Dự báo giá GBP/JPY: Ổn định trên 215,00, bị giới hạn bởi đường SMA 50 ngày
- GBP/JPY vẫn bị mắc kẹt gần 215,00 khi các nhà giao dịch tránh đặt cược định hướng.
- RSI đi ngang báo hiệu sự tích luỹ trong khi SMA 50 ngày kìm hãm đà tăng.
- Việc phá vỡ xuống dưới 214,57 sẽ làm lộ ra SMA 200 ngày và 211,47.
GBP/JPY vẫn không có định hướng vào thứ Năm khi các nhà giao dịch trở nên thận trọng về việc mở các cược định hướng mới trong bối cảnh lo ngại can thiệp trên thị trường ngoại hối, điều này có thể củng cố đồng Yên, và sau dữ liệu mạnh của Anh. Cặp tiền chéo đang ở quanh 215,00, giảm 0,02%.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
GBP/JPY đối mặt với mức kháng cự mạnh quanh đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 215,44. dẫn đến biến động đi ngang. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đi ngang quanh mức trung tính 50 của nó, cho thấy phía trước còn có thêm sự tích luỹ.
Để nối lại đà tăng, mức kháng cự đầu tiên là SMA 50 ngày và sau đó là mốc 216,00. Một cú phá vỡ dứt khoát sẽ mở đường tới 216,50 và cuối cùng chạm ngưỡng tâm lý 217,00.
Mặt khác, GBP/JPY tìm thấy hỗ trợ tại 215,00, với SMA 100 ngày ở 214,57 là mức tiếp theo. Bên dưới khu vực này, SMA 200 ngày nằm tại 212,12, ngay phía trên mức thấp ngày 7 tháng 8 là 211,47.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày

Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.18% | -0.00% | 1.10% | -0.15% | 0.03% | 0.72% | 0.78% | |
| EUR | -0.18% | -0.20% | 0.86% | -0.41% | -0.22% | 0.46% | 0.50% | |
| GBP | 0.00% | 0.20% | 1.01% | -0.22% | -0.02% | 0.64% | 0.69% | |
| JPY | -1.10% | -0.86% | -1.01% | -0.92% | -0.72% | -0.20% | -0.09% | |
| CAD | 0.15% | 0.41% | 0.22% | 0.92% | 0.21% | 0.73% | 0.98% | |
| AUD | -0.03% | 0.22% | 0.02% | 0.72% | -0.21% | 0.66% | 0.70% | |
| NZD | -0.72% | -0.46% | -0.64% | 0.20% | -0.73% | -0.66% | 0.05% | |
| CHF | -0.78% | -0.50% | -0.69% | 0.09% | -0.98% | -0.70% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất












Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.