Dự báo giá EUR/JPY: Tăng lên gần 185,00 sau khi phá vỡ lên trên đường EMA 50 ngày
- EUR/JPY có thể kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 50 ngày ở 184,52.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tại 52,89 vẫn trung tính với xu hướng tăng nhẹ.
- Mức kháng cự chính được đặt tại ranh giới trên của mô hình nêm tăng quanh 186,10.
EUR/JPY kéo dài chuỗi tăng sang ngày thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 184,80 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy giao ngay vẫn nằm trong mô hình nêm tăng, báo hiệu xu hướng đi lên đang mất động lượng và thường đóng vai trò là một sự đảo chiều giảm giá.
Cặp EUR/JPY giữ trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 kỳ và 9 kỳ, qua đó duy trì xu hướng ngắn hạn mang tính xây dựng. Việc giá tập trung ngay phía trên các đường EMA ngắn và trung hạn này cho thấy nhu cầu mua vào khi giá giảm vẫn tiếp diễn, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh 52,89 vẫn ở vùng trung tính với xu hướng tăng nhẹ, hàm ý rằng động lượng tăng vẫn ổn định chứ chưa bị kéo căng.
Cặp EUR/JPY đang nằm hơi trên đường EMA 50 ngày tại 184,52, tiếp theo là ranh giới dưới của mô hình nêm tăng quanh 184,60 và đường EMA 9 ngày ở 184,03. Một sự phá vỡ dứt khoát xuống dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ khôi phục xu hướng giảm, có thể kéo cặp tiền tệ này xuống mức đáy tám tháng là 179,37, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 8.
Ở chiều tăng, mức kháng cự chính nằm tại ranh giới trên của mô hình nêm tăng quanh 186,10. Một sự phá vỡ bền vững lên trên mô hình nêm có thể báo hiệu sự phục hồi tăng giá rộng hơn, mở đường cho cặp tiền tệ này kiểm tra lại khu vực quanh đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.07% | 0.18% | 0.00% | 0.05% | 0.37% | 0.09% | |
| EUR | -0.08% | -0.01% | 0.11% | -0.08% | -0.03% | 0.29% | 0.04% | |
| GBP | -0.07% | 0.00% | 0.09% | -0.06% | -0.02% | 0.32% | 0.04% | |
| JPY | -0.18% | -0.11% | -0.09% | -0.17% | -0.12% | 0.20% | -0.07% | |
| CAD | 0.00% | 0.08% | 0.06% | 0.17% | 0.05% | 0.37% | 0.10% | |
| AUD | -0.05% | 0.03% | 0.02% | 0.12% | -0.05% | 0.32% | 0.05% | |
| NZD | -0.37% | -0.29% | -0.32% | -0.20% | -0.37% | -0.32% | -0.25% | |
| CHF | -0.09% | -0.04% | -0.04% | 0.07% | -0.10% | -0.05% | 0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.