Rocket Companies quý 2/2026: Doanh thu tăng gần gấp đôi
Rocket Companies (NYSE: RKT) báo cáo tổng doanh thu thuần quý 2/2026 đạt 2,78 tỷ USD, tăng từ 1,45 tỷ USD một năm trước, trong khi EPS pha loãng GAAP cải thiện lên 0,08 USD từ khoản lỗ 0,01 USD. Lợi nhuận ròng GAAP đạt 229 triệu USD và EBITDA điều chỉnh tăng lên 766 triệu USD, khi mảng Mortgage tạo ra lợi nhuận đóng góp 1,17 tỷ USD.
Dữ liệu lợi nhuận cốt lõi
Doanh thu tăng ở các mảng lãi từ bán khoản vay, thu nhập phục vụ ròng, thu nhập lãi và thu nhập khác. Tổng chi phí tăng khoảng 75% lên 2,50 tỷ USD, nhưng vẫn chậm hơn mức tăng doanh thu khoảng 92%, qua đó giúp thu nhập trước thuế tăng lên 281 triệu USD từ 24 triệu USD.
Biên EBITDA điều chỉnh, tính trên doanh thu điều chỉnh, mở rộng lên khoảng 27,7% từ 12,0%. Lợi nhuận điều chỉnh cũng loại trừ một số chi phí liên quan đến mua lại, khấu hao và thù lao, vốn vẫn có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả GAAP.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 2/2025 | Thay đổi so với cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu thuần | 2.784 triệu USD | 1.451 triệu USD | Khoảng +92% |
| Tổng chi phí | 2.503 triệu USD | 1.427 triệu USD | Khoảng +75% |
| Lợi nhuận ròng GAAP | 229 triệu USD | 34 triệu USD | Khoảng +574% |
| EPS pha loãng GAAP | 0,08 USD | (0,01 USD) | Chuyển sang có lãi |
| Doanh thu điều chỉnh | 2.761 triệu USD | 1.431 triệu USD | Khoảng +93% |
| Lợi nhuận ròng điều chỉnh | 441 triệu USD | 75 triệu USD | Khoảng +488% |
| EBITDA điều chỉnh | 766 triệu USD | 172 triệu USD | Khoảng +345% |
| EPS pha loãng điều chỉnh | 0,16 USD | 0,04 USD | +300% |
Doanh thu điều chỉnh, lợi nhuận ròng điều chỉnh, EBITDA điều chỉnh và EPS pha loãng điều chỉnh là các chỉ tiêu non-GAAP.
Hiệu quả hoạt động kinh doanh và các mảng
Từ quý 2/2026, Rocket báo cáo Mortgage là mảng có thể báo cáo duy nhất, trong khi dịch vụ bất động sản và tài chính cá nhân được gộp vào All Other. Kết quả các kỳ trước đã được điều chỉnh lại để đảm bảo khả năng so sánh.
Lợi nhuận đóng góp của Mortgage tăng nhanh hơn đáng kể so với doanh thu điều chỉnh, đưa tỷ suất lợi nhuận đóng góp tính toán lên khoảng 52%. All Other cũng tạo ra doanh thu và lợi nhuận đóng góp cao hơn đáng kể, dù tỷ suất lợi nhuận đóng góp tính toán giảm nhẹ.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 2/2025 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Doanh thu điều chỉnh của Mortgage | 2.251 triệu USD | 1.249 triệu USD | Khoảng +80% |
| Lợi nhuận đóng góp của Mortgage | 1.174 triệu USD | 450 triệu USD | Khoảng +161% |
| Tỷ suất lợi nhuận đóng góp của Mortgage | Khoảng 52,2% | Khoảng 36,0% | Khoảng +16,1 điểm phần trăm |
| Doanh thu All Other | 510 triệu USD | 182 triệu USD | Khoảng +180% |
| Lợi nhuận đóng góp của All Other | 181 triệu USD | 70 triệu USD | Khoảng +159% |
| Tỷ suất lợi nhuận đóng góp của All Other | Khoảng 35,5% | Khoảng 38,5% | Khoảng -3,0 điểm phần trăm |
Rocket ghi nhận tổng khối lượng khóa lãi suất ròng 47,0 tỷ USD và hoàn tất khởi tạo các khoản vay thế chấp trị giá 49,1 tỷ USD. Hiệu quả kinh tế giữa các kênh khác biệt đáng kể, trong đó Direct to Consumer tạo ra biên lợi nhuận từ bán khoản vay cao nhất, còn các kênh đối tác và Correspondent hoạt động với biên thấp hơn nhiều.
| Kênh khởi tạo khoản vay | Khối lượng khóa lãi suất ròng | Khối lượng hoàn tất | Biên lợi nhuận từ bán khoản vay |
|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 47,0 tỷ USD | 49,1 tỷ USD | 2,48% |
| Direct to Consumer | 26,0 tỷ USD | 28,1 tỷ USD | 4,13% |
| Rocket Pro | 10,9 tỷ USD | 11,1 tỷ USD | 0,69% |
| Correspondent | 10,2 tỷ USD | 10,0 tỷ USD | 0,19% |
Ban lãnh đạo cho rằng biên thấp hơn của Rocket Pro một phần phản ánh các khoản đầu tư vào quan hệ đối tác với Compass, nhằm thu hút các đối tác môi giới mới. Thị phần thị trường mua nhà tăng lên 6,2% từ 5,5% trong quý 4/2025, trong khi thị phần tái cấp vốn tăng lên 14,3% từ 12,2% trong cùng kỳ; theo công ty, cả hai đều đạt mức kỷ lục theo quý.
Rocket cũng báo cáo những lợi ích vận hành ban đầu từ các khoản đầu tư công nghệ. Các nhân viên cho vay sử dụng công cụ AI nâng cấp của công ty xử lý số lượng khách hàng nhiều hơn gần 40% so với một năm trước, trong khi AI Voice xử lý hơn 1 triệu cuộc gọi phục vụ khoản vay trong vòng ba tháng kể từ khi ra mắt.
Hiệu quả kinh tế MSR nâng doanh thu, trong khi biến động định giá vẫn lớn
Quyền phục vụ khoản vay thế chấp (MSR) là một phần quan trọng trong cơ cấu doanh thu của quý. Doanh thu từ bán khoản vay, không bao gồm giá trị hợp lý của MSR được khởi tạo, giảm xuống 446 triệu USD từ 473 triệu USD, nhưng giá trị hợp lý của MSR được khởi tạo tăng lên 759 triệu USD từ 343 triệu USD. Do đó, tổng doanh thu từ bán khoản vay tăng lên 1,21 tỷ USD từ 816 triệu USD.
Thu nhập từ phí phục vụ tăng lên 1,07 tỷ USD từ 401 triệu USD. Tuy nhiên, thay đổi âm 616 triệu USD về giá trị hợp lý của MSR, so với thay đổi âm 199 triệu USD một năm trước, đã làm thu nhập phục vụ khoản vay ròng giảm xuống 450 triệu USD. Mức này vẫn cao hơn gấp đôi mức 202 triệu USD của năm trước.
Rocket đã bán các MSR đại diện cho 53 tỷ USD dư nợ gốc chưa thanh toán trong quý, tạo ra 795 triệu USD tiền thu về. Công ty giữ lại các dịch vụ subservicing và recapture đối với gần 80% số MSR đã bán, qua đó có thể tăng tiền mặt trong khi vẫn duy trì phần lớn các mối quan hệ khách hàng liên quan và các cơ hội recapture tiềm năng.
Khả năng sinh lời, thanh khoản và bảng cân đối kế toán
Lợi nhuận ròng điều chỉnh 441 triệu USD cao hơn đáng kể so với 230 triệu USD lợi nhuận GAAP phân bổ cho Rocket Companies được sử dụng trong phần đối chiếu. Các điều chỉnh chính gồm 90 triệu USD thù lao dựa trên cổ phiếu, 99 triệu USD chi phí liên quan đến mua lại, 112 triệu USD khấu hao tài sản vô hình có được và 28 triệu USD trích lập cho kiện tụng, được bù đắp một phần bởi ảnh hưởng thuế và các điều chỉnh khác.
Tiền mặt và các khoản tương đương tiền tăng lên 3,10 tỷ USD từ 2,70 tỷ USD tại ngày 31 tháng 12 năm 2025. Tổng thanh khoản là 11,2 tỷ USD, bao gồm 2,3 tỷ USD hạn mức tín dụng chưa sử dụng và 5,8 tỷ USD các hạn mức MSR và ứng trước có thể sử dụng.
Nguồn tài trợ có bảo đảm và không có bảo đảm kết hợp giảm khoảng 948 triệu USD so với cuối năm xuống 27,41 tỷ USD. Trong tháng 6, Rocket phát hành 1,5 tỷ USD trái phiếu cấp cao, gồm 900 triệu USD đáo hạn năm 2031 với lãi suất 6,125% và 600 triệu USD đáo hạn năm 2034 với lãi suất 6,500%, đồng thời dùng tiền thu được để mua lại trái phiếu cấp cao và trả các khoản nợ khác. Tuy vậy, chi phí lãi vay vẫn tăng lên 374 triệu USD từ 155 triệu USD so với cùng kỳ năm trước.
Triển vọng lợi nhuận
Rocket dự kiến doanh thu điều chỉnh quý 3/2026 đạt từ 2,5 tỷ USD đến 2,7 tỷ USD. Toàn bộ phạm vi này thấp hơn mức 2,76 tỷ USD của quý 2, hàm ý mức giảm tuần tự khoảng 2% đến 9%, với trung điểm 2,6 tỷ USD thấp hơn khoảng 6%.
| Chỉ tiêu | Triển vọng quý 3/2026 | Thực tế quý 2/2026 | Hàm ý so với quý trước |
|---|---|---|---|
| Doanh thu điều chỉnh | 2,5 tỷ USD-2,7 tỷ USD | 2,761 tỷ USD | Thấp hơn khoảng 2%-9% |
Công ty không đưa ra đối chiếu GAAP định lượng vì các MSR trong tương lai và các hạng mục điều chỉnh khác không thể được ước tính một cách đáng tin cậy.
Các rủi ro nhà đầu tư cần theo dõi
- Doanh thu giảm tốc theo quý: Phạm vi doanh thu điều chỉnh quý 3 cho thấy doanh thu thấp hơn quý 2, khiến khối lượng khởi tạo, định giá và hiệu quả recapture trở thành các biến số quan trọng trong ngắn hạn.
- Độ nhạy với định giá MSR: Doanh thu và lợi nhuận được báo cáo vẫn chịu tác động từ lãi suất, chênh lệch lợi suất, giả định trả nợ trước hạn và các giao dịch MSR, như thay đổi âm 616 triệu USD về giá trị hợp lý trong quý đã cho thấy.
- Chi phí mua lại và tích hợp: Chi phí liên quan đến mua lại và khấu hao tài sản vô hình có được đã tạo ra chênh lệch đáng kể giữa lợi nhuận GAAP và lợi nhuận điều chỉnh.
- Đánh đổi về biên lợi nhuận giữa các kênh: Rocket Pro và Correspondent tạo ra biên lợi nhuận từ bán khoản vay thấp hơn nhiều so với Direct to Consumer, trong khi kết quả của Rocket Pro phản ánh các khoản đầu tư có chủ đích vào đối tác.
- Chi phí tài trợ: Chi phí lãi vay tăng hơn gấp đôi so với cùng kỳ năm trước, và các trái phiếu cấp cao mới có lãi suất coupon trên 6%, khiến chi phí tài trợ trở nên đáng chú ý đối với khả năng sinh lời GAAP.
Tóm tắt
Rocket Companies đạt tăng trưởng đáng kể so với cùng kỳ trong quý 2/2026, với doanh thu tăng nhanh hơn chi phí và khả năng sinh lời từ đóng góp của Mortgage mở rộng mạnh. Thị phần kỷ lục trong thị trường mua nhà và tái cấp vốn, thu nhập phục vụ cao hơn cùng giá trị MSR được khởi tạo đã hỗ trợ kết quả quý, trong khi các điều chỉnh liên quan đến mua lại và biến động định giá MSR làm bức tranh GAAP trở nên phức tạp hơn. Thử thách tiếp theo là liệu Rocket có thể duy trì hiệu quả kinh tế thế chấp được cải thiện khi doanh thu điều chỉnh giảm theo quý trong quý 3 hay không.
Bài viết này có thể bao gồm nội dung do AI tạo ra hoặc dịch bởi AI và được biên tập lại bởi con người, bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo và cung cấp thông tin chung, không phải là khuyến nghị đầu tư.
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.