Dự báo giá GBP/JPY: Phe bán gây áp lực lên 209,00 khi xu hướng giảm sâu hơn
- GBP/JPY kéo dài đà giảm hai ngày khi bên bán thách thức vùng hỗ trợ 209,00.
- RSI giảm giá hướng xuống thấp hơn, củng cố áp lực lên các mức đáy gần đây.
- Phá vỡ xuống dưới 209,00 sẽ mở ra các mức 208,00, 207,87 và 207,10 tiếp theo.
GBP/JPY kéo dài đà giảm sang phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giảm hơn 0,17% và giao dịch gần mức thấp nhất trong tuần, với 209,40 được xem là mức hỗ trợ đầu tiên trước khi bên bán đẩy giá xuống thấp hơn.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Xu hướng tổng thể đang đi xuống, với GBP/JPY được dự báo sẽ thách thức mốc 209,00. Một cú phá vỡ dứt khoát sẽ mở ra mốc 208,00 trước mức đáy dao động ngày 17 tháng 9 tại 207,87. Bên dưới là mức đáy dao động ngày 8 tháng 9 tại 207,10, trước 207,00.
Cần lưu ý rằng động lượng đang ủng hộ kịch bản nêu trên. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) mang tính giảm giá, hướng xuống.
Ở chiều ngược lại, nếu GBP/JPY tăng vượt 210,00, cặp tiền sẽ mở đường kiểm tra mức đỉnh ngày 18 tháng 9 tại 211,28, với vùng quan tâm tiếp theo là Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 213,13.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày

Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.58% | 0.76% | 0.55% | 0.28% | 1.06% | 0.86% | 0.46% | |
| EUR | -0.58% | 0.16% | -0.02% | -0.29% | 0.48% | 0.31% | -0.09% | |
| GBP | -0.76% | -0.16% | -0.17% | -0.45% | 0.30% | 0.15% | -0.20% | |
| JPY | -0.55% | 0.02% | 0.17% | -0.29% | 0.46% | 0.30% | -0.03% | |
| CAD | -0.28% | 0.29% | 0.45% | 0.29% | 0.77% | 0.59% | 0.25% | |
| AUD | -1.06% | -0.48% | -0.30% | -0.46% | -0.77% | -0.15% | -0.51% | |
| NZD | -0.86% | -0.31% | -0.15% | -0.30% | -0.59% | 0.15% | -0.37% | |
| CHF | -0.46% | 0.09% | 0.20% | 0.03% | -0.25% | 0.51% | 0.37% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.