Dự báo giá NZD/USD: Phá vỡ vùng giá, xu hướng tăng nhắm tới mức 0,5950 khi RSI đảo chiều
- NZD/USD vượt qua đường SMA 100 ngày, xác nhận phá vỡ vùng xoay vòng.
- Chỉ báo RSI vượt lên trên 50, báo hiệu người mua đang lấy đà.
- Phá vỡ mức 0,5950 sẽ làm lộ ra các mức kháng cự 0,6000 và 0,6014.
Đô la New Zealand tăng khoảng 0,48% vào thứ Năm sau khi chạm đáy gần đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày ở mức 0,5836. Trong hai ngày giao dịch gần đây, nó đã vượt qua mốc 0,5900, được hỗ trợ bởi quyết định giữ lập trường diều hâu của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ).
Dự báo giá NZD/USD: Triển vọng kỹ thuật
Diễn biến giá cho thấy NZD/USD đã thoát khỏi vùng xoay vòng, bị giới hạn phía trên bởi đường SMA 100 ngày ở mức 0,5893, mức này cho đến nay đã được người mua vượt qua, những người đang nhắm tới đà tăng tiếp theo.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy người mua đang lấy đà sau khi vượt qua mức trung lập 50 một ngày trước, theo quyết định của RBNZ.
Nếu NZD/USD vượt qua mức tâm lý 0,5950, nó sẽ mở đường để kiểm tra mức 0,6000 trước khi chạm đỉnh dao động ngày 26 tháng 2 ở mức 0,6014. Nếu vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là mức cao nhất trong năm ở 0,6094.
Ở chiều giảm, người bán phải đẩy NZD/USD xuống dưới đường SMA 100 ngày để có thể kiểm tra đường SMA 50 ngày ở mức 0,5856. Dưới mức này là đường SMA 200 ngày ở 0,5836, tiếp theo là mốc 0,5800.
Biểu đồ giá NZD/USD – Hàng ngày

Giá đô la New Zealand hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.18% | -0.09% | -0.16% | -0.41% | -0.29% | -0.50% | -0.41% | |
| EUR | 0.18% | 0.09% | 0.00% | -0.24% | -0.11% | -0.29% | -0.22% | |
| GBP | 0.09% | -0.09% | -0.09% | -0.31% | -0.19% | -0.39% | -0.32% | |
| JPY | 0.16% | 0.00% | 0.09% | -0.26% | -0.13% | -0.34% | -0.24% | |
| CAD | 0.41% | 0.24% | 0.31% | 0.26% | 0.13% | -0.08% | 0.00% | |
| AUD | 0.29% | 0.11% | 0.19% | 0.13% | -0.13% | -0.18% | -0.13% | |
| NZD | 0.50% | 0.29% | 0.39% | 0.34% | 0.08% | 0.18% | 0.07% | |
| CHF | 0.41% | 0.22% | 0.32% | 0.24% | 0.00% | 0.13% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất











Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.