Đồng bảng Anh phục hồi khi Fed giữ nguyên lãi suất giữa sự chia rẽ mang tính diều hâu
- GBP/USD phục hồi hướng tới 1,3300 sau khi Fed giữ nguyên lãi suất như được dự đoán rộng rãi.
- Cook và Hammack phản đối, ủng hộ việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản.
- Fed thừa nhận tăng trưởng và việc làm kiên cường nhưng cảnh báo lạm phát vẫn ở mức cao.
Đồng bảng Anh (GBP) phục hồi một phần sau khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giữ nguyên lãi suất vào thứ Tư, đúng như thị trường dự kiến, với tỷ lệ bỏ phiếu 10–2, trong đó hai thành viên bất đồng quan điểm bỏ phiếu ủng hộ tăng lãi suất. Tại thời điểm viết bài, GBP/USD giao dịch gần mức 1,3300 sau khi chạm mức thấp 1,3272 trước thông báo của Fed.
GBP/USD phục hồi hướng tới 1,3300 khi Fed tạm dừng dù có hai người phản đối ủng hộ lãi suất cao hơn
Fed thừa nhận rằng hoạt động kinh tế đang mở rộng, chi tiêu trong nước vẫn kiên cường, tăng trưởng năng suất mạnh mẽ và đầu tư vốn vững chắc. Về nhiệm vụ việc làm của mình, Fed lưu ý rằng "Mức tăng việc làm đã theo kịp lực lượng lao động, và tỷ lệ thất nghiệp hầu như không thay đổi."
Về lạm phát, ngân hàng trung ương cho biết lạm phát vẫn ở mức cao nhưng quyết định không tăng lãi suất để thu thập thêm thông tin và đánh giá tốt hơn lập trường chính sách phù hợp.
Hai người phản đối trong cuộc họp là Thống đốc Lisa Cook và Chủ tịch Fed Cleveland Beth Hammack, những người ủng hộ việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản.
Phản ứng của GBP/USD trước quyết định của Fed
Diễn biến giá nhìn chung ổn định, khi kết quả này đã được dự đoán trước. GBP/USD dao động gần mức 1,3305, với mức kháng cự tiếp theo được nhìn thấy tại 1,3312, mức cao nhất trong ngày, trong khi mức hỗ trợ đầu tiên là mức thấp nhất trong ngày tại 1,3272.

Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | 0.02% | 0.21% | -0.08% | -0.15% | 1.12% | 0.11% | |
| EUR | 0.11% | 0.13% | 0.32% | 0.04% | -0.05% | 1.23% | 0.21% | |
| GBP | -0.02% | -0.13% | 0.19% | -0.10% | -0.18% | 1.08% | 0.08% | |
| JPY | -0.21% | -0.32% | -0.19% | -0.31% | -0.36% | 0.92% | -0.11% | |
| CAD | 0.08% | -0.04% | 0.10% | 0.31% | -0.05% | 1.22% | 0.20% | |
| AUD | 0.15% | 0.05% | 0.18% | 0.36% | 0.05% | 1.27% | 0.26% | |
| NZD | -1.12% | -1.23% | -1.08% | -0.92% | -1.22% | -1.27% | -1.02% | |
| CHF | -0.11% | -0.21% | -0.08% | 0.11% | -0.20% | -0.26% | 1.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.