Galaxy Digital quý 2/2026: doanh thu giảm 1,2%, lỗ 85,3 triệu USD
Galaxy Digital (Nasdaq: GLXY) báo cáo doanh thu GAAP quý 2/2026 đạt 8,56 tỷ USD, giảm khoảng 1,2% so với 8,66 tỷ USD cùng kỳ năm trước, trong khi EPS pha loãng giảm từ 0,08 USD xuống (0,09) USD. Trong quý kết thúc ngày 30 tháng 6 năm 2026, công ty ghi nhận lỗ ròng 85,3 triệu USD do giá tài sản số thấp hơn gây sức ép lên kết quả, dù Data Centers đã trở thành yếu tố đóng góp tích cực khi công suất Helios Giai đoạn I đi vào hoạt động.
Dữ liệu lợi nhuận cốt lõi
Doanh thu GAAP của Galaxy được ghi nhận cùng với chi phí giao dịch đáng kể, do đó con số doanh thu tiêu đề không phản ánh trực tiếp biên lợi nhuận kinh tế của công ty. Doanh thu và lãi từ hoạt động đạt 8,71 tỷ USD, nhưng 8,49 tỷ USD chi phí giao dịch và 181,3 triệu USD suy giảm giá trị tài sản số đã kéo lợi nhuận gộp điều chỉnh xuống còn 43,4 triệu USD.
Kết quả ròng so với cùng kỳ xấu đi, nhưng các kết quả non-GAAP theo quý đã cải thiện đáng kể so với quý 1. Lợi nhuận gộp điều chỉnh trở lại mức dương, trong khi khoản lỗ EBITDA điều chỉnh thu hẹp khoảng 110 triệu USD.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Kỳ so sánh | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Doanh thu GAAP | 8,557 tỷ USD | 8,662 tỷ USD trong quý 2/2025 | Giảm khoảng 1,2% so với cùng kỳ |
| Doanh thu và lãi từ hoạt động | 8,711 tỷ USD | 9,057 tỷ USD trong quý 2/2025 | Giảm khoảng 3,8% so với cùng kỳ |
| Lợi nhuận ròng (lỗ) | (85,3) triệu USD | 30,7 triệu USD trong quý 2/2025 | Chuyển sang lỗ |
| EPS pha loãng | (0,09) USD | 0,08 USD trong quý 2/2025 | Chuyển sang lỗ |
| EPS điều chỉnh | (0,09) USD | 0,08 USD trong quý 2/2025 | Chuyển sang lỗ |
| Lợi nhuận gộp điều chỉnh | 43,4 triệu USD | (87,9) triệu USD trong quý 1/2026 | Cải thiện khoảng 131 triệu USD so với quý trước |
| EBITDA điều chỉnh | (77,3) triệu USD | (187,5) triệu USD trong quý 1/2026 | Khoản lỗ thu hẹp khoảng 110 triệu USD so với quý trước |
Lợi nhuận gộp điều chỉnh, EBITDA điều chỉnh và EPS điều chỉnh là các chỉ tiêu non-GAAP. Phép đối chiếu lợi nhuận gộp điều chỉnh của Galaxy khấu trừ chi phí giao dịch và suy giảm giá trị tài sản số khỏi doanh thu và lãi từ hoạt động.
Hiệu quả kinh doanh theo mảng
Các mảng của Galaxy diễn biến theo những hướng khác nhau. Digital Assets cải thiện dù hoạt động thị trường yếu hơn, Data Centers đạt lợi nhuận trên cơ sở EBITDA điều chỉnh, còn Treasury & Corporate vẫn là lực cản chính đối với lợi nhuận hợp nhất.
| Mảng | Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Thay đổi theo quý |
|---|---|---|---|---|
| Digital Assets | Lợi nhuận gộp điều chỉnh | 65,7 triệu USD | 49,0 triệu USD | Tăng 34% |
| Digital Assets | EBITDA điều chỉnh | (10,5) triệu USD | (19,4) triệu USD | Khoản lỗ thu hẹp |
| Data Centers | Lợi nhuận gộp điều chỉnh | 20,1 triệu USD | 3,1 triệu USD | Tăng 560% |
| Data Centers | EBITDA điều chỉnh | 11,5 triệu USD | (0,9) triệu USD | Chuyển sang dương |
| Treasury & Corporate | Lợi nhuận gộp điều chỉnh | (42,5) triệu USD | (140,0) triệu USD | Khoản lỗ thu hẹp |
| Treasury & Corporate | EBITDA điều chỉnh | (78,2) triệu USD | (167,3) triệu USD | Khoản lỗ thu hẹp |
Digital Assets
Global Markets tạo ra 49 triệu USD lợi nhuận gộp điều chỉnh, tăng 58% theo quý, dù khối lượng giao dịch của Galaxy giảm 7%. Công ty cho biết khối lượng giao dịch của toàn ngành đã giảm hơn 10% trong cùng kỳ. Quy mô danh mục cho vay bình quân tăng 1% lên 1,44 tỷ USD, còn tổng số đối tác giao dịch tăng 3% lên 1.741.
Asset Management & Infrastructure Solutions tạo ra 17 triệu USD lợi nhuận gộp điều chỉnh, giảm 6% so với quý 1. Tổng tài sản quản lý và tài sản đang stake giảm 12% xuống 7,1 tỷ USD, chủ yếu do giá tài sản số giảm trong quý. Tài sản ETF giảm 18%, tài sản thay thế giảm 7% và tài sản đang stake giảm 13%.
Data Centers
Quý 2 là quý đầu tiên mảng Data Centers có hoạt động tạo doanh thu. Mảng này ghi nhận 18,9 triệu USD doanh thu cho thuê theo GAAP khi việc bàn giao tại Helios Giai đoạn I tăng tốc; toàn bộ 133 MW tải CNTT trọng yếu theo hợp đồng đã đi vào hoạt động vào cuối quý. Công suất này tương ứng với 200 MW tổng công suất điện được cung cấp cho CoreWeave theo hợp đồng thuê 15 năm.
Galaxy cũng khởi công mở rộng công suất tải CNTT trọng yếu thêm 260 MW cho Helios Giai đoạn II, với việc bàn giao data hall dự kiến bắt đầu vào quý 2/2027. Sau khi kết thúc quý, công ty đã mở rộng danh mục công suất điện tiềm năng tại Texas lên hơn 5,7 GW thông qua ba địa điểm bổ sung, dù một số phần công suất này vẫn phụ thuộc vào quá trình phát triển và phê duyệt kết nối của ERCOT.
Treasury & Corporate
Treasury & Corporate ghi nhận lỗ gộp điều chỉnh 42,5 triệu USD và lỗ EBITDA điều chỉnh 78,2 triệu USD. Cả hai khoản lỗ đều thấp hơn quý 1, nhưng các khoản lỗ chưa thực hiện từ tài sản số và các vị thế đầu tư khiến mảng này — và do đó là kết quả hợp nhất của Galaxy — vẫn ở trạng thái âm.
Đóng góp từ trung tâm dữ liệu chưa bù đắp hoàn toàn khoản lỗ Treasury
Các hoạt động kinh doanh của Galaxy đang dần ít phụ thuộc hơn vào một nguồn lợi nhuận duy nhất. Digital Assets và Data Centers cộng lại tạo ra 86 triệu USD lợi nhuận gộp điều chỉnh và khoảng 1 triệu USD EBITDA điều chỉnh trong quý 2, nhờ việc bắt đầu hoạt động cho thuê tại Helios.
Tuy nhiên, mảng Treasury & Corporate đã hấp thụ phần đóng góp từ hoạt động này. Khoản lỗ EBITDA điều chỉnh 78 triệu USD của mảng đã kéo EBITDA điều chỉnh hợp nhất xuống (77) triệu USD, cho thấy mức độ tiếp xúc trên bảng cân đối kế toán với tài sản số và các khoản đầu tư tiếp tục lớn hơn đóng góp đang hình thành từ trung tâm dữ liệu trong quý.
Khả năng sinh lời, thanh khoản và bảng cân đối kế toán
Suy giảm giá trị tài sản số tăng lên 181,3 triệu USD từ 127,5 triệu USD một năm trước. Dù tổng chi phí hoạt động giảm nhẹ do chi phí giao dịch thấp hơn, một số khoản chi phí khác tăng: chi phí lương và phúc lợi tăng từ 65,0 triệu USD lên 84,0 triệu USD, chi phí công nghệ tăng từ 11,6 triệu USD lên 16,3 triệu USD và chi phí lãi vay từ trái phiếu tăng từ 14,2 triệu USD lên 25,1 triệu USD.
Galaxy kết thúc quý 2 với lượng tiền mặt và stablecoin thấp hơn, nhưng tổng tài sản và đầu tư vào trung tâm dữ liệu cao hơn so với quý 1. Các thay đổi trên bảng cân đối kế toán phản ánh việc công ty tiếp tục phân bổ vốn cho cơ sở hạ tầng, đồng thời duy trì mức độ tiếp xúc đáng kể với tài sản số.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 hoặc ngày 30 tháng 6 năm 2026 | Quý 1/2026 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt và stablecoin | 2,459 tỷ USD | 2,605 tỷ USD | Giảm 6% |
| Tổng tài sản | 10,844 tỷ USD | 9,992 tỷ USD | Tăng 9% |
| Tổng vốn chủ sở hữu | 2,720 tỷ USD | 2,779 tỷ USD | Giảm 2% |
| Tài sản số và các khoản đầu tư ròng | 1,160 tỷ USD | 1,362 tỷ USD | Giảm 15% |
| Tổng tài sản trung tâm dữ liệu | 2,544 tỷ USD | 2,104 tỷ USD | Tăng 21% |
| Chi tiêu vốn trung tâm dữ liệu theo quý | 448 triệu USD | 354 triệu USD | Tăng khoảng 27% |
Tiền mặt và stablecoin gồm 895,7 triệu USD tiền mặt và các khoản tương đương tiền, cùng 1,56 tỷ USD stablecoin. Ngày 28 tháng 7, sau khi kết thúc quý, một công ty con của Galaxy đã hoàn tất đợt chào bán 3,5 tỷ USD trái phiếu bảo đảm cấp cao đáo hạn năm 2031 để tài trợ xây dựng Helios Giai đoạn II; khoản tài trợ này không nằm trong bảng cân đối kế toán ngày 30 tháng 6.
Rủi ro nhà đầu tư cần theo dõi
- Mức độ tiếp xúc với giá tài sản số: Giá thấp hơn đã dẫn đến suy giảm giá trị, lỗ đầu tư chưa thực hiện và mức giảm 12% của tổng tài sản quản lý cùng tài sản đang stake. Các đợt giảm tiếp theo có thể tiếp tục gây sức ép lên lợi nhuận và các chỉ tiêu kinh doanh dựa trên tài sản.
- Khả năng sinh lời hợp nhất âm: Data Centers đã chuyển sang dương trên cơ sở EBITDA điều chỉnh, nhưng Galaxy vẫn ghi nhận khoản lỗ EBITDA điều chỉnh hợp nhất 77 triệu USD. Chi phí lương, công nghệ và lãi vay cao hơn có thể khiến việc duy trì khả năng sinh lời trở nên khó khăn hơn.
- Xây dựng và tài trợ trung tâm dữ liệu: Chi tiêu vốn cho trung tâm dữ liệu theo quý đạt 448 triệu USD, và Galaxy đã huy động 3,5 tỷ USD sau khi kết thúc quý cho Giai đoạn II. Chậm tiến độ xây dựng, chi phí cao hơn hoặc hạn chế tài trợ có thể ảnh hưởng đến việc bàn giao công suất.
- Thương mại hóa công suất và phê duyệt: Danh mục công suất điện của Galaxy vượt 5,7 GW, nhưng phần lớn là công suất tiềm năng thay vì công suất đang vận hành. Công suất Helios bổ sung vẫn chưa được cho thuê, trong khi một số địa điểm mới cần được ERCOT phê duyệt kết nối; công suất Giai đoạn I đang vận hành cũng gắn với CoreWeave theo hợp đồng thuê dài hạn.
Tóm tắt
Kết quả quý 2/2026 của Galaxy cho thấy hoạt động kinh doanh cải thiện theo quý nhưng các khoản lỗ hợp nhất vẫn tiếp diễn. Helios Giai đoạn I đã đưa Data Centers trở thành yếu tố đóng góp tích cực, còn Digital Assets tăng lợi nhuận gộp điều chỉnh dù hoạt động thị trường suy yếu. Vấn đề chính vẫn là liệu các mảng kinh doanh này có thể tăng trưởng đủ để bù đắp các khoản lỗ thị trường của Treasury & Corporate, một số chi phí gia tăng và nhu cầu vốn cho việc mở rộng trung tâm dữ liệu hay không.
Các câu hỏi khác
Vì sao doanh thu GAAP của Galaxy cao hơn nhiều so với lợi nhuận gộp điều chỉnh?
Galaxy ghi nhận doanh thu gộp lớn từ các hoạt động dựa trên giao dịch, đi kèm với chi phí giao dịch tương ứng rất lớn. Trong quý 2, 8,71 tỷ USD doanh thu và lãi từ hoạt động đã bị bù trừ bởi 8,49 tỷ USD chi phí giao dịch và 181,3 triệu USD suy giảm giá trị tài sản số, còn lại 43,4 triệu USD lợi nhuận gộp điều chỉnh.
Bao nhiêu công suất trong danh mục trung tâm dữ liệu của Galaxy đã vận hành vào cuối quý?
Đến ngày 30 tháng 6, Galaxy đã đưa vào vận hành 133 MW tải CNTT trọng yếu tạo doanh thu tại Helios Giai đoạn I. Danh mục công suất điện hơn 5,7 GW của công ty bao gồm công suất tiềm năng trong tương lai và không nên được xem là công suất đang vận hành hoặc đã được ký hợp đồng đầy đủ.
Đợt chào bán nợ 3,5 tỷ USD có được tính vào thanh khoản quý 2 không?
Không. Đợt chào bán trái phiếu bảo đảm cấp cao hoàn tất vào ngày 28 tháng 7, sau thời điểm kết thúc quý ngày 30 tháng 6. Galaxy cho biết số tiền thu được sẽ tài trợ cho việc xây dựng Helios Giai đoạn II.
Bài viết này có thể bao gồm nội dung do AI tạo ra hoặc dịch bởi AI và được biên tập lại bởi con người, bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo và cung cấp thông tin chung, không phải là khuyến nghị đầu tư.
Bài viết đề xuất










Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.