Dự báo giá USD/CHF: Phe đầu cơ giá lên giành lại quyền kiểm soát, nhắm tới phá vỡ 0,8300
- USD/CHF phục hồi lên trên 0,8240 khi các đỉnh cao hơn vẫn được duy trì.
- RSI quay đầu tăng, củng cố đà tăng mới trên toàn cặp tiền.
- Việc vượt lên trên 0,8263 sẽ mở ra các mốc 0,8300, 0,8347 và 0,8400 tiếp theo.
Cặp USD/CHF tăng khoảng 0,5% vào thứ Tư khi xu hướng tăng tiếp diễn sau nhịp điều chỉnh sau khi chạm mức đỉnh trong năm vào ngày 16 tháng 9 tại 0,8263, kéo tỷ giá hối đoái xuống dưới 0,8200, trước khi phục hồi một phần đà giảm. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 0,8244.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Trong bối cảnh đồng Đô la Mỹ gần đây tăng lên khi thị trường định giá các đợt tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), USD/CHF có thể kết thúc năm với diễn biến tích cực hơn.
Đà tăng đã quay trở lại như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI). Cùng với diễn biến giá tôn trọng cấu trúc tăng giá của các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn liên tiếp, động lượng này có thể mở đường cho đà tăng tiếp theo.
Nếu USD/CHF vượt qua mức đỉnh từ đầu năm đến nay trước đó, cặp tiền này có thể kiểm tra 0,8300. Một cú bứt phá quyết định có thể đẩy giá lên mức đỉnh ngày 29 tháng 5 năm 2025 tại 0,8347 trước khi kiểm tra mốc 0,8400. Một khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo là ngày 12 tháng 5 năm 2025, tại 0,8476.
Ở chiều ngược lại, nếu cặp tiền này lùi về 0,8200, một cú phá vỡ có thể đưa USD/CHF xuống 0,8183, mức đáy của thứ Ba. Bên dưới đó, các mức hỗ trợ chính mang tính tâm lý tiếp theo là 0,8150 và 0,8100.
Biểu đồ giá hàng ngày của USD/CHF

Giá franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.57% | 0.78% | 0.57% | 0.23% | 1.10% | 0.95% | 0.45% | |
| EUR | -0.57% | 0.21% | 0.02% | -0.33% | 0.54% | 0.37% | -0.11% | |
| GBP | -0.78% | -0.21% | -0.17% | -0.54% | 0.32% | 0.16% | -0.25% | |
| JPY | -0.57% | -0.02% | 0.17% | -0.33% | 0.51% | 0.40% | -0.05% | |
| CAD | -0.23% | 0.33% | 0.54% | 0.33% | 0.85% | 0.72% | 0.28% | |
| AUD | -1.10% | -0.54% | -0.32% | -0.51% | -0.85% | -0.14% | -0.56% | |
| NZD | -0.95% | -0.37% | -0.16% | -0.40% | -0.72% | 0.14% | -0.45% | |
| CHF | -0.45% | 0.11% | 0.25% | 0.05% | -0.28% | 0.56% | 0.45% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất











Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.