tradingkey.logo

Dự báo giá EUR/JPY: Lơ lửng quanh 174,00 sau khi phá vỡ dưới mức EMA chín ngày

FXStreet30 Th09 2025 05:43
  • EUR/JPY kiểm tra rào cản ngay lập tức tại mức tâm lý 174,00.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày duy trì trên 50, củng cố triển vọng tăng giá.
  • Cặp tiền tệ chéo có thể tìm thấy mức hỗ trợ chính tại ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 172,90.

EUR/JPY kéo dài đà giảm trong phiên thứ ba liên tiếp, giao dịch gần mức 174,00 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Cặp tiền tệ chéo vẫn bị kìm hãm trước dữ liệu Doanh số bán lẻ, Tỷ lệ thất nghiệp và Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) sơ bộ từ Đức sẽ được công bố sau đó trong ngày.

Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng giá đang diễn ra khi cặp tiền tệ chéo vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày được đặt trên mốc 50, củng cố xu hướng tăng giá. Tuy nhiên, động lượng giá ngắn hạn yếu hơn khi cặp EUR/JPY đã di chuyển xuống dưới Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày.

Về phía tăng, một sự phá vỡ thành công trên mức tâm lý 174,00 sẽ khiến cặp EUR/JPY kiểm tra Đường EMA 9 ngày tại 174,25. Những bước tiến tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp tiền tệ chéo khám phá khu vực quanh ranh giới trên của kênh tăng dần tại 175,20, tiếp theo là mức cao nhất mọi thời đại 175,43, đạt được vào tháng 7 năm 2024.

Mức hỗ trợ ban đầu nằm ở ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 172,90, tiếp theo là Đường EMA 50 ngày tại 172,48. Một sự phá vỡ dưới khu vực hỗ trợ quan trọng này sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng giảm giá và tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để điều hướng khu vực quanh mức thấp nhất trong hai tháng là 169,72, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 7.

EUR/JPY: Biểu đồ hàng ngày

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Úc.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.05% -0.05% -0.25% -0.00% -0.46% -0.27% -0.08%
EUR 0.05% -0.03% -0.21% 0.02% -0.42% -0.22% -0.01%
GBP 0.05% 0.03% -0.16% 0.07% -0.41% -0.20% 0.02%
JPY 0.25% 0.21% 0.16% 0.21% -0.22% 0.14% 0.20%
CAD 0.00% -0.02% -0.07% -0.21% -0.46% -0.24% -0.05%
AUD 0.46% 0.42% 0.41% 0.22% 0.46% 0.20% 0.43%
NZD 0.27% 0.22% 0.20% -0.14% 0.24% -0.20% 0.23%
CHF 0.08% 0.00% -0.02% -0.20% 0.05% -0.43% -0.23%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bài viết liên quan

Tradingkey
KeyAI