Covista quý 4 tài chính 2026: Doanh thu tăng 9,7% nhờ Walden
Covista (NYSE: CVSA) báo cáo doanh thu quý 4 năm tài chính 2026 đạt 501,4 triệu USD, tăng 9,7% so với cùng kỳ năm trước, trong khi EPS pha loãng tăng lên 2,06 USD từ 1,44 USD. Tổng số sinh viên ghi danh tăng 8,4% lên 99.472 người, dẫn đầu bởi Walden University, và chi phí hoạt động tăng chậm hơn doanh thu, hỗ trợ biên lợi nhuận cao hơn.
Dữ liệu lợi nhuận cốt lõi
Trong quý kết thúc ngày 30 tháng 6 năm 2026, tổng chi phí và chi phí hoạt động tăng khoảng 6,8%, thấp hơn mức tăng doanh thu 9,7%. Chi phí dịch vụ sinh viên và hành chính tăng khoảng 4,0%, góp phần giúp biên lợi nhuận hoạt động mở rộng khoảng 2,2 điểm phần trăm.
Số lượng cổ phiếu thấp hơn cũng khuếch đại tăng trưởng trên mỗi cổ phiếu. Số cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng giảm khoảng 7,5% xuống 34,8 triệu cổ phiếu, góp phần khiến EPS tăng nhanh hơn lợi nhuận ròng.
| Chỉ tiêu | Quý 4 tài chính 2026 | Quý 4 tài chính 2025 | Thay đổi so với cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 501,4 triệu USD | 457,1 triệu USD | 9,7% |
| Lợi nhuận hoạt động | 95,4 triệu USD | 76,9 triệu USD | Khoảng 24,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | Khoảng 19,0% | Khoảng 16,8% | Khoảng 2,2 điểm phần trăm |
| Lợi nhuận ròng | 71,7 triệu USD | 54,2 triệu USD | Khoảng 32,3% |
| EPS pha loãng | 2,06 USD | 1,44 USD | Khoảng 43,1% |
| EPS điều chỉnh | 2,09 USD | 1,66 USD | 25,9% |
| EBITDA điều chỉnh | 126,9 triệu USD | 110,2 triệu USD | 15,2% |
| Biên EBITDA điều chỉnh | 25,3% | 24,1% | 1,2 điểm phần trăm |
EPS theo GAAP và EPS điều chỉnh trong quý ở mức gần nhau, lần lượt là 2,06 USD và 2,09 USD, cho thấy các khoản mục bị loại trừ có tác động ròng tương đối hạn chế đến kết quả trên mỗi cổ phiếu trong quý.
Hiệu quả kinh doanh và các mảng hoạt động
Cả ba mảng hoạt động đều ghi nhận tăng trưởng về ghi danh và doanh thu, nhưng tốc độ có sự khác biệt đáng kể. Walden là mảng lớn nhất và tăng trưởng nhanh nhất, trong khi sự phục hồi của Chamberlain vẫn tương đối khiêm tốn.
| Mảng | Doanh thu quý 4 | Tăng trưởng doanh thu | Sinh viên | Tăng trưởng ghi danh | Tăng trưởng EBITDA điều chỉnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Chamberlain | 190,2 triệu USD | 3,2% | 39.501 | 1,6% | 3,8% |
| Walden | 210,8 triệu USD | 15,7% | 54.851 | 14,0% | 32,3% |
| Medical and Veterinary | 100,3 triệu USD | 10,7% | 5.120 | 7,3% | 12,3% |
Mức tăng ghi danh của Chamberlain được thúc đẩy bởi chương trình điều dưỡng trước cấp phép hành nghề. Trường cũng dự kiến bắt đầu các lớp học tại những cơ sở mới ở Cincinnati và Salt Lake City trong nửa đầu năm tài chính 2027.
Tăng trưởng ghi danh của Walden đến từ cả các chương trình chăm sóc sức khỏe và ngoài lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Các chương trình được triển khai trước năm học 2026 đã tuyển sinh hơn 1.700 sinh viên, trong khi tổng số ghi danh đạt mức kỷ lục đối với trường.
Tăng trưởng của Medical and Veterinary phản ánh số lượng ghi danh cao hơn ở cả hai lĩnh vực. Lợi nhuận hoạt động của mảng tăng 12,1% lên 16,7 triệu USD.
Walden đóng góp phần lớn doanh thu tăng thêm và mở rộng biên lợi nhuận
Walden tạo ra 28,6 triệu USD trong mức tăng doanh thu hợp nhất theo quý 44,3 triệu USD của Covista, tương đương khoảng 65%. Lợi nhuận hoạt động của mảng tăng 35,9% lên 59,8 triệu USD, còn biên lợi nhuận hoạt động mở rộng lên khoảng 28,4% từ 24,1%.
Sự kết hợp giữa tăng trưởng doanh thu nhanh hơn và khả năng sinh lời cao hơn của mảng này giúp lý giải mức mở rộng biên lợi nhuận hoạt động hợp nhất của Covista. Chamberlain cho thấy một bức tranh khác: dù doanh thu năm tài chính tăng 3,4%, lợi nhuận hoạt động cả năm giảm 6,5% và EBITDA điều chỉnh giảm 3,1%. Do đó, nhà đầu tư sẽ cần đánh giá liệu sự trở lại của tăng trưởng ghi danh và việc mở rộng cơ sở có chuyển hóa thành khả năng sinh lời cải thiện hay không.
Khả năng sinh lời, dòng tiền và bảng cân đối kế toán
Khả năng tạo tiền mặt cải thiện đáng kể trong cả năm tài chính. Dòng tiền hoạt động từ hoạt động kinh doanh liên tục đạt 470,8 triệu USD, trong khi dòng tiền tự do tính toán tăng bất chấp chi tiêu vốn cao hơn.
| Chỉ tiêu | Năm tài chính 2026 | Năm tài chính 2025 | Thay đổi so với cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Dòng tiền hoạt động — hoạt động kinh doanh liên tục | 470,8 triệu USD | 333,7 triệu USD | Khoảng 41,1% |
| Chi tiêu vốn | 77,7 triệu USD | 50,3 triệu USD | Khoảng 54,4% |
| Dòng tiền tự do | Khoảng 393,1 triệu USD | Khoảng 283,4 triệu USD | Khoảng 38,7% |
| Tiền mặt và các khoản tương đương tiền cuối năm | 406,3 triệu USD | 199,6 triệu USD | Khoảng 103,6% |
| Nợ dài hạn, bao gồm phần đến hạn trong năm | 662,9 triệu USD | 552,7 triệu USD | Khoảng 19,9% |
Covista đã mua lại khoảng 238 triệu USD cổ phiếu và hoàn trả 50 triệu USD nợ Term Loan B trong năm tài chính 2026. Công ty cũng tái cấp vốn cho khoản nợ còn tồn đọng và tăng hạn mức tín dụng quay vòng; đòn bẩy ròng ở mức 0,5 lần vào ngày 30 tháng 6 năm 2026.
Dự báo năm tài chính 2027
Covista công bố dự báo năm tài chính 2027, hàm ý tăng trưởng tiếp tục nhưng với tốc độ chậm hơn năm tài chính 2026. EPS điều chỉnh vẫn được kỳ vọng tăng nhanh hơn doanh thu, cho thấy đòn bẩy hoạt động trên mỗi cổ phiếu tiếp tục cải thiện theo cơ sở non-GAAP của công ty.
| Chỉ tiêu | Thực tế năm tài chính 2026 | Dự báo năm tài chính 2027 | Tăng trưởng hàm ý |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,954 tỷ USD | 2,050 tỷ USD-2,090 tỷ USD | Khoảng 5%-7% |
| EPS điều chỉnh | 8,25 USD | 8,90 USD-9,15 USD | Khoảng 8%-11% |
Để so sánh, doanh thu năm tài chính 2026 tăng 9,3% và EPS điều chỉnh tăng 23,7%. Covista không cung cấp đối chiếu dự phóng từ EPS điều chỉnh sang EPS GAAP vì các khoản mục đặc biệt trong tương lai không thể được ước tính nếu không phải bỏ ra nỗ lực không hợp lý.
Ban lãnh đạo mô tả năm tài chính 2027 là năm đầu tiên của chiến lược “Purpose at Scale”. Kế hoạch này được xây dựng xoay quanh việc chuyển đổi nhu cầu về lực lượng lao động y tế thành tăng trưởng có lợi nhuận thông qua mở rộng ghi danh, hợp tác với nhà tuyển dụng, bổ sung chương trình và mở thêm cơ sở.
Các giao dịch nội bộ gần đây
Trong giai đoạn sáu tháng gần nhất của dữ liệu giao dịch nội bộ được cung cấp, người nội bộ công ty đã mua 41.553 cổ phiếu qua ba giao dịch và bán 58.474 cổ phiếu qua tám giao dịch, dẫn đến bán ròng 16.921 cổ phiếu. Mười giao dịch được báo cáo gần nhất bao gồm tám giao dịch bán và hai giao dịch mua; riêng các hồ sơ này không cho thấy động cơ của những người nội bộ.
| Ngày | Người nội bộ | Chức vụ | Giao dịch | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| 13 tháng 7 năm 2026 | Stephen W. Beard | CEO | Bán | 702.401 USD |
| 8 tháng 7 năm 2026 | Douglas G. Beck | Tổng cố vấn pháp lý | Bán | 688.910 USD |
| 8 tháng 7 năm 2026 | Robert John Phelan | CFO | Bán | 719.499 USD |
| 11 tháng 6 năm 2026 | Stephen W. Beard | CEO | Bán | 690.198 USD |
| 8 tháng 5 năm 2026 | Douglas G. Beck | Lãnh đạo | Bán | 1.221.381 USD |
| 8 tháng 5 năm 2026 | Karen Sue Cox | Lãnh đạo | Bán | 249.000 USD |
| 8 tháng 5 năm 2026 | Robert John Phelan | CFO | Bán | 1.262.064 USD |
| 8 tháng 5 năm 2026 | Stephen W. Beard | CEO | Bán | 2.083.509 USD |
| 11 tháng 3 năm 2026 | Michael W. Malafronte | Thành viên hội đồng quản trị | Mua | 3.635.414 USD |
| 3 tháng 3 năm 2026 | Michael W. Malafronte | Thành viên hội đồng quản trị | Mua | 117.564 USD |
Rủi ro nhà đầu tư nên theo dõi
- Tăng trưởng được dự kiến chậm lại: Dự báo năm tài chính 2027 cho thấy doanh thu tăng 5%-7% và EPS điều chỉnh tăng 8%-11%, thấp hơn các mức tăng trưởng của năm tài chính 2026.
- Kết quả phụ thuộc nhiều vào Walden: Walden đóng góp khoảng 65% doanh thu tăng thêm trong quý và là nguồn đóng góp lớn cho việc mở rộng biên lợi nhuận. Tăng trưởng ghi danh hoặc lợi nhuận chậm hơn tại mảng này sẽ có tác động không tương xứng đến kết quả hợp nhất.
- Khả năng sinh lời của Chamberlain chưa phục hồi hoàn toàn: Chamberlain quay lại tăng trưởng ghi danh, nhưng lợi nhuận hoạt động và EBITDA điều chỉnh cả năm tài chính giảm dù doanh thu cao hơn.
- Các khoản phải thu tăng nhanh hơn doanh thu: Các khoản phải thu và phải thu tài chính tăng khoảng 16,0% lên 169,6 triệu USD, so với mức tăng doanh thu năm tài chính 9,3%. Dự phòng tổn thất tín dụng cũng tăng lên 68,8 triệu USD từ 63,2 triệu USD, khiến xu hướng thu hồi và chuyển đổi thành tiền mặt cần được theo dõi.
Tóm tắt
Kết quả quý 4 năm tài chính 2026 của Covista kết hợp tăng trưởng doanh thu nhờ ghi danh với việc mở rộng biên lợi nhuận hoạt động và biên EBITDA điều chỉnh. Walden là động lực tăng trưởng chính, trong khi số cổ phiếu bình quân gia quyền thấp hơn hỗ trợ EPS tăng nhanh hơn. Dự báo năm tài chính 2027 cho thấy doanh thu và lợi nhuận điều chỉnh tiếp tục tăng, nhưng tốc độ chậm lại dự kiến, khả năng sinh lời của Chamberlain và sự phụ thuộc của Covista vào Walden là các yếu tố chính cần theo dõi.
Bài viết này có thể bao gồm nội dung do AI tạo ra hoặc dịch bởi AI và được biên tập lại bởi con người, bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo và cung cấp thông tin chung, không phải là khuyến nghị đầu tư.
Bài viết đề xuất











Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.