
GBP/USD ở dưới mức 1,3800 sau khi Cục Dự trữ Liên bang quyết định giữ nguyên lãi suất, với cuộc bỏ phiếu chia 10-2 khi hai Thống đốc Fed chọn cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản. Cặp này giao dịch biến động trong khoảng 1,3740-1,3790, trước cuộc họp báo của Thống đốc Fed Jerome Powell.
Cục Dự trữ Liên bang giữ lãi suất ổn định ở mức 3,50%–3,75%, sau cuộc bỏ phiếu chia tại cuộc họp chính sách gần đây nhất. Stephen Miran và Christopher Waller—một trong những ứng cử viên của Tổng thống Trump để kế nhiệm Jerome Powell—đã phản đối ủng hộ cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản.
Các quan chức Fed nhấn mạnh rằng lạm phát vẫn "hơi cao", trong khi lưu ý rằng tỷ lệ thất nghiệp đã cho thấy dấu hiệu ổn định. Fed cũng cho biết triển vọng kinh tế vẫn không chắc chắn và nhấn mạnh cam kết của mình trong việc chú ý đến cả hai mặt của nhiệm vụ kép khi xác định con đường chính sách trong tương lai.
Sắp tới là cuộc họp báo của Thống đốc Fed Jerome Powell, vào lúc 18:30 GMT.
GBP/USD dao động trong khoảng 1,3752-1,3787, nhưng vẫn ổn định dưới 1,3800. Mặc dù có hai thành viên phản đối trong quyết định, điều này được coi là ôn hòa, nhưng sự công nhận về một thị trường việc làm "ổn định" đã giảm khả năng cắt giảm thêm của Cục Dự trữ Liên bang trong tương lai.

Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.