
Cặp GBP/USD kéo dài đà tăng trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3560 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng giá liên tục. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đạt 69,29, gần mức quá mua. Nếu RSI tiếp tục vào vùng quá mua, cặp tiền này có thể củng cố trước khi tiếp tục xu hướng.
Cặp GBP/USD giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày đang tăng và EMA 50 ngày, duy trì xu hướng tăng giá. Đường trung bình ngắn hạn vẫn nằm trên chỉ số trung hạn, giữ áp lực tăng giá.
Cặp GBP/USD đạt mức cao nhất trong ba tháng mới là 1,3562 trong giờ giao dịch châu Á đầu ngày. Những đợt tăng tiếp theo có thể khiến cặp tiền này nhắm tới mức cao nhất trong sáu tháng là 1,3726, tiếp theo là 1,3788, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2021.
Động lực vẫn vững chắc với hành động giá được neo trên các đường trung bình tăng, tuy nhiên các điều kiện kéo dài có thể hạn chế đợt tăng tiếp theo. Cặp GBP/USD có thể tìm thấy hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA chín ngày là 1,3496, tiếp theo là EMA 50 ngày ở mức 1,3375. Việc phá vỡ dưới mức trung bình trung hạn sẽ gây áp lực giảm giá lên cặp tiền này để điều hướng khu vực xung quanh mức thấp nhất trong tám tháng là 1,3010.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.09% | 0.00% | -0.00% | -0.20% | -0.22% | -0.07% | |
| EUR | 0.09% | -0.00% | 0.09% | 0.09% | -0.11% | -0.15% | 0.03% | |
| GBP | 0.09% | 0.00% | 0.11% | 0.09% | -0.11% | -0.14% | 0.02% | |
| JPY | 0.00% | -0.09% | -0.11% | -0.00% | -0.20% | -0.24% | -0.06% | |
| CAD | 0.00% | -0.09% | -0.09% | 0.00% | -0.20% | -0.24% | -0.06% | |
| AUD | 0.20% | 0.11% | 0.11% | 0.20% | 0.20% | -0.04% | 0.13% | |
| NZD | 0.22% | 0.15% | 0.14% | 0.24% | 0.24% | 0.04% | 0.17% | |
| CHF | 0.07% | -0.03% | -0.02% | 0.06% | 0.06% | -0.13% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).