Kết quả kinh doanh Quý 2/2026 của Mammoth: Doanh thu tăng gấp đôi khi EBITDA điều chỉnh đạt mức dương
Mammoth Energy Services (NASDAQ: TUSK) báo cáo doanh thu quý 2/2026 đạt 26,1 triệu USD, tăng 110% so với cùng kỳ. EBITDA điều chỉnh đạt 2,6 triệu USD nhờ tăng trưởng ở các mảng cho thuê thiết bị, khoan và dịch vụ lưu trú. Dù lỗ pha loãng trên mỗi cổ phiếu thu hẹp còn 0,02 USD, công ty vẫn đối mặt áp lực dòng tiền do chi phí vốn cao (44,0 triệu USD), chủ yếu phục vụ mở rộng mảng hàng không. Mammoth đã nâng dự báo tăng trưởng doanh thu cả năm lên trên 90% và biên EBITDA điều chỉnh trên 10%, kỳ vọng cải thiện hiệu suất trong nửa cuối năm.
Mammoth Energy Services (NASDAQ: TUSK) đã báo cáo doanh thu từ các hoạt động liên tục trong quý 2 năm 2026 đạt 26,1 triệu USD, tăng 110% so với mức 12,4 triệu USD của cùng kỳ năm trước, trong khi khoản lỗ pha loãng trên mỗi cổ phiếu từ các hoạt động liên tục đã thu hẹp xuống còn 0,02 USD từ mức 0,76 USD. Chỉ số EBITDA điều chỉnh đã chuyển sang mức dương 2,6 triệu USD nhờ hoạt động cho thuê và khoan, mặc dù chi phí vốn hàng quý đạt 44,0 triệu USD và dòng tiền hoạt động âm trong nửa đầu năm đã gây áp lực lên khả năng chuyển đổi tiền mặt.
Kết quả lợi nhuận cốt lõi
Tăng trưởng doanh thu diễn ra trên diện rộng ở các mảng cho thuê thiết bị, cát, dịch vụ lưu trú và khoan, trong khi doanh thu từ mảng hạ tầng sụt giảm. Lợi nhuận hoạt động tăng thêm 39,8 triệu USD lên mức 2,6 triệu USD, nhưng mức so sánh này được hưởng lợi đáng kể nhờ việc không còn khoản lỗ do suy giảm giá trị tài sản trị giá 31,7 triệu USD được ghi nhận trong quý 2 năm 2025 và nhờ khoản lãi lớn hơn từ việc thanh lý tài sản.
Sự cải thiện này cũng thể hiện rõ trên cơ sở phi GAAP: chỉ số EBITDA điều chỉnh đã tăng lên mức 2,6 triệu USD so với mức lỗ 3,5 triệu USD. Tuy nhiên, Mammoth vẫn ghi nhận khoản lỗ ròng từ hoạt động liên tục do 2,0 triệu USD chi phí khác ròng và 1,9 triệu USD dự phòng thuế thu nhập doanh nghiệp đã bù trừ hoàn toàn lợi nhuận hoạt động của công ty.
| Chỉ tiêu tài chính | Quý 2 năm 2026 | Quý 2 năm 2025 | Thay đổi so với cùng kỳ năm trước |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 26,1 triệu USD | 12,4 triệu USD | Tăng 110% |
| Lợi nhuận (lỗ) hoạt động | 2,6 triệu USD | (37,1) triệu USD | Chuyển sang mức dương |
| Lỗ ròng từ hoạt động liên tục | (1,2) triệu USD | (36,5) triệu USD | Khoản lỗ thu hẹp 35,3 triệu USD |
| EPS pha loãng từ hoạt động liên tục | (0,02) USD | (0,76) USD | Thu hẹp khoản lỗ |
| EBITDA điều chỉnh | 2,6 triệu USD | (3,5) triệu USD | Chuyển sang mức dương |
| Chi phí bán hàng, hành chính và quản lý (SG&A) | 4,2 triệu USD | 5,0 triệu USD | Giảm khoảng 15% |
| Chi phí vốn | 44,0 triệu USD | 26,9 triệu USD | Tăng khoảng 63% |
EBITDA điều chỉnh là một thước đo phi GAAP từ các hoạt động liên tục. Tổng số lỗ ròng của công ty, bao gồm 0,4 triệu USD thu nhập từ các hoạt động đã chấm dứt, là 0,8 triệu USD, tương đương 0,01 USD trên mỗi cổ phiếu pha loãng.
Kết quả hoạt động kinh doanh và theo bộ phận
Mảng cho thuê thiết bị là bộ phận đóng góp lớn nhất vào doanh thu và EBITDA điều chỉnh của Mammoth, trong đó mảng hàng không chiếm phần lớn mức tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước. Mảng khoan và dịch vụ lưu trú cũng bắt đầu có lãi trên cơ sở EBITDA điều chỉnh, trong khi mảng hạ tầng vẫn là lực cản hoạt động chính.
| Bộ phận | Doanh thu quý 2 năm 2026 | Doanh thu quý 2 năm 2025 | EBITDA điều chỉnh quý 2 năm 2026 | EBITDA điều chỉnh quý 2 năm 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Cho thuê thiết bị | 10,2 triệu USD | 3,1 triệu USD | 3,7 triệu USD | 0,4 triệu USD |
| Hạ tầng | 0,9 triệu USD | 1,4 triệu USD | (0,9) triệu USD | (0,2) triệu USD |
| Cát | 8,0 triệu USD | 5,4 triệu USD | (0,4) triệu USD | (1,3) triệu USD |
| Dịch vụ lưu trú | 3,2 triệu USD | 1,8 triệu USD | 0,8 triệu USD | 0,1 triệu USD |
| Dịch vụ khoan | 3,8 triệu USD | 0,7 triệu USD | 0,6 triệu USD | (0,2) triệu USD |
Doanh thu bộ phận bao gồm doanh thu giữa các bộ phận trước khi loại trừ.
Doanh thu cho thuê tăng chủ yếu do doanh thu mảng hàng không tăng thêm 5,7 triệu USD, bao gồm 2,0 triệu USD từ việc bán thân máy bay và bộ càng hạ cánh. Số lượng thiết bị cho thuê trung bình tăng lên 407 từ 296, mặc dù doanh thu cho thuê giảm so với quý trước từ mức 13,0 triệu USD trong quý 1.
Doanh thu từ cát tăng lên 8,0 triệu USD, nhưng sự cải thiện này không đến từ sản lượng hoặc giá bán cao hơn. Mammoth đã bán 229.000 tấn, giảm từ mức 242.000 tấn, trong khi giá bán trung bình giảm nhẹ xuống 21,36 USD mỗi tấn do sự thay đổi trong cơ cấu phân loại mặt hàng. Doanh thu vận chuyển tăng khoảng 2,9 triệu USD. Ban lãnh đạo cho biết bộ phận này đã quay trở lại mức biên lợi nhuận gộp dương, mặc dù EBITDA điều chỉnh vẫn ở mức âm.
Doanh thu dịch vụ khoan tăng lên 3,8 triệu USD nhờ hiệu suất sử dụng và hoạt động cải thiện, giúp bộ phận này đạt EBITDA điều chỉnh dương. Hiệu suất sử dụng phòng lưu trú tăng lên mức trung bình 259 phòng từ 145 phòng. Mảng cơ sở hạ tầng diễn biến theo chiều hướng ngược lại, với doanh thu thấp hơn và khoản lỗ EBITDA điều chỉnh lớn hơn; Mammoth đã hoàn tất các thương vụ thâu tóm Mission Construction và BERE Rentals để mở rộng năng lực hạ tầng cáp quang, nhưng không công bố chi tiết đóng góp hàng quý của các thương vụ này.
Tăng trưởng mảng hàng không đang được tài trợ bằng nguồn vốn đầu tư lớn
Mammoth đã chi 44,0 triệu USD cho chi phí vốn trong quý 2, trong đó 41,2 triệu USD — hoặc tương đương khoảng 94% — được phân bổ cho mảng cho thuê. Công ty cho biết chi tiêu vốn cho mảng cho thuê chủ yếu nhằm hỗ trợ mở rộng đội bay hàng không và mua sắm các thiết bị khác. Khoản đầu tư này vượt xa mức doanh thu 26,1 triệu USD của quý và minh chứng cho mức độ thâm dụng vốn đằng sau chiến lược hàng không.
Trong 6 tháng kết thúc vào ngày 30 tháng 6, các hoạt động liên tục đã sử dụng 10,2 triệu USD dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, so với mức 7,8 triệu USD của cùng kỳ năm ngoái. Các khoản phải thu và hàng tồn kho lần lượt sử dụng 9,3 triệu USD và 7,0 triệu USD tiền mặt trong giai đoạn này. Chi mua sắm nhà xưởng và thiết bị trong 6 tháng đạt tổng cộng 55,7 triệu USD, và các thương vụ mua lại doanh nghiệp tiêu tốn thêm 5,7 triệu USD.
Tính đến ngày 30 tháng 6, Mammoth nắm giữ 50,9 triệu USD tiền mặt không bị hạn chế và 26,1 triệu USD chứng khoán dễ thanh khoản, nâng tổng thanh khoản khả dụng lên 77,0 triệu USD. Hạn mức tín dụng tuần hoàn của công ty chưa được giải ngân, với 20,0 triệu USD còn lại sau khi trừ đi 5,0 triệu USD thư tín dụng. Đến ngày 4 tháng 8, tiền mặt và chứng khoán dễ thanh khoản đã giảm xuống còn 67,9 triệu USD, trong khi hạn mức tín dụng tuần hoàn vẫn chưa được rút.
Dự báo năm 2026
Mammoth đã nâng dự báo kết quả kinh doanh cả năm 2026 lần thứ hai trong năm nay, với lý do hoạt động kinh doanh có sự cải thiện trên diện rộng và đóng góp ngày càng tăng từ mảng hàng không. Thông cáo báo chí không cung cấp số liệu dự báo trước đó, do đó không thể đo lường mức độ tăng trưởng cụ thể.
| Chỉ số | Dự báo năm 2026 mới nhất | Dự báo trước đó | Cập nhật |
|---|---|---|---|
| Tăng trưởng doanh thu | Trên 90% | Không được công bố | Được nâng lên |
| Biên EBITDA điều chỉnh | Trên 10% | Không được công bố | Được nâng lên |
Biên EBITDA điều chỉnh trong quý 2 đạt khoảng 10,1%, trong khi biên EBITDA của nửa đầu năm đạt khoảng 9,5%. Do đó, để đạt được biên EBITDA cả năm trên 10% đòi hỏi hiệu quả biên lợi nhuận trong nửa cuối năm phải mạnh mẽ hơn so với kết quả mà Mammoth đã đạt được trong 6 tháng đầu năm.
Giao dịch nội bộ gần đây
Dữ liệu giao dịch nội bộ được cung cấp không đồng nhất: báo cáo tóm tắt 6 tháng ghi nhận không có giao dịch nào, trong khi hồ sơ chi tiết lại bao gồm một vài giao dịch mua trong giai đoạn đó. Bảng dưới đây trình bày lại 10 giao dịch có ghi ngày được cung cấp, mà không đưa ra kết luận nào về quan điểm của người nội bộ đối với công ty.
| Ngày | Người nội bộ và vai trò | Giao dịch | Sở hữu | Giá | Giá trị báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 tháng 6, 2026 | Wexford Capital L.P., cổ đông sở hữu trên 10% | Mua | Gián tiếp | $2,60 | $10.468.177 |
| 12 tháng 6, 2026 | Arthur H. Amron, thành viên hội đồng quản trị | Mua | Trực tiếp | $3,22–$3,28 | $14.610 |
| 28 tháng 5, 2026 | Arthur H. Amron, thành viên hội đồng quản trị | Mua | Trực tiếp | $3,24–$3,25 | $17.850 |
| 11 tháng 12, 2025 | Arthur H. Amron, thành viên hội đồng quản trị | Mua | Trực tiếp | $1,89 | $18.900 |
| 22 tháng 5, 2025 | Arthur L. Smith, thành viên hội đồng quản trị | Bán | Trực tiếp | $2,51 | $50.200 |
| 20 tháng 5, 2025 | Arthur L. Smith, thành viên hội đồng quản trị | Bán | Trực tiếp | $2,49–$2,51 | $162.850 |
| 12 tháng 12, 2024 | Arthur H. Amron, thành viên hội đồng quản trị | Mua | Trực tiếp | $2,97 | $2.971 |
| 25 tháng 11, 2024 | Corey J. Booker, thành viên hội đồng quản trị | Bán | Trực tiếp | $3,43–$3,47 | $86.350 |
| 21 tháng 11, 2024 | Corey J. Booker, thành viên hội đồng quản trị | Bán | Trực tiếp | $3,21–$3,25 | $37.854 |
| Ngày 14 tháng 11 năm 2024 | Corey J. Booker, giám đốc | Bán | Trực tiếp | $3,50–$3,68 | $38.724 |
Những rủi ro nhà đầu tư cần theo dõi
- Chi tiêu vốn và chuyển đổi tiền mặt: Chi tiêu vốn hàng quý đã vượt quá doanh thu, trong khi các hoạt động liên tục sử dụng tiền mặt trong nửa đầu năm. Việc tiếp tục đầu tư vào mảng hàng không có thể làm giảm thêm thanh khoản nếu dòng tiền hoạt động không cải thiện.
- Chất lượng đóng góp từ mảng hàng không: Tăng trưởng doanh thu cho thuê bao gồm khoản bán tài sản hàng không trị giá 2,0 triệu USD. Kết quả trong tương lai phụ thuộc vào việc giải ngân vốn cho mảng hàng không, đạt mức hiệu suất sử dụng đủ lớn và thực hiện được tỷ suất sinh lời dự kiến.
- Yếu tố cơ bản của mảng cát: Doanh thu từ cát tăng do cước vận chuyển, trong khi sản lượng bán hàng và giá trung bình đều giảm so với cùng kỳ năm ngoái. Sự suy yếu liên tục ở một trong hai chỉ số này có thể hạn chế sự phục hồi biên lợi nhuận trong tương lai.
- Hiệu quả hoạt động và tích hợp cơ sở hạ tầng: Doanh thu cơ sở hạ tầng giảm và lỗ EBITDA điều chỉnh của mảng này mở rộng. Mammoth cũng phải tích hợp Mission Construction và BERE Rentals, đồng thời hiện thực hóa các lợi ích kỳ vọng từ các thương vụ thâu tóm đó.
- Biến động của chứng khoán dễ thanh khoản: Mammoth ghi nhận khoản lỗ chứng khoán 1,1 triệu USD trong quý 2 sau khoản lãi 7,1 triệu USD trong quý 1, tạo ra sự biến động giữa hiệu quả hoạt động và thu nhập ròng theo chuẩn GAAP.
Tóm tắt
Kết quả quý 2/2026 của Mammoth cho thấy sự phục hồi hoạt động đáng kể, với doanh thu tăng hơn gấp đôi và EBITDA điều chỉnh chuyển sang mức dương khi mảng hàng không, cho thuê và khoan mở rộng. Những câu hỏi chính cho nửa cuối năm là liệu Mammoth có thể duy trì biên EBITDA điều chỉnh trên 10%, cải thiện khả năng chuyển đổi tiền mặt, tạo ra tỷ suất sinh lời phù hợp từ khoản chi tiêu tập trung vào hàng không và đảo ngược các khoản lỗ trong mảng cơ sở hạ tầng trong khi tích hợp các thương vụ thâu tóm gần đây hay không.
Bài viết này có thể bao gồm nội dung do AI tạo ra hoặc dịch bởi AI và được biên tập lại bởi con người, bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo và cung cấp thông tin chung, không phải là khuyến nghị đầu tư.
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.