
USD/INR giảm giá sau khi ghi nhận mức tăng hơn 0,5% trong phiên giao dịch trước đó. Cặp tiền này đã chạm mức cao nhất mọi thời đại mới là 92,19 vào ngày 28 tháng 1, được thúc đẩy bởi sự yếu kém chung của các đồng tiền châu Á khi đồng đô la Mỹ mạnh lên sau khi Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent khẳng định cam kết của Mỹ đối với chính sách đô la mạnh. Thêm vào đó, đồng Rupee Ấn Độ (INR) có thể phải đối mặt với áp lực từ nhu cầu đô la do các vị thế NDF đáo hạn và việc mua vào của nhà nhập khẩu vào cuối tháng.
Reuters đã trích dẫn một nhà quản lý danh mục đầu tư quỹ phòng hộ có trụ sở tại Singapore cho biết ông ngạc nhiên về quy mô của động thái này, lưu ý rằng thị trường dường như đang dự đoán các đợt đáo hạn NDF sắp tới và các lệnh dừng lỗ có thể đã được kích hoạt. Ông thêm rằng câu hỏi chính là Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) sẽ phản ứng như thế nào nếu đồng rupee yếu đi dưới mức 92,00, liệu nó có cho phép cặp USD/INR tăng giá hay can thiệp để kéo nó trở lại.
Đồng Rupee Ấn Độ (INR) đã không tìm thấy hỗ trợ từ tâm lý cải thiện sau thỏa thuận thương mại Ấn Độ–EU, dự kiến sẽ giảm thuế đối với hầu hết các mặt hàng xuất khẩu của Ấn Độ. Ấn Độ cũng đã quyết định giảm thuế đối với xe ô tô nhập khẩu từ EU xuống 40% từ mức cao nhất là 110%.
Hầu hết các nhà kinh tế được khảo sát bởi Reuters dự đoán Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) sẽ giữ lãi suất chính sách ở mức 5,25% cho đến năm 2026, khi ngân hàng trung ương đánh giá tác động kinh tế của các đợt cắt giảm lãi suất trước đó.
USD/INR đang giao dịch quanh mức 92,00 tại thời điểm viết bài. Phân tích biểu đồ hàng ngày chỉ ra rằng có xu hướng tăng bền vững, với cặp tiền này tăng trong một mô hình kênh tăng. Tuy nhiên, Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 74,00 cho thấy điều kiện mua quá mức, gợi ý rằng cặp tiền này có thể đã bị kéo căng trong ngắn hạn. Điều này làm tăng rủi ro về một sự thoái lui điều chỉnh hoặc tích lũy, ngay cả khi xu hướng chung vẫn là tăng.
Mức kháng cự ngay lập tức được nhìn thấy ở mức cao nhất mọi thời đại vào ngày 28 tháng 1 là 92,19, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng gần 92,70. Ở phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu nằm ở mức hỗ trợ kênh dưới khoảng 91,60, tiếp theo là Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày ở mức 91,48.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Rupee Ấn Độ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.31% | -0.21% | -0.26% | -0.23% | -0.60% | -0.41% | -0.13% | |
| EUR | 0.31% | 0.10% | 0.02% | 0.08% | -0.29% | -0.11% | 0.18% | |
| GBP | 0.21% | -0.10% | -0.04% | -0.02% | -0.41% | -0.22% | 0.06% | |
| JPY | 0.26% | -0.02% | 0.04% | 0.03% | -0.33% | -0.17% | 0.11% | |
| CAD | 0.23% | -0.08% | 0.02% | -0.03% | -0.36% | -0.19% | 0.11% | |
| AUD | 0.60% | 0.29% | 0.41% | 0.33% | 0.36% | 0.19% | 0.45% | |
| NZD | 0.41% | 0.11% | 0.22% | 0.17% | 0.19% | -0.19% | 0.30% | |
| INR | 0.13% | -0.18% | -0.06% | -0.11% | -0.11% | -0.45% | -0.30% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.