Dự báo giá EUR/JPY: Sự hội tụ của các đường SMA chặn phe đầu cơ giá lên gần 185,00
- EUR/JPY chững lại gần 184,70 bất chấp nỗ lực phục hồi trong hai ngày.
- Hợp lưu SMA tại 184,72/73 giới hạn đà tăng ngay lập tức.
- Việc vượt lên trên 185,00 sẽ mở ra mức đỉnh tháng 7 tại 187,47.
EUR/JPY ghi nhận hai ngày tăng liên tiếp, nhưng vào thứ Ba, phe mua không thể tạo lực kéo khi đối mặt với hợp lưu của các mức kháng cự quan trọng gần khu vực 184,70. Cặp tiền chéo này đang hướng tới việc kết thúc ngày không đổi, gần mức giá mở cửa 184,69.
Dự báo giá EUR/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Cặp tiền chéo này đang tiến gần hợp lưu của đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 và 100 ngày quanh mức 184,72/73, với đường SMA 50 ngày cho thấy đà tăng mạnh có thể đưa EUR/JPY vượt qua đường SMA 200 ngày, hiện nằm dưới giá giao ngay tại 184,05.
Một sự phá vỡ quyết định lên trên hợp lưu của đường SMA 50 và 100 ngày sẽ mở đường thử thách mốc 185,00. Một khi vượt qua, xu hướng tăng sẽ trở nên đáng chú ý hơn, với các nhà giao dịch hướng tới mức đỉnh chu kỳ tiếp theo tại 187,47, mức đỉnh ngày 29 tháng 7.
Ở chiều ngược lại, mức hỗ trợ đầu tiên của EUR/JPY là đường SMA 200 ngày tại 184,05. Một khi vượt xuống dưới, vùng quan tâm tiếp theo sẽ là mức đáy dao động ngày 6 tháng 5 tại 182,05, tiếp theo là mức đáy ngày 3 tháng 8 tại 179,37.
Biểu đồ giá EUR/JPY – Hàng ngày

Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | 0.06% | 0.08% | 0.16% | 0.30% | 0.43% | 0.18% | |
| EUR | -0.03% | 0.04% | 0.06% | 0.13% | 0.26% | 0.40% | 0.15% | |
| GBP | -0.06% | -0.04% | 0.00% | 0.13% | 0.25% | 0.38% | 0.13% | |
| JPY | -0.08% | -0.06% | 0.00% | 0.09% | 0.22% | 0.36% | 0.11% | |
| CAD | -0.16% | -0.13% | -0.13% | -0.09% | 0.14% | 0.28% | 0.02% | |
| AUD | -0.30% | -0.26% | -0.25% | -0.22% | -0.14% | 0.13% | -0.11% | |
| NZD | -0.43% | -0.40% | -0.38% | -0.36% | -0.28% | -0.13% | -0.24% | |
| CHF | -0.18% | -0.15% | -0.13% | -0.11% | -0.02% | 0.11% | 0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.