Dự báo giá AUD/JPY: Kiểm tra đáy tam giác tăng gần 113,00
- AUD/JPY có thể hồi phục về phía EMA 9 ngày tại 113,72.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày gần mức 50 gợi ý sự thiếu quyết đoán về xu hướng hiện tại.
- Việc phá vỡ xuống dưới tam giác sẽ làm lộ mức hỗ trợ EMA 50 ngày tại 112,44.
AUD/JPY mở rộng mức lỗ trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 113,20 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy khả năng mô hình bị phá vỡ hoặc thất bại giảm giá khi cặp tiền này nằm trên đường xu hướng dưới của tam giác tăng dần. Việc phá vỡ bền vững xuống dưới đường xu hướng dưới sẽ cho thấy người mua đã mất đà và người bán đã kiểm soát.
Cặp AUD/JPY giữ xu hướng tăng nhẹ trong ngắn hạn khi vẫn duy trì trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày. Cặp tiền đang trong giai đoạn tích lũy sau đợt điều chỉnh gần đây, với giá hiện bị kẹp giữa kháng cự ngắn hạn tại EMA 9 ngày và hỗ trợ xu hướng từ EMA dài hơn, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở khoảng 50 báo hiệu động lượng trung tính và gợi ý sự thiếu quyết đoán về xu hướng hiện tại.
Về phía tăng, cặp AUD/JPY có thể hồi phục về phía EMA 9 ngày tại 113,72. Việc phá vỡ lên trên mức trung bình ngắn hạn sẽ hỗ trợ cặp tiền kiểm tra mức cao nhất mọi thời đại tại 114,74, trùng với biên trên của tam giác tăng dần quanh mức 115,00.
Việc phá vỡ thành công xuống dưới tam giác sẽ làm lộ mức EMA 50 ngày tại 112,44. Các đợt giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm lên cặp AUD/JPY để kiểm tra vùng quanh mức thấp ba tháng tại 108,79, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá đô la Úc hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.08% | 0.10% | 0.00% | 0.22% | -0.00% | -0.02% | |
| EUR | -0.02% | 0.04% | 0.09% | -0.02% | 0.20% | -0.02% | -0.05% | |
| GBP | -0.08% | -0.04% | 0.02% | -0.07% | 0.14% | -0.07% | -0.09% | |
| JPY | -0.10% | -0.09% | -0.02% | -0.14% | 0.10% | -0.15% | -0.15% | |
| CAD | -0.01% | 0.02% | 0.07% | 0.14% | 0.22% | 0.00% | -0.01% | |
| AUD | -0.22% | -0.20% | -0.14% | -0.10% | -0.22% | -0.20% | -0.20% | |
| NZD | 0.00% | 0.02% | 0.07% | 0.15% | -0.00% | 0.20% | -0.01% | |
| CHF | 0.02% | 0.05% | 0.09% | 0.15% | 0.01% | 0.20% | 0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất











Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.