%-102.00M
-149.25%-231.00M
-0.77%-395.00M
-321.36%-746.00M
77.67%549.00M
168.00%469.00M
-9700.00%-392.00M
787.76%337.00M
Tài sản ngắn hạn
9.00%5.88B
9.05%5.68B
11.29%5.47B
8.59%5.28B
10.12%5.40B
6.68%5.21B
11.56%4.91B
11.48%4.87B
4.99%4.90B
-1.31%4.88B
-16.10%4.41B
-18.41%4.37B
-20.35%4.67B
-11.65%4.95B
4.46%5.25B
24.85%5.35B
39.56%5.86B
14.46%5.60B
11.19%5.03B
5.72%4.29B
Tổng nợ ngắn hạn
17.18%3.83B
25.90%3.83B
11.96%3.80B
-2.11%3.39B
3.35%3.27B
-0.07%3.04B
12.05%3.40B
31.82%3.46B
21.96%3.17B
9.19%3.04B
0.87%3.03B
-11.17%2.62B
-19.78%2.60B
-19.65%2.79B
-6.79%3.00B
0.85%2.95B
21.15%3.24B
7.61%3.47B
16.73%3.22B
27.18%2.93B
Tổng tài sản
12.43%16.85B
14.18%16.64B
14.68%16.13B
9.81%15.97B
4.77%14.99B
1.72%14.57B
-0.64%14.06B
4.49%14.54B
1.27%14.31B
-0.29%14.33B
-4.07%14.15B
-6.50%13.92B
-10.06%14.13B
-10.13%14.37B
-1.79%14.76B
4.85%14.88B
8.80%15.71B
7.08%15.99B
1.11%15.03B
-0.37%14.20B
Tổng các khoản nợ
7.55%9.42B
12.63%9.75B
11.54%9.94B
2.65%9.54B
-1.53%8.76B
-1.57%8.66B
7.18%8.91B
18.75%9.29B
15.92%8.89B
8.93%8.79B
1.75%8.31B
-2.10%7.83B
-8.87%7.67B
-17.04%8.07B
-6.57%8.17B
-8.51%7.99B
-6.69%8.42B
-3.25%9.73B
-11.20%8.74B
-5.36%8.74B
Tổng vốn chủ sở hữu
19.28%7.44B
16.44%6.89B
20.11%6.19B
22.50%6.43B
15.12%6.24B
6.94%5.92B
-11.77%5.16B
-13.82%5.25B
-16.14%5.42B
-12.10%5.53B
-11.29%5.84B
-11.61%6.09B
-11.44%6.46B
0.62%6.30B
4.85%6.59B
26.20%6.89B
34.59%7.29B
28.40%6.26B
25.28%6.28B
8.81%5.46B
Thu nhập hoạt động ròng
24.59%608.00M
-338.67%-179.00M
29.40%537.00M
-40.56%85.00M
70.03%488.00M
133.63%75.00M
109.60%415.00M
107.25%143.00M
2307.69%287.00M
-36.81%-223.00M
67.80%198.00M
-48.51%69.00M
-102.43%-13.00M
-579.41%-163.00M
-79.12%118.00M
-69.20%134.00M
723.26%536.00M
466.67%34.00M
1386.84%565.00M
175.32%435.00M
Đầu tư ròng
-53.79%-203.00M
-19.44%-129.00M
-44.25%-251.00M
92.81%-11.00M
19.51%-132.00M
7.69%-108.00M
11.68%-174.00M
7.83%-153.00M
-36.67%-164.00M
-14.71%-117.00M
-15.20%-197.00M
-20.29%-166.00M
-29.03%-120.00M
-9.68%-102.00M
-281.91%-171.00M
-79.22%-138.00M
-373.53%-93.00M
-118.09%-93.00M
180.34%94.00M
1.28%-77.00M
Tài chính thuần
-426.87%-353.00M
-22.08%60.00M
57.87%-166.00M
-25.00%-105.00M
10.67%-67.00M
-89.79%77.00M
-6666.67%-394.00M
-340.00%-84.00M
-212.50%-75.00M
1785.00%754.00M
124.00%6.00M
118.92%35.00M
93.12%-24.00M
119.14%40.00M
86.98%-25.00M
66.06%-185.00M
58.89%-349.00M
-148.83%-209.00M
-204.76%-192.00M
-178.76%-545.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, tổng doanh thu đạt 12.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90B.

Tài sản ngắn hạn của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, tài sản ngắn hạn là 5.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.29.

Tổng tài sản của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alcoa Corp là 16.13B, bao gồm 5.47B tài sản ngắn hạn và 10.66B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, tổng nghĩa vụ của Alcoa Corp là 9.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Alcoa Corp là 6.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alcoa Corp là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.91.

Giá trị đầu tư ròng của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, giá trị đầu tư ròng của Alcoa Corp là -502.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.43.

Giá trị huy động vốn ròng của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, giá trị huy động vốn ròng của Alcoa Corp là -261.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -229.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1478.40.

Thu nhập ròng của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, lợi nhuận ròng là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1828.33.

Biên lợi nhuận ròng của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, biên lợi nhuận ròng là 8.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4222.28.

Biên lợi nhuận gộp của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, biên lợi nhuận gộp là 12.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1509.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4257.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alcoa Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alcoa Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.