Dự báo giá GBP/JPY: Đường xu hướng kìm hãm đà phục hồi khi biên độ vẫn được giữ
- GBP/JPY phục hồi từ 207,60 nhưng chững lại dưới đường xu hướng kháng cự 209,00.
- RSI đi ngang cho thấy cả người mua lẫn người bán đều không nắm lợi thế về động lượng.
- Vượt lên trên 209,00 sẽ mở ra các mức 210,15, 211,00 và 211,28 tiếp theo.
Cặp tiền tệ chéo Bảng Anh-Yên tìm thấy hỗ trợ gần 207,60 và bật lên mức đỉnh trong ngày 208,99 trước khi ổn định quanh 208,66, tăng 0,14%.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Diễn biến giá GBP/JPY cho thấy cặp tiền này giao dịch gần điểm giữa của phạm vi 207,50-211,00, trong khi cặp tiền tệ chéo này không thể vượt qua đường xu hướng kháng cự quan trọng gần 209,00.
Động lượng, dù mang tính giảm như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), đã chuyển sang đi ngang. Điều này cho thấy phía trước còn có thêm sự tích luỹ.
Nếu GBP/JPY tăng lên trên 209,00, điều này sẽ mở ra mức đỉnh ngày 24 tháng 9 tại 210,15, trước khi phe mua hướng tới 211,00. Một khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo là mức đỉnh ngày 18 tháng 9 tại 211,28, tiếp theo là 212,00.
Ở chiều ngược lại, nếu GBP/JPY giảm xuống dưới 208,00, điều này sẽ mở ra mức đáy ngày 17 tháng 9 tại 207,87, tiếp theo là mức tâm lý 207,50. Bên dưới mức hỗ trợ tiếp theo là mức đáy trong ngày (LOD) ngày 8 tháng 9 tại 207,10, trước 207,00.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày

Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | 0.02% | 0.02% | 0.02% | 0.03% | -0.08% | 0.03% | |
| EUR | 0.02% | 0.06% | 0.00% | 0.05% | 0.03% | 0.08% | 0.05% | |
| GBP | -0.02% | -0.06% | 0.00% | -0.02% | 0.02% | 0.02% | 0.02% | |
| JPY | -0.02% | 0.00% | 0.00% | 0.01% | 0.02% | -0.04% | 0.01% | |
| CAD | -0.02% | -0.05% | 0.02% | -0.01% | 0.03% | -0.04% | -0.07% | |
| AUD | -0.03% | -0.03% | -0.02% | -0.02% | -0.03% | 0.02% | 0.00% | |
| NZD | 0.08% | -0.08% | -0.02% | 0.04% | 0.04% | -0.02% | -0.07% | |
| CHF | -0.03% | -0.05% | -0.02% | -0.01% | 0.07% | 0.00% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.