
EUR/JPY đã phục hồi các khoản lỗ gần đây được ghi nhận trong phiên trước, giao dịch quanh mức 183,20 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 54 (trung lập) cho thấy động lực ổn định sau khi giảm từ mức quá mua. RSI nhích lên cao hơn về phía giữa 50 hỗ trợ sự ổn định mà không báo hiệu sự kéo dài.
Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày tăng lên 181,43, hỗ trợ xu hướng tăng trung hạn. Đường EMA chín ngày đã giảm và hiện đang giới hạn các đợt tăng trong ngày, chỉ ra sự tích lũy trên đường 50 ngày. Bối cảnh này ủng hộ việc mua vào khi giá giảm trong khi mức trung bình trung hạn đang giữ vững.
Việc đóng cửa trở lại trên đường EMA chín ngày tại 183,34 sẽ cải thiện động lực ngắn hạn hướng tới các rào cản phía trên quanh mức cao nhất mọi thời đại 184,95, được ghi nhận vào ngày 22 tháng 12, phù hợp với mức tâm lý 185,00.
Việc không lấy lại được mức trung bình ngắn hạn sẽ khiến cặp tiền này dễ bị tổn thương trong giai đoạn điều chỉnh sâu hơn. Cặp EUR/JPY có thể di chuyển trong khu vực quanh mức hỗ trợ ban đầu tại đáy bốn tuần 181,57, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 12, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 181,43. Việc giữ trên mức trung bình trung hạn bảo tồn xu hướng tăng giá rộng hơn.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | 0.02% | 0.16% | 0.10% | 0.07% | 0.14% | 0.00% | |
| EUR | 0.05% | 0.06% | 0.20% | 0.14% | 0.12% | 0.18% | 0.05% | |
| GBP | -0.02% | -0.06% | 0.15% | 0.08% | 0.05% | 0.12% | -0.02% | |
| JPY | -0.16% | -0.20% | -0.15% | -0.05% | -0.09% | -0.03% | -0.16% | |
| CAD | -0.10% | -0.14% | -0.08% | 0.05% | -0.04% | 0.03% | -0.10% | |
| AUD | -0.07% | -0.12% | -0.05% | 0.09% | 0.04% | 0.07% | -0.07% | |
| NZD | -0.14% | -0.18% | -0.12% | 0.03% | -0.03% | -0.07% | -0.13% | |
| CHF | -0.00% | -0.05% | 0.02% | 0.16% | 0.10% | 0.07% | 0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)