Montauk quý 2/2026: Doanh thu tăng 19,7%, có lãi trở lại
Montauk Renewables (NASDAQ: MNTK) báo cáo doanh thu quý 2/2026 đạt 54,0 triệu USD, tăng 19,7% từ 45,1 triệu USD cùng kỳ năm trước, trong khi EPS pha loãng cải thiện lên 0,00 USD từ khoản lỗ 0,04 USD. Lợi nhuận ròng chuyển sang dương, đạt 0,2 triệu USD, và EBITDA điều chỉnh tăng 144,5% lên 12,3 triệu USD. Doanh thu liên quan đến RIN và thu nhập từ liên doanh GreenWave đã bù đắp cho doanh thu hàng hóa suy yếu và mức tăng sản lượng khiêm tốn.
Kết quả tài chính chủ chốt
Doanh thu tăng 8,9 triệu USD, chủ yếu do Montauk bán các RIN do liên doanh GreenWave phân phối; liên doanh này không có khoản phân phối tương đương trong quý 2/2025. Tổng chi phí hoạt động cũng tăng, một phần phản ánh 8,3 triệu USD chi phí liên quan đến các khoản phân phối RIN của GreenWave và việc phân phối RNG thông qua các lộ trình độc quyền.
Chi phí chung và quản lý thấp hơn, cùng thời điểm bảo trì thuận lợi, đã giúp thu hẹp lỗ hoạt động. Bên dưới cấp lợi nhuận hoạt động, 3,8 triệu USD thu nhập từ liên doanh GreenWave đóng vai trò quan trọng trong việc đưa Montauk từ lỗ ròng sang có lãi nhẹ.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 2/2025 | Thay đổi so với cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 54,0 triệu USD | 45,1 triệu USD | Tăng 19,7% |
| Tổng chi phí hoạt động | 54,1 triệu USD | 47,5 triệu USD | Tăng khoảng 13,9% |
| Lỗ hoạt động | 0,1 triệu USD | 2,4 triệu USD | Khoản lỗ thu hẹp 2,3 triệu USD |
| Lợi nhuận ròng (lỗ) | 0,2 triệu USD | (5,5) triệu USD | Có lãi trở lại |
| EPS pha loãng | 0,00 USD | (0,04) USD | Cải thiện 0,04 USD |
| EBITDA điều chỉnh, non-GAAP | 12,3 triệu USD | 5,0 triệu USD | Tăng 144,5% |
Hiệu quả kinh doanh và hoạt động
Sản lượng RNG đạt 1,5 triệu MMBtu, tăng 43.000 MMBtu, tương đương 3%, so với quý cùng kỳ năm trước. Sản lượng tại McCarty tăng 53.000 MMBtu sau các cải thiện đối với bãi giếng và hệ thống thu gom, trong khi Apex bổ sung 39.000 MMBtu nhờ lượng khí nguyên liệu đầu vào cao hơn.
Các mức tăng này được bù đắp một phần bởi sản lượng tại Galveston giảm 26.000 MMBtu, sau khi đơn vị sở hữu bãi chôn lấp đảm nhận trách nhiệm vận hành và bảo trì bãi giếng. Sản lượng tại Atascocita giảm 37.000 MMBtu do tiến độ dự án và hoạt động bảo trì theo kế hoạch.
Sản lượng điện tái tạo tăng từ 42.000 MWh lên khoảng 44.000 MWh. Bowerman sản xuất thêm khoảng 3.000 MWh nhờ các cải thiện tại bãi giếng của bãi chôn lấp làm tăng lưu lượng khí.
Montauk bắt đầu phát điện để bán tại cơ sở ở Turkey, North Carolina vào tháng 7/2026. Công ty xác định cần điều chỉnh lập trình cho thiết bị đóng cắt điện đã lắp đặt và dự kiến hoàn tất vào giữa tháng 8 để hỗ trợ sản lượng cao hơn và bảo vệ thiết bị xử lý. Montauk cũng đã ký các thỏa thuận dài hạn bao phủ ít nhất 350.000 chỗ nuôi heo vào cuối tháng 7 và có thể thu gom nguyên liệu đầu vào từ hơn 250.000 chỗ, so với mục tiêu 400.000 đến 450.000 chỗ.
Khả năng sinh lời, dòng tiền và bảng cân đối kế toán
Biên EBITDA điều chỉnh đạt khoảng 22,8%, so với khoảng 11,2% một năm trước. Tuy nhiên, lợi nhuận ròng theo GAAP vẫn gần hòa vốn sau 7,9 triệu USD chi phí khấu hao, cạn kiệt và phân bổ, 1,5 triệu USD chi phí lãi vay và 2,0 triệu USD chi phí thuế thu nhập.
Chi phí vận hành và bảo trì các cơ sở RNG giảm 8,2% xuống 15,6 triệu USD, chủ yếu do thời điểm bảo trì tại McCarty và Apex. Chi phí chung và quản lý giảm 15,2% xuống 7,7 triệu USD vì quý 2/2025 bao gồm 1,6 triệu USD chi phí ghi nhận quyền sở hữu nhanh đối với các khoản thưởng cổ phiếu hạn chế. Chi phí vận hành và bảo trì mảng Phát điện tái tạo tăng 5,3% lên 5,1 triệu USD, bao gồm 1,2 triệu USD chi phí dự án Montauk Ag không được vốn hóa.
Các số liệu dòng tiền bao gồm sáu tháng đầu năm 2026, thay vì chỉ riêng quý. Dòng tiền từ hoạt động tăng từ 17,3 triệu USD lên 30,4 triệu USD, nhưng chi tiêu vốn tăng từ 45,3 triệu USD lên 55,6 triệu USD. Do đó, chi tiêu vốn vượt dòng tiền từ hoạt động khoảng 25,1 triệu USD trong giai đoạn này.
Tiền mặt và các khoản tương đương tiền giảm xuống 15,8 triệu USD tại ngày 30/6 từ 23,8 triệu USD tại ngày 31/12/2025. Tổng nợ tăng từ 128,7 triệu USD lên khoảng 149,6 triệu USD trong cùng kỳ khi công ty tiếp tục tài trợ cho đầu tư dự án.
Hoạt động kiếm tiền từ RIN, không phải tăng trưởng sản lượng, thúc đẩy phục hồi lợi nhuận
Mức tăng doanh thu 19,7% cao hơn đáng kể so với mức tăng 3% của sản lượng RNG. Số RIN bán ra từ hoạt động tăng 29,1% lên 14,3 triệu, còn các khoản phân phối từ GreenWave cung cấp các thuộc tính môi trường không có đóng góp tương đương trong quý 2/2025.
Đồng thời, khối lượng RNG bán theo hợp đồng giá cố định hoặc giá sàn giảm khoảng 80% sau khi các hợp đồng hết hạn, trong khi doanh thu hàng hóa RNG giảm khoảng 63,7%. Do đó, cơ cấu doanh thu phụ thuộc nhiều hơn vào các thuộc tính môi trường thay vì doanh số hàng hóa hoặc tăng trưởng sản lượng.
Đóng góp từ RIN cũng đi kèm các chi phí liên quan. Montauk ghi nhận khoảng 8,3 triệu USD chi phí liên quan đến các khoản phân phối RIN của GreenWave và việc phân phối theo lộ trình, làm hạn chế đòn bẩy hoạt động và khiến công ty gần hòa vốn ở cấp hoạt động. Sau đó, 3,8 triệu USD thu nhập riêng biệt theo phương pháp vốn chủ sở hữu từ GreenWave đã góp phần tạo ra lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận ròng dương.
Triển vọng cả năm
Montauk duy trì triển vọng doanh thu và sản lượng RNG cả năm nhưng hạ triển vọng mảng Phát điện tái tạo, hay REG. Việc điều chỉnh REG phản ánh kỳ vọng hiện tại của công ty về thời điểm doanh thu và sản lượng phát điện sẽ bắt đầu tại cơ sở Montauk Ag Renewables.
| Chỉ tiêu | Triển vọng năm 2026 | Trạng thái |
|---|---|---|
| Doanh thu RNG | 175 triệu đến 190 triệu USD | Không thay đổi |
| Sản lượng RNG | 5,8 triệu đến 6,0 triệu MMBtu | Không thay đổi |
| Doanh thu REG | 23 triệu đến 26 triệu USD | Giảm |
| Sản lượng REG | 185.000 đến 195.000 MWh | Giảm |
Các rủi ro nhà đầu tư cần theo dõi
- Phụ thuộc vào các thuộc tính môi trường: Tăng trưởng doanh thu được thúc đẩy bởi hoạt động kiếm tiền từ RIN, trong khi doanh thu hàng hóa giảm mạnh. Vì vậy, các thay đổi về giá RIN, hiệu quả kinh tế của lộ trình hoặc quy định đối với thuộc tính môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến doanh thu và khả năng sinh lời.
- Triển khai Montauk Ag: Việc giảm dự báo REG phản ánh tiến độ tăng công suất của dự án tại North Carolina. Các điều chỉnh thiết bị đóng cắt, lắp đặt hạ tầng thu gom nguyên liệu đầu vào và tiến độ hướng tới sản lượng ổn định vẫn là các cột mốc vận hành quan trọng.
- Hiệu quả bãi giếng tại bãi chôn lấp: Các cải thiện tại McCarty, Apex và Bowerman đã tăng sản lượng, nhưng những thay đổi vận hành và hoạt động bảo trì đã làm giảm sản lượng tại Galveston và Atascocita. Kết quả vẫn nhạy cảm với hệ thống thu gom của đơn vị sở hữu bãi chôn lấp và tiến độ dự án.
- Chi tiêu vốn và đòn bẩy: Chi tiêu vốn trong sáu tháng vẫn cao hơn dòng tiền từ hoạt động, trong khi tiền mặt giảm và nợ tăng. Việc tiếp tục đầu tư dự án có thể tiếp tục gây áp lực lên thanh khoản nếu dòng tiền từ hoạt động không tăng tương ứng.
Tóm tắt
Sự phục hồi lợi nhuận của Montauk trong quý 2/2026 chủ yếu đến từ doanh thu liên quan đến RIN, thu nhập từ liên doanh GreenWave và chi phí hành chính thấp hơn, thay vì tăng trưởng sản lượng nhanh. EBITDA điều chỉnh và dòng tiền tạo ra được cải thiện, nhưng lợi nhuận theo GAAP vẫn gần hòa vốn và chi tiêu vốn vượt dòng tiền từ hoạt động. Các chỉ dấu quan trọng tiếp theo là tiến độ tăng công suất của Montauk Ag, tiến triển hướng tới sản lượng điện và REC ổn định, cùng việc liệu sản lượng RNG và hoạt động kiếm tiền từ các thuộc tính môi trường có tiếp tục đủ để hỗ trợ triển vọng RNG cả năm không thay đổi hay không.
Bài viết này có thể bao gồm nội dung do AI tạo ra hoặc dịch bởi AI và được biên tập lại bởi con người, bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo và cung cấp thông tin chung, không phải là khuyến nghị đầu tư.
Bài viết đề xuất












Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.