Dự báo giá USD/CHF: Mô hình sao băng cảnh báo phe đầu cơ giá lên dưới mức 0,8200
- USD/CHF kéo dài đà tăng bảy ngày, nhưng 0,8200 chặn đà đi lên.
- RSI tăng giá hỗ trợ xu hướng, dù mô hình nến sao băng cảnh báo một nhịp điều chỉnh.
- Phá vỡ xuống dưới 0,8124 sẽ mở ra mức SMA 50 ngày và 0,8052.
Cặp USD/CHF kéo dài đà tăng sang phiên giao dịch thứ bảy liên tiếp vào thứ Hai, tăng nhẹ 0,05% sau khi ghi nhận mức cao nhất trong sáu tuần tại 0,8195, chỉ còn cách mốc 0,8200, nhưng cuối cùng được dự báo sẽ kết thúc phiên quanh mức 0,8169.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Xu hướng chung là tăng, nhưng một mô hình nến sao băng đang lơ lửng có thể kích hoạt một nhịp thoái lui ngắn hạn của USD/CHF. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy đà tăng và đang có xu hướng đi lên. Vì vậy, dù cấu trúc thị trường có thể nghiêng về phía giảm, đó có thể chỉ là một nhịp giảm ngắn trước khi xu hướng tăng tiếp diễn.
Nếu đà tăng quay trở lại, USD/CHF có thể kiểm tra lại mốc 0,8200. Một cú bứt phá dứt khoát có thể đẩy giá giao ngay vượt qua mức đỉnh trong năm tại 0,8207, với ngày 19 tháng 6 năm 2025 được xem là vùng kháng cự tiếp theo tại 0,8215, trước mức đỉnh ngày 4 tháng 6 năm 2025 tại 0,8250. Nếu tiếp tục mạnh lên, mức tiếp theo là 0,8300.
Để đảo chiều giảm giá, cặp USD/CHF cần giảm xuống dưới mức đáy dao động ngày 11 tháng 9 tại 0,8124, tiếp theo là đường SMA 50 ngày tại 0,8098. Khi mức này bị xuyên thủng, vùng đáng chú ý tiếp theo sẽ là mức đáy ngày 3 tháng 9 tại 0,8052.
Biểu đồ USD/CHF – Hàng ngày

Giá franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.43% | 0.18% | 0.56% | 0.23% | 0.44% | 0.62% | 0.17% | |
| EUR | -0.43% | -0.22% | 0.07% | -0.23% | 0.00% | 0.20% | -0.26% | |
| GBP | -0.18% | 0.22% | 0.31% | 0.02% | 0.23% | 0.42% | -0.10% | |
| JPY | -0.56% | -0.07% | -0.31% | -0.32% | -0.09% | 0.08% | -0.41% | |
| CAD | -0.23% | 0.23% | -0.02% | 0.32% | 0.20% | 0.38% | -0.11% | |
| AUD | -0.44% | -0.00% | -0.23% | 0.09% | -0.20% | 0.19% | -0.34% | |
| NZD | -0.62% | -0.20% | -0.42% | -0.08% | -0.38% | -0.19% | -0.53% | |
| CHF | -0.17% | 0.26% | 0.10% | 0.41% | 0.11% | 0.34% | 0.53% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.