tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dự báo giá EUR/JPY: Trượt xuống dưới các đường trung bình động, 184,50

FXStreet20 Th05 2026 03:32
facebooktwitterlinkedin
Xem tất cả bình luận0
  • Cặp EUR/JPY có thể hồi phục về phía đường EMA 9 ngày ở mức 184,71.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày quanh mức 44 cho thấy động lượng yếu đối với cặp tiền tệ chéo này.
  • Cặp tiền tệ chéo có thể giảm về mức thấp ba tháng là 181,87.

EUR/JPY mất điểm trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 184,30 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này vẫn duy trì dưới ranh giới trên của mô hình nêm giảm đang hình thành. Mô hình cho thấy các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn; phạm vi giá thu hẹp cho thấy động lượng bán đang mất dần sức mạnh.

Cặp EUR/JPY đang kéo dài xu hướng điều chỉnh sau khi trượt xuống dưới các dấu hiệu xu hướng ngắn hạn. Cặp tiền tệ hiện nằm dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và EMA 50 kỳ, giữ xu hướng ngắn hạn nghiêng về phía giảm trong khi các đường trung bình này đóng vai trò như các mức kháng cự gần đó. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 44 cho thấy động lượng yếu, ám chỉ người bán vẫn chiếm ưu thế nhưng không có áp lực giảm giá mạnh.

Mức kháng cự ngay lập tức nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 184,71, tiếp theo là EMA 50 ngày tại 184,84 và ranh giới trên của mô hình nêm giảm. Việc phá vỡ thành công mô hình nêm sẽ hỗ trợ cặp EUR/JPY khám phá vùng quanh mức cao kỷ lục 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.

Ở phía giảm, cặp EUR/JPY có thể hướng về vùng quanh mức thấp ba tháng là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, tiếp theo là mức thấp năm tháng là 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.

EUR/JPY: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.03% -0.02% -0.11% 0.07% 0.07% 0.08% 0.09%
EUR -0.03% -0.05% -0.17% 0.03% 0.04% 0.06% 0.05%
GBP 0.02% 0.05% -0.11% 0.09% 0.07% 0.11% 0.10%
JPY 0.11% 0.17% 0.11% 0.19% 0.20% 0.22% 0.22%
CAD -0.07% -0.03% -0.09% -0.19% 0.00% 0.06% 0.02%
AUD -0.07% -0.04% -0.07% -0.20% -0.00% 0.03% 0.00%
NZD -0.08% -0.06% -0.11% -0.22% -0.06% -0.03% -0.02%
CHF -0.09% -0.05% -0.10% -0.22% -0.02% -0.01% 0.02%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bình luận (0)

Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.

0/500
Hướng dẫn bình luận
Đang tải...

Bài viết đề xuất

KeyAI