tradingkey.logo

Dự báo giá EUR/USD: Kiểm tra ngưỡng 1,1700 sau khi các chỉ báo EMA phục hồi

FXStreet22 Th01 2026 04:43
  • EUR/USD đã phục hồi từ sự hợp lưu quanh đường trung bình động hàm mũ 50 ngày và 9 ngày tại 1,1674 và 1,1672, tương ứng.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức trung lập 52, hỗ trợ một xu hướng tăng giá khiêm tốn.
  • Giữ trên cả hai đường trung bình động giữ cho con đường phục hồi mở ra hướng tới ranh giới trên của kênh giảm dần gần 1,1760.

EUR/USD tăng nhẹ sau khi ghi nhận mức lỗ khiêm tốn trong phiên trước, giao dịch quanh mức 1,1700 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình kênh giảm dần, cho thấy một xu hướng giảm giá đang diễn ra.

Cặp EUR/USD giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày, trong khi EMA 9 ngày ổn định sau khi giảm nhẹ gần đây. Đường trung bình động trung hạn đã đi ngang, báo hiệu sự củng cố thay vì mở rộng xu hướng. Với EMA nhanh vẫn nằm dưới đường trung bình động 50 ngày, phe đầu cơ giá lên cần có sự tiếp diễn để củng cố lực kéo tăng giá.

Chỉ báo động lượng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 52 (trung lập) và đang tăng lên hỗ trợ một mức giá khiêm tốn. Sự cải thiện của RSI sẽ thêm xác nhận cho bất kỳ sự bứt phá nào lên trên, trong khi việc dừng lại gần đường giữa sẽ duy trì xu hướng đi ngang.

Việc trượt trở lại qua đường trung bình động 50 ngày tại 1,1674 và EMA 9 ngày tại 1,1672 sẽ nghiêng rủi ro về mức đáy bảy tuần tại 1,1589, được thiết lập vào ngày 1 tháng 12, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh 1,1570.

Việc giữ vững trên cả hai đường trung bình động sẽ giữ cho con đường phục hồi mở ra hướng tới ranh giới trên của kênh giảm dần quanh 1,1760, tiếp theo là mức cao ba tháng 1,1808, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 12. Những bước tiến xa hơn sẽ dẫn cặp EUR/USD đến 1,1918, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.

EUR/USD: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.04% -0.06% 0.21% -0.07% -0.66% -0.27% -0.10%
EUR 0.04% -0.02% 0.24% -0.03% -0.62% -0.23% -0.06%
GBP 0.06% 0.02% 0.26% -0.02% -0.61% -0.22% -0.05%
JPY -0.21% -0.24% -0.26% -0.26% -0.84% -0.48% -0.28%
CAD 0.07% 0.03% 0.02% 0.26% -0.58% -0.20% -0.03%
AUD 0.66% 0.62% 0.61% 0.84% 0.58% 0.39% 0.56%
NZD 0.27% 0.23% 0.22% 0.48% 0.20% -0.39% 0.18%
CHF 0.10% 0.06% 0.05% 0.28% 0.03% -0.56% -0.18%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bài viết liên quan

Tradingkey
KeyAI