- Thị trường/
- Cổ phiếu/
- Cổ phiếu hoạt động tích cực nhất
Cổ phiếu Mỹ hoạt động tích cực nhất theo khối lượng giao dịch
Xem những cổ phiếu Mỹ nào được giao dịch nhiều nhất hôm nay. So sánh giá trị giao dịch và xem các số liệu thống kê khác như hành động giá, khối lượng tương đối và quy mô công ty để theo dõi mức độ quan tâm của thị trường.
Tất cả cổ phiếuCổ phiếu hoạt động tích cực nhấtTop cổ phiếu tăng giáTop cổ phiếu giảm giáMức cao 52 tuầnMức thấp 52 tuầnKhối lượng bất thườngCổ tức lợi suất caoCông ty có vốn hóa thị trường lớn nhất
SốTên
Doanh thu
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
0.00
10.110
+0.010
+0.10%
0.00
0.00
271.25M
26.83M
0.29
0.02
10.150
9.866
0.00
0.00
+0.10%
+0.40%
+0.50%
+1.20%
+1.71%
+1.61%
+2.22%
0.00
0.980
-0.035
-3.45%
6.01
0.00
12.77M
13.03M
8.65
0.01
1.880
0.930
0.00
0.00
-1.01%
+1.34%
-9.68%
-7.11%
-30.99%
-39.13%
-37.18%
0.00
24.100
+0.110
+0.46%
4.09
0.00
894.59M
37.12M
12.82
1.22
29.750
0.000
0.73
3.08
+26.24%
+31.69%
+32.42%
-9.01%
+58.89%
+50.40%
+39.97%
4954
Dillard's Inc
DDS
0.00
695.680
-23.930
-3.33%
6.74
0.00
10.87B
15.62M
5.73
27.56
709.970
502.837
0.90
0.13
+4.35%
+8.31%
+2.06%
+18.30%
+24.55%
+18.02%
+14.91%
0.00
16.000
+0.020
+0.13%
6.75
0.00
3.00B
187.50M
0.12
19.87
15.990
0.000
0.04
0.25
+0.19%
+0.63%
+0.25%
+1.65%
+3.02%
+36.17%
+4.50%
0.00
10.480
0.000
0.00%
0.00
0.00
241.04M
23.00M
0.19
0.23
10.510
6.600
0.00
0.00
+0.10%
+0.10%
+0.29%
+0.67%
+1.85%
+1.55%
+3.15%
0.00
31.310
-2.120
-6.34%
4.64
0.00
146.53M
4.68M
--
--
35.475
7.189
0.00
0.00
-5.72%
-0.95%
+18.02%
+30.40%
+28.53%
+91.15%
+252.19%
0.00
10.335
-0.055
-0.53%
0.00
0.00
574.11M
55.55M
1.01
0.00
10.990
10.050
0.00
0.00
-0.34%
-2.36%
-2.91%
-3.23%
+2.43%
+2.43%
+2.43%
0.00
9.820
-0.680
-6.48%
3.89
0.00
9.53M
970.00K
0.20
0.24
14.969
8.459
0.12
1.19
-4.66%
-15.16%
-2.76%
-3.44%
-18.10%
-5.57%
-29.26%
0.00
10.930
0.000
0.00%
0.00
0.00
285.93M
26.16M
0.09
0.01
11.225
10.435
0.00
0.00
-0.46%
+0.18%
+0.28%
+1.02%
+1.39%
+4.59%
+2.82%
4961
CSP Inc
CSPI
0.00
7.360
+0.040
+0.55%
4.56
0.00
74.19M
10.08M
2.57
0.15
14.811
7.083
0.12
1.62
-3.29%
-1.87%
-3.79%
-6.60%
-21.40%
-44.99%
-40.50%
0.00
4.860
+0.140
+2.97%
5.05
0.00
67.65M
13.92M
8.24
0.03
8.310
4.590
0.00
0.00
+3.63%
-1.88%
-1.42%
-9.33%
-18.59%
-29.46%
-29.67%
4963
Cosan SA
CSAN
0.00
4.230
+0.280
+7.09%
5.98
0.00
4.17B
986.09M
--
--
5.610
2.380
0.00
0.00
+6.33%
+0.71%
+47.39%
+33.86%
+3.42%
-4.08%
+7.09%
0.00
84.950
0.000
0.00%
5.84
0.00
9.01B
106.10M
--
--
85.010
32.300
0.00
0.00
+0.11%
+0.27%
+1.30%
+158.05%
+129.72%
+145.17%
+82.49%
0.00
2.160
-0.020
-0.92%
6.17
0.00
29.22M
13.53M
5.15
0.01
4.422
2.000
0.00
0.00
+2.86%
-8.47%
-12.02%
-31.21%
-45.18%
-31.86%
-17.24%
0.00
0.772
0.000
0.00%
4.98
0.00
498.66K
2.30M
58.94
74.29
14.700
0.162
0.00
0.00
-53.21%
-63.58%
-72.13%
+22.38%
-38.23%
-61.97%
-41.95%
0.00
2.510
+0.040
+1.62%
0.00
0.00
5.05M
2.01M
4.28
0.03
8.600
1.680
0.00
0.00
-3.46%
-8.06%
-4.20%
+3.72%
-35.48%
-58.08%
-9.45%
0.00
10.400
0.000
0.00%
0.00
0.00
325.83M
31.33M
0.19
0.00
10.440
9.920
0.00
0.00
+0.00%
-0.10%
+0.39%
+2.46%
+3.38%
+4.21%
+2.56%
0.00
10.090
0.000
0.00%
0.00
0.00
473.22M
46.90M
0.09
0.00
10.210
9.130
0.00
0.00
+0.00%
-0.10%
-0.49%
+0.70%
+0.70%
+1.92%
+1.92%
0.00
31.490
0.000
0.00%
6.75
0.00
3.85B
122.51M
0.07
6.90
32.560
19.050
0.00
0.00
+0.00%
+0.10%
+0.41%
+21.63%
+34.69%
+50.31%
+34.92%
0.00
2.950
-0.240
-7.52%
2.23
0.00
5.04M
1.71M
3.59
0.04
6.710
7.650
0.00
0.00
-8.10%
-0.67%
-40.16%
-46.41%
-93.49%
-97.37%
-95.32%
0.00
15.750
-0.030
-0.19%
4.86
0.00
81.58M
5.18M
0.69
0.24
17.090
14.133
0.28
1.76
-0.29%
+0.32%
+1.09%
-0.06%
+1.20%
-3.33%
+3.65%
0.00
20.520
-0.230
-1.11%
4.74
0.00
85.57M
4.17M
3.40
0.14
21.835
15.560
0.00
0.00
+2.60%
+2.60%
+2.09%
+1.99%
+17.06%
+26.20%
+21.28%
0.00
6.120
+0.840
+15.91%
0.00
0.00
182.50M
29.82M
104.65
1.28
12.950
1.760
0.00
0.00
+79.47%
+64.96%
-42.47%
-42.75%
-41.99%
-39.59%
-41.09%
0.00
4.625
-0.345
-6.94%
3.41
0.00
6.75M
1.46M
7.97
0.04
10.540
1.900
0.00
0.00
-4.66%
-13.55%
-10.19%
-7.50%
+100.13%
-42.55%
-11.90%
0.00
1.750
-0.070
-3.85%
5.44
0.00
29.50M
16.86M
6.05
0.33
6.490
1.370
0.00
0.00
-10.71%
-9.79%
-12.06%
-14.63%
-42.43%
-64.14%
-71.07%
0.00
10.060
0.000
0.00%
0.00
0.00
315.20M
31.33M
--
--
14.720
7.290
0.00
0.00
+0.30%
+0.40%
+0.65%
+1.31%
+1.82%
-11.52%
-27.27%
0.00
17.005
+0.125
+0.74%
4.84
0.00
68.53M
4.03M
0.71
0.78
20.500
13.200
0.00
0.00
+1.52%
+1.22%
-5.79%
+0.50%
+6.61%
+28.34%
+7.97%
4979
CKX Lands Inc
CKX
0.00
10.735
+0.155
+1.47%
3.93
0.00
22.01M
2.05M
3.16
0.07
12.450
8.660
0.00
0.00
+2.92%
+4.12%
+0.33%
+3.62%
-2.32%
-7.14%
+17.32%
0.00
1.820
-0.065
-3.45%
4.63
0.00
1.77M
970.00K
4.84
0.00
46.500
14.280
0.00
0.00
-7.14%
-14.55%
-32.97%
-49.30%
-87.62%
-97.40%
-92.19%

