Forex hôm nay: Lạm phát Trung Quốc là trọng tâm khi Chủ tịch Lagarde sắp công bố quyết định của ECB
Thị trường ngoại hối vẫn trầm lắng kể từ đầu tuần, với đồng đô la Mỹ (USD) duy trì ở mức gần 99,00 vào thứ Ba, như thể hiện qua chỉ số đô la Mỹ (DXY). Những diễn biến địa chính trị ở Trung Đông, sự tăng vọt của giá năng lượng và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cao đã đẩy dữ liệu lạm phát lên hàng đầu, với hầu hết các nhà đầu tư đang dõi theo các báo cáo PPI và CPI vào thứ Năm và thứ Sáu tại Hoa Kỳ.
Dưới đây là những điều bạn cần biết vào thứ Tư, ngày 9 tháng 9:
Chỉ số DXY, theo dõi hiệu suất của sáu loại tiền tệ so với đồng đô la Mỹ, đang ở mức 98,82, gần với giá mở cửa hôm thứ Ba, nhưng đang hình thành nến “doji”, báo hiệu sự lưỡng lự của các nhà giao dịch. Vào thứ Tư, sẽ có báo cáo trung bình 4 tuần về thay đổi việc làm của ADP, tiếp theo là báo cáo Chỉ số giá sản xuất (PPI) vào thứ Năm, mà các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao.
EUR/USD cuối cùng đã vượt qua mốc 1.1600, được thúc đẩy bởi sự suy yếu chung của đồng USD, trong khi lịch trình giao dịch vẫn khá thưa thớt khi các nhà giao dịch chờ đợi bài phát biểu của Chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) Christine Lagarde. Tâm điểm chú ý sẽ là cuộc họp chính sách tiền tệ của ECB vào thứ Năm, với thị trường tiền tệ đang dự đoán 100% khả năng tăng lãi suất 0.25 điểm phần trăm.

GBP/USD tăng vọt lên 1.3561 trước khi giảm nhẹ xuống khoảng 1.3539, sau những nhận xét của các quan chức BoE. Thống đốc Andrew Bailey cho biết cuộc chiến Mỹ-Iran đang đẩy giá năng lượng lên cao, trong khi Megan Greene bày tỏ lo ngại về việc giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài. Alan Taylor ủng hộ việc giữ lãi suất ở mức “hạn chế vừa phải”, trong khi Dave Ramsden nhận định tình hình lạm phát trong nước tương đối ổn định. Ngoài ra, lịch trình giao dịch sẽ không có gì đáng chú ý cho đến thứ Sáu, khi số liệu GDP được công bố.
USD/JPY tiếp tục suy yếu, sau nghi ngờ về sự can thiệp của chính quyền Nhật Bản, khi cặp tiền này giảm xuống dưới 153.00 tại một thời điểm trước khi phục hồi. Mặc dù Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đang thúc đẩy chính quyền Nhật Bản thắt chặt chính sách tiền tệ, nhưng cả hai có thể sẽ kiểm tra lại mức trước khi can thiệp trong thời gian ngắn sắp tới, do dữ liệu lạm phát của Mỹ và mối tương quan chặt chẽ với lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm. Các nhà giao dịch sẽ tập trung vào đơn đặt hàng máy công cụ tại Nhật Bản.
AUD/USD tăng lên mức cao nhất trong ngày khi Phó Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) Hauser cho biết họ sẽ thảo luận về việc có nên tăng lãi suất hay không tại cuộc họp tiếp theo. Lịch trình kinh tế sẽ không được công bố, mặc dù dữ liệu lạm phát của Trung Quốc có thể tác động, trước khi công bố Chỉ số kỳ vọng lạm phát tiêu dùng của Úc tháng 9.
Giá dầu, đặc biệt là dầu thô West Texas Intermediate (WTI), đã tăng lên mức cao nhất trong sáu tuần do xung đột leo thang, với việc lực lượng Houthi tấn công Ả Rập Xê Út, trong khi các ngân hàng đầu tư lo ngại rằng cuộc xung đột có thể kéo dài đến năm 2027.
Giá vàng giảm nhẹ, xuống dưới 4.400$/ounce khi các nhà đầu tư chờ đợi công bố số liệu lạm phát của Mỹ. Cần lưu ý rằng, mặc dù là một công cụ phòng ngừa lạm phát, nhưng kịch bản lãi suất cao hơn sẽ dẫn đến lợi suất trái phiếu cao hơn, một trở ngại đối với kim loại quý. Do đó, kim loại quý này dự kiến sẽ duy trì ở mức quen thuộc trước báo cáo vào thứ Sáu.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | 0.02% | -0.22% | -0.24% | 0.03% | 0.39% | 0.03% | |
| EUR | 0.00% | 0.02% | -0.20% | -0.22% | 0.05% | 0.40% | 0.03% | |
| GBP | -0.02% | -0.02% | -0.23% | -0.26% | -0.00% | 0.38% | 0.01% | |
| JPY | 0.22% | 0.20% | 0.23% | -0.01% | 0.25% | 0.63% | 0.26% | |
| CAD | 0.24% | 0.22% | 0.26% | 0.01% | 0.26% | 0.63% | 0.28% | |
| AUD | -0.03% | -0.05% | 0.00% | -0.25% | -0.26% | 0.38% | 0.02% | |
| NZD | -0.39% | -0.40% | -0.38% | -0.63% | -0.63% | -0.38% | -0.36% | |
| CHF | -0.03% | -0.03% | -0.01% | -0.26% | -0.28% | -0.02% | 0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất











Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.