
Đồng Euro đã tăng hơn 0,39% vào thứ Hai khi đồng bạc xanh yếu đi, sau một đợt bán tháo do những lo ngại địa chính trị của Mỹ và suy đoán về một sự can thiệp phối hợp trên thị trường ngoại hối giữa Mỹ và Nhật Bản. EUR/USD giao dịch ở mức 1,1872, sau khi bật lên từ mức thấp hàng ngày 1,1835.
Các vấn đề thương mại đã thúc đẩy sự tăng trưởng của cặp EUR/USD vào tuần trước. Mặc dù Tổng thống Mỹ Donald Trump đã giảm thuế 10% đối với các quốc gia châu Âu liên quan đến Greenland, nhưng ông đã leo thang căng thẳng với Canada, đe dọa áp đặt thuế 100% nếu họ đàm phán một thỏa thuận thương mại với Bắc Kinh.
Lịch kinh tế của Mỹ sẽ có cuộc họp chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang, sự kiện vĩ mô quan trọng nhất, vào thứ Tư ngày 28 tháng 1. Thị trường tiền tệ dường như tự tin rằng ngân hàng trung ương sẽ giữ nguyên lãi suất, nhưng sự kiện chính sẽ là cuộc họp báo của Chủ tịch Fed Jerome Powell, sau khi Bộ Tư pháp đưa ra cáo buộc.
Trước đó, Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền đã vượt qua ước tính và các nhà giao dịch sẽ chú ý đến trung bình 4 tuần thay đổi việc làm ADP, dữ liệu nhà ở và dữ liệu Niềm tin người tiêu dùng vào thứ Ba.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường hiệu suất giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ, giảm 0,41% xuống 97,05.
Tại khu vực đồng euro, Chỉ số Khí hậu Kinh doanh Ifo cho Đức không thay đổi trong tháng 1 so với tháng trước. Chủ tịch Ifo Clemens Fuest cho biết nền kinh tế Đức đang bắt đầu năm mới với ít động lực.
Có gì trong lịch kinh tế của khu vực đồng euro và Mỹ vào ngày 27 tháng 1?
Vào thứ Ba, lịch của EU sẽ có các bài phát biểu của các thành viên Ngân hàng Trung ương Châu Âu Joachim Nagel và Chủ tịch ECB Christine Lagarde. Tại Mỹ, dữ liệu về việc làm, nhà ở và niềm tin người tiêu dùng sẽ được công bố.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.06% | -1.42% | -1.45% | 0.10% | -3.44% | -3.00% | -1.93% | |
| EUR | 1.06% | -0.42% | -0.35% | 1.24% | -2.06% | -1.88% | -0.79% | |
| GBP | 1.42% | 0.42% | 0.08% | 1.67% | -1.62% | -1.47% | -0.37% | |
| JPY | 1.45% | 0.35% | -0.08% | 1.50% | -1.91% | -2.01% | -0.34% | |
| CAD | -0.10% | -1.24% | -1.67% | -1.50% | -3.35% | -3.45% | -2.01% | |
| AUD | 3.44% | 2.06% | 1.62% | 1.91% | 3.35% | 0.16% | 1.27% | |
| NZD | 3.00% | 1.88% | 1.47% | 2.01% | 3.45% | -0.16% | 1.08% | |
| CHF | 1.93% | 0.79% | 0.37% | 0.34% | 2.01% | -1.27% | -1.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Xu hướng tổng thể là tăng, tuy nhiên sự hình thành của một 'nến sóng cao' gần như là doji, mở ra cánh cửa cho một số sự hợp nhất trong khoảng trên-dưới của phạm vi hàng ngày ngày 26 tháng 1, giữa 1,1834-1,1907.
Nếu EUR/USD vượt qua 1,1907, các nhà giao dịch sẽ kiểm tra mức cao nhất hàng năm 1,1918, tiếp theo là 1,1950 và 1,2000. Ngược lại, nếu cặp tiền này giảm xuống dưới 1,1800, nó sẽ mở ra cánh cửa để kiểm tra mức thấp hàng ngày ngày 23 tháng 1 là 1,1728, tiếp theo là 1,1700.
Động lực được đo bằng Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) cho thấy người mua đang nắm quyền kiểm soát. Ngoài ra, việc phá vỡ rõ ràng trên mức cao swing ngày 24 tháng 12 là 1,1807 đã chuyển xu hướng từ đi ngang sang đi lên.

Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.