Intel công bố tiến trình 18A-P bước vào giai đoạn sản xuất rủi ro, đà tăng cổ phiếu trước giờ mở cửa thúc đẩy ngành bán dẫn
Cổ phiếu Intel và nhóm ngành bán dẫn tăng mạnh sau khi Intel công bố tiến trình 18A-P bước vào giai đoạn sản xuất thử nghiệm. 18A-P mang lại hiệu suất cao hơn và tiêu thụ năng lượng tối ưu so với bản 18A, đồng thời tương thích thiết kế giúp giảm chi phí chuyển đổi. Đây là bước tiến quan trọng trong chiến lược IDM 2.0 của Intel. Tuy nhiên, thách thức vẫn hiện hữu khi tỷ lệ hiệu suất của Intel hiện ở mức 50%, thấp hơn so với đối thủ TSMC, cùng rào cản kỹ thuật từ sự khác biệt giữa kiến trúc x86 và Arm của các khách hàng lớn.

TradingKey - Trong phiên giao dịch tiền thị trường của Mỹ vào ngày thứ Tư, Intel ( INTC) đã chứng kiến giá cổ phiếu phục hồi mạnh mẽ, thúc đẩy đáng kể các cổ phiếu bán dẫn chủ chốt khác như Marvell ( MRVL ), Lam Research (LRCX) và Micron ( MU) trong bối cảnh ngành bán dẫn đồng loạt tăng điểm.

Nguồn: TradingView
Chất xúc tác cho đợt phục hồi này là thông báo của Intel tại Hội nghị Chuyên đề VLSI ở Honolulu rằng tiến trình 18A-P thế hệ tiếp theo của họ đã chính thức bước vào giai đoạn sản xuất thử nghiệm (risk production). Cột mốc phát triển này được các nhà phân tích đánh giá là một "bước đi quan trọng" trong quá trình xoay chuyển tình thế của Intel.
Là phiên bản nâng cấp hiệu suất của tiến trình 18A, 18A-P mang lại bước đột phá lớn về hiệu suất năng lượng. Dữ liệu chính thức cho thấy ở cùng mức điện năng tiêu thụ, 18A-P giúp tăng 9% hiệu suất so với 18A. Ở cùng một mức hiệu suất đầu ra, mức tiêu thụ điện năng giảm 18%, trong khi khả năng quản lý nhiệt được cải thiện ít nhất 20%.
Ngoài ra, tiến trình này còn giới thiệu một công nghệ bóng bán dẫn tiếp xúc kép, điện trở thấp mới có tên là "Power Boost", giúp tăng thêm dòng điện dẫn và tần số hoạt động trong điều kiện điện dung tương thích, hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho các kịch bản tính toán hiệu năng cao.
Quan trọng hơn, 18A-P chia sẻ các quy tắc thiết kế hoàn toàn tương thích với 18A. Khách hàng không cần phải phát triển lại sở hữu trí tuệ và có thể tái sử dụng trực tiếp các luồng thiết kế hiện có, giúp giảm đáng kể chi phí chuyển đổi công nghệ.
Sự tiến bộ này có ý nghĩa rất lớn đối với Intel. Trong vài năm qua, Intel đã phải đối mặt với sự hoài nghi lớn do sự chậm trễ của các tiến trình tiên tiến, dẫn đến việc thị phần liên tục bị các đối thủ cạnh tranh gặm nhấm, trong khi mảng kinh doanh gia công chip vẫn chìm trong thua lỗ.
Vào năm 2021, Intel đã khởi động chiến lược IDM 2.0, đầu tư hàng chục tỷ USD để mở rộng các nhà máy sản xuất chip và đề xuất một lộ trình táo bạo "năm tiến trình trong bốn năm" nhằm giành lại lợi thế sản xuất của mình. Tiến trình 18A được xem là trụ cột cốt lõi của chiến lược này, và việc 18A-P chuyển sang giai đoạn sản xuất thử nghiệm báo hiệu rằng Intel cuối cùng đã thực hiện được một số cam kết kỹ thuật của mình, chứng minh cho thị trường thấy họ vẫn có khả năng đứng ở vị trí tiên phong của công nghệ sản xuất bán dẫn.
Tuy nhiên, con đường chuyển đổi sang mô hình gia công chip của Intel vẫn phải đối mặt với vô vàn thách thức.
Neil Shah, nhà phân tích tại Counterpoint Research, chỉ ra rằng tỷ lệ hiệu dụng (yield) là chỉ số quan trọng nhất đối với khách hàng. Nếu Intel có thể đảm bảo tỷ lệ hiệu dụng của 18A-P vượt quá 90% trong tháng đầu tiên sản xuất hàng loạt, điều đó sẽ củng cố đáng kể niềm tin của khách hàng. Tuy nhiên, dữ liệu công khai hiện tại cho thấy tỷ lệ hiệu dụng cho tiến trình 18A của Intel là khoảng 50% và vẫn đang trong giai đoạn tối ưu hóa, trong khi Taiwan Semiconductor Manufacturing Co. ( TSM) được đồn đoán là đã đạt tỷ lệ hiệu dụng từ 80% đến 90% cho các tiến trình tiên tiến của mình.
Ngoài ra, Intel chủ yếu sản xuất chip dựa trên tập lệnh x86, trong khi các chip tùy chỉnh cho các khách hàng như Apple ( AAPL) và Google ( GOOGL) hầu hết đều sử dụng kiến trúc Arm, đây là một rào cản kỹ thuật khác mà Intel phải vượt qua.
Nội dung này được dịch bằng trí tuệ nhân tạo và đã được hiệu đính cho dễ hiểu hơn. Chỉ mang tính chất tham khảo.
Bài viết đề xuất














Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.