tradingkey.logo

Dự báo giá GBP/USD: Vẫn dưới 1,3450, EMA chín ngày

FXStreet9 Th01 2026 04:44
  • GBP/USD nằm dưới đường EMA 9 ngày nhưng trên đường EMA 50 ngày, giao thoa giữa các xu hướng ngắn hạn và trung hạn.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 51,9 là trung lập, cho thấy động lượng đang giảm sau những tín hiệu mạnh gần đây.
  • Giữ trên đường 50 ngày sẽ duy trì xu hướng tích cực và cung cấp hỗ trợ trong các đợt thoái lui.

GBP/USD vẫn trầm lắng trong ngày thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3430 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Chỉ báo động lượng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 51,9 là trung lập, phản ánh động lượng chậm lại sau những chỉ số mạnh gần đây. Việc RSI giảm xuống dưới 50 sẽ củng cố khả năng xảy ra một đợt thoái lui sâu hơn.

Cặp GBP/USD giao thoa giữa các bộ lọc xu hướng ngắn hạn và trung hạn, nằm dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày nhưng trên đường EMA 50 ngày. Đường trung bình 9 ngày vẫn nằm trên đường EMA 50 ngày, nhưng sự đảo chiều gần đây của nó đã hạn chế đà tăng.

Mức hỗ trợ ban đầu nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,3381. Một mức đóng cửa hàng ngày dưới mức trung bình trung hạn sẽ chuyển sự chú ý về mức thấp nhất trong tám tháng là 1,3010. Giữ trên đường 50 ngày sẽ bảo tồn tông màu tích cực cơ bản và giữ cho các đợt giảm được hỗ trợ.

Một sự bứt phá qua đường EMA 9 ngày tại 1,3464 sẽ phơi bày mức cao nhất trong ba tháng là 1,3562 như là rào cản tiếp theo. Một mức đóng cửa hàng ngày trở lại trên vùng kháng cự hợp lưu này có thể khẳng định lại xu hướng tăng. Những bước tiến xa hơn sẽ dẫn cặp GBP/USD khám phá khu vực quanh mức cao nhất trong sáu tháng là 1,3726, tiếp theo là 1,3788, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2021.

GBP/USD: Biểu đồ hàng ngày

Giá bảng Anh hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đồng Euro.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.03% 0.01% 0.19% 0.05% -0.00% 0.07% 0.01%
EUR 0.03% 0.05% 0.22% 0.08% 0.03% 0.10% 0.05%
GBP -0.01% -0.05% 0.19% 0.04% -0.02% 0.05% -0.01%
JPY -0.19% -0.22% -0.19% -0.13% -0.19% -0.12% -0.18%
CAD -0.05% -0.08% -0.04% 0.13% -0.06% 0.00% -0.05%
AUD 0.00% -0.03% 0.02% 0.19% 0.06% 0.07% 0.01%
NZD -0.07% -0.10% -0.05% 0.12% -0.01% -0.07% -0.06%
CHF -0.01% -0.05% 0.00% 0.18% 0.05% -0.01% 0.06%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bài viết liên quan

Tradingkey
KeyAI