tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dự báo giá GBP/JPY: Vượt qua SMA 50 ngày, nhưng vẫn đi ngang dưới mức 214,00

FXStreet13 Th05 2026 22:59
facebooktwitterlinkedin
Xem tất cả bình luận0
  • GBP/JPY giữ trên đường SMA 50 ngày khi mức 213,50 kìm hãm đà tăng.
  • RSI đi ngang gần mức 50 cho thấy người mua và người bán vẫn cân bằng.
  • Phá vỡ trên mức 214,00 sẽ làm lộ ra các mức kháng cự 214,43 và 215,00.

GBP/JPY dao động quanh mức 213,50 vào thứ Tư, kết thúc phiên gần như không đổi, tăng nhẹ 0,04% khi đồng Yên suy yếu so với hầu hết các loại tiền tệ FX G10. Việc người bán không thể đẩy cặp tiền này xuống dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 213,16 đã mở cửa cho đà phục hồi, với người mua nhắm tới mốc 214,00.

Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật

Sau can thiệp ngày 30 tháng 4, GBP/JPY đã chạm đáy quanh vùng 210,00-212,00, với người mua đẩy giá giao ngay vượt qua đường SMA 50 ngày nhưng bị kìm hãm ở phía trên bởi mức tâm lý 213,50.

Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy không bên mua hay bên bán nào kiểm soát, với chỉ báo đi ngang quanh mức trung lập 50.

Phía trên, mức kháng cự đầu tiên của GBP/JPY là 214,00. Việc phá vỡ mức này sẽ làm lộ ra mức cao hàng ngày ngày 11 tháng 5 là 214,43, tiếp theo là mức tâm lý 215,00. Khi vượt qua, mức cao nhất từ đầu năm đến nay (YTD) tại 216,60 sẽ là mục tiêu tiếp theo.

Để tiếp tục xu hướng giảm, GBP/JPY phải giảm xuống dưới đường SMA 50 ngày và đồng thời phá vỡ mốc 213,00. Phía dưới, khu vực quan tâm tiếp theo là đường SMA 100 ngày tại 212,19, trước khi cặp tiền này mở rộng đà giảm về mức thấp nhất ngày 6 tháng 5 tại 210,76.

Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày

Biểu đồ hàng ngày của GBP/JPY

Giá yên Nhật Tuần này

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.26% 0.20% 0.74% 0.18% -0.51% 0.03% 0.47%
EUR -0.26% -0.07% 0.55% -0.10% -0.79% -0.25% 0.20%
GBP -0.20% 0.07% 0.11% -0.05% -0.74% -0.19% 0.26%
JPY -0.74% -0.55% -0.11% -0.63% -1.27% -0.72% -0.25%
CAD -0.18% 0.10% 0.05% 0.63% -0.58% -0.08% 0.29%
AUD 0.51% 0.79% 0.74% 1.27% 0.58% 0.55% 0.98%
NZD -0.03% 0.25% 0.19% 0.72% 0.08% -0.55% 0.43%
CHF -0.47% -0.20% -0.26% 0.25% -0.29% -0.98% -0.43%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bình luận (0)

Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.

0/500
Hướng dẫn bình luận
Đang tải...

Bài viết đề xuất

KeyAI