240.010
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
7.43
88.125
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
7.11
88.560
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
7.63
200.870
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
7.68
175.310
Truyền thông & Mạng
7.14
111.860
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
6.97
71.290
Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí
6.76
317.290
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
8.09
44.515
Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại
6.82