tradingkey.logo

Dự báo giá EUR/USD: Giao dịch quanh 1,1700 sau khi phục hồi từ đường trung bình động 50 ngày

FXStreet7 Th01 2026 03:11
  • EUR/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 50 ngày là 1,1684.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 47 cho thấy điều kiện trung lập và động lực đang suy yếu.
  • Mức kháng cự ban đầu nằm tại đường EMA 9 ngày là 1,1724.

EUR/USD tăng điểm sau ba ngày giảm, giao dịch quanh mức 1,1700 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Tư. Trên biểu đồ hàng ngày, phân tích kỹ thuật cho thấy khả năng thiên về giảm giá; chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 47 (trung lập) xác nhận động lực đang suy yếu.

Cặp EUR/USD giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày đang tăng, nhưng nằm dưới đường EMA 9 ngày, điều này hạn chế mức tăng. Xu hướng chung vẫn tích cực khi nằm trên mức trung bình trung hạn, mặc dù việc không lấy lại được mức trung bình ngắn hạn sẽ giữ cho sự thoái lui vẫn tồn tại.

Cặp EUR/USD có thể kiểm tra lại mức hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 50 ngày là 1,1684. Việc đóng cửa dưới mức hỗ trợ đầu tiên sẽ làm yếu đi động lực giá trung hạn và tạo áp lực giảm cho cặp này để kiểm tra mức đáy tháng 1,1589, được thiết lập vào ngày 1 tháng 12.

Về phía tăng, cặp EUR/USD có thể nhắm đến đường EMA 9 ngày tại 1,1724, tiếp theo là mức cao nhất ba tháng 1,1808, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 12. Những bước tiến tiếp theo sẽ cải thiện động lực ngắn hạn và mở ra cơ hội hướng tới mức 1,1918, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.

EUR/USD: Biểu đồ hàng ngày

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.11% -0.10% -0.02% 0.03% -0.16% -0.09% -0.10%
EUR 0.11% 0.00% 0.09% 0.13% -0.06% 0.04% 0.00%
GBP 0.10% -0.01% 0.08% 0.13% -0.06% 0.04% 0.00%
JPY 0.02% -0.09% -0.08% 0.06% -0.13% -0.04% -0.07%
CAD -0.03% -0.13% -0.13% -0.06% -0.19% -0.09% -0.13%
AUD 0.16% 0.06% 0.06% 0.13% 0.19% 0.10% 0.07%
NZD 0.09% -0.04% -0.04% 0.04% 0.09% -0.10% -0.04%
CHF 0.10% -0.01% -0.00% 0.07% 0.13% -0.07% 0.04%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bài viết liên quan

Tradingkey
KeyAI