Cummins quý 2/2026: Doanh thu tăng 9%, nâng triển vọng cả năm
Cummins (NYSE: CMI) báo cáo doanh thu quý 2/2026 đạt 9,457 tỷ USD, tăng 9% so với 8,643 tỷ USD cùng kỳ năm trước, trong khi EPS pha loãng theo GAAP tăng lên 6,73 USD từ 6,43 USD. Lợi nhuận ròng thuộc về Cummins tăng lên 932 triệu USD và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trong quý tăng lên 1,499 tỷ USD. Mảng Power Systems và nhu cầu liên quan đến trung tâm dữ liệu dẫn dắt tăng trưởng, nhưng biên EBITDA non-GAAP giảm 90 điểm cơ bản xuống 17,5%, chủ yếu do chi phí thưởng khuyến khích cao hơn.
Kết quả tài chính chính
Trong quý kết thúc ngày 30 tháng 6, doanh số tại Bắc Mỹ tăng 8%, trong khi doanh thu quốc tế tăng 12%, dẫn đầu bởi Trung Quốc. Tăng trưởng doanh thu nhanh hơn tăng trưởng lợi nhuận: lợi nhuận gộp tăng khoảng 8%, thu nhập hoạt động tăng khoảng 4% và EBITDA tăng khoảng 4%.
Chi phí thưởng khuyến khích cao hơn, gắn với kết quả cả năm dự kiến, là nguyên nhân chính khiến biên EBITDA giảm. Chi phí bán hàng, quản lý và hành chính tăng 15% lên 893 triệu USD, cũng vượt tốc độ tăng doanh thu.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 2/2025 | Thay đổi so với cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,457 tỷ USD | 8,643 tỷ USD | +9% |
| Lợi nhuận gộp / biên lợi nhuận | 2,465 tỷ USD / khoảng 26,1% | 2,281 tỷ USD / khoảng 26,4% | +8%; biên giảm khoảng 0,3 điểm phần trăm |
| Thu nhập hoạt động / biên lợi nhuận | 1,279 tỷ USD / khoảng 13,5% | 1,226 tỷ USD / khoảng 14,2% | +4%; biên giảm khoảng 0,7 điểm phần trăm |
| Lợi nhuận ròng thuộc về Cummins | 932 triệu USD | 890 triệu USD | +5% |
| EPS pha loãng | 6,73 USD | 6,43 USD | +5% |
| EBITDA non-GAAP / biên EBITDA | 1,653 tỷ USD / 17,5% | 1,587 tỷ USD / 18,4% | +4%; biên giảm 0,9 điểm phần trăm |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,499 tỷ USD | 785 triệu USD | +91% |
Thuế suất 25,1% trong quý bao gồm 29 triệu USD các khoản mục thuế riêng lẻ bất lợi, tương đương 0,21 USD trên mỗi cổ phiếu pha loãng.
Hoạt động kinh doanh và các mảng
Power Systems là động lực tăng trưởng rõ nét nhất, được hỗ trợ bởi nhu cầu phát điện từ các trung tâm dữ liệu. Engine, Components và Distribution đều tăng doanh số, nhưng mỗi mảng đều ghi nhận biên EBITDA thấp hơn.
| Mảng | Doanh số quý 2/2026 | Tăng trưởng so với cùng kỳ | EBITDA quý 2/2026 | Biên EBITDA so với quý 2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Engine | 3,084 tỷ USD | +6% | 386 triệu USD | 12,5% so với 13,8% |
| Components | 2,891 tỷ USD | +7% | 381 triệu USD | 13,2% so với 14,7% |
| Distribution | 3,326 tỷ USD | +9% | 451 triệu USD | 13,6% so với 14,6% |
| Power Systems | 2,255 tỷ USD | +19% | 552 triệu USD | 24,5% so với 22,8% |
| Accelera | 145 triệu USD | +38% | Lỗ 69 triệu USD | Không có ý nghĩa so sánh; lỗ 100 triệu USD một năm trước |
Doanh số các mảng bao gồm doanh thu nội bộ giữa các mảng và do đó không cộng trực tiếp thành doanh thu hợp nhất.
Doanh thu Power Systems tăng 19% tại cả Bắc Mỹ và thị trường quốc tế, chủ yếu nhờ nhu cầu điện cho trung tâm dữ liệu tại Mỹ, Trung Quốc và châu Á - Thái Bình Dương. EBITDA của mảng tăng từ 430 triệu USD lên 552 triệu USD, với biên lợi nhuận mở rộng 170 điểm cơ bản.
Distribution hưởng lợi từ cùng xu hướng phát điện, trong khi tăng trưởng của Engine phản ánh nhu cầu xây dựng mạnh hơn tại Trung Quốc. Components được hỗ trợ bởi nhu cầu xe tải mạnh hơn tại Mỹ và Trung Quốc. Doanh số cao hơn của Accelera đến từ nhu cầu eMobility, còn khoản lỗ EBITDA thu hẹp 31 triệu USD khi Cummins tiếp tục điều tiết tiến độ đầu tư không phát thải.
Khả năng sinh lời, dòng tiền và bảng cân đối kế toán
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trong quý gần như tăng gấp đôi lên 1,499 tỷ USD. Sự cải thiện được hỗ trợ bởi khoản tạo tiền mặt 231 triệu USD từ các khoản phải trả, so với khoản sử dụng tiền mặt 182 triệu USD một năm trước, cùng với dòng tiền ra từ các khoản phải thu thấp hơn. Hàng tồn kho là yếu tố bù trừ một phần, sử dụng 279 triệu USD so với 105 triệu USD trong quý 2/2025.
Sau 249 triệu USD chi tiêu vốn, dòng tiền tự do quý 2 đạt khoảng 1,25 tỷ USD, so với khoảng 554 triệu USD một năm trước. Cummins hoàn trả 501 triệu USD cho cổ đông trong quý, gồm 276 triệu USD cổ tức và 225 triệu USD mua lại cổ phiếu. Công ty cũng tăng cổ tức hàng quý từ 2,00 USD lên 2,20 USD mỗi cổ phiếu.
Tính đến ngày 30 tháng 6, tiền mặt, các khoản tương đương tiền và chứng khoán có thể giao dịch đạt tổng cộng 3,924 tỷ USD, tăng từ 3,609 tỷ USD vào cuối năm 2025. Trong cùng giai đoạn, hàng tồn kho tăng 575 triệu USD lên 6,397 tỷ USD và các khoản phải thu tăng 767 triệu USD lên 6,585 tỷ USD. Nợ dài hạn giảm nhẹ xuống 6,737 tỷ USD từ 6,792 tỷ USD.
Triển vọng cả năm
Cummins nâng phạm vi tăng trưởng doanh thu năm 2026 và tăng cận dưới của triển vọng biên EBITDA. Ban lãnh đạo cho rằng thay đổi này phản ánh nhu cầu mạnh hơn tại các thị trường xe đường bộ Bắc Mỹ, lĩnh vực xây dựng Trung Quốc và hoạt động phát điện.
| Chỉ tiêu | Triển vọng 2026 mới nhất | Triển vọng trước đó | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Tăng trưởng doanh thu | +10% đến +13% | +8% đến +11% | Cả hai đầu tăng 2 điểm phần trăm |
| Biên EBITDA | 18,0% đến 18,5% | 17,75% đến 18,5% | Cận dưới tăng 0,25 điểm phần trăm; cận trên không đổi |
Triển vọng EBITDA không bao gồm các khoản chi phí trong quý 1 liên quan đến việc bán mảng kinh doanh pin nhiên liệu. Ban lãnh đạo dự kiến nửa cuối năm 2026 sẽ mạnh hơn nửa đầu năm và kỳ vọng biên EBITDA cải thiện so với cùng kỳ ở cả nửa cuối năm lẫn cả năm.
Các giao dịch nội bộ gần đây
Dữ liệu giao dịch nội bộ được cung cấp ghi nhận 129.399 cổ phiếu được mua trong 38 giao dịch và 48.807 cổ phiếu được bán trong 14 giao dịch trong sáu tháng qua, dẫn đến lượng mua ròng 80.592 cổ phiếu. Các giao dịch chi tiết gần nhất có giá trị được báo cáo khác 0 là hai giao dịch bán của cán bộ điều hành; chỉ riêng các giao dịch này không cho phép rút ra kết luận về triển vọng của ban lãnh đạo.
| Ngày | Người nội bộ | Vai trò | Giao dịch | Khoảng giá | Giá trị được báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 tháng 5, 2026 | Donald G. Jackson | Cán bộ điều hành | Bán | 710,36-712,70 USD | 518.975 USD |
| 12 tháng 5, 2026 | Jennifer Mary Bush | Cán bộ điều hành | Bán | 694,13-699,10 USD | 3.481.066 USD |
Rủi ro nhà đầu tư nên theo dõi
- Phục hồi biên lợi nhuận: Biên EBITDA hợp nhất giảm dù doanh thu cao hơn, trong khi Engine, Components và Distribution đều chứng kiến biên lợi nhuận mảng thu hẹp. Triển vọng cả năm giả định khả năng sinh lời mạnh hơn trong nửa cuối năm.
- Phụ thuộc vào một số thị trường tăng trưởng: Triển vọng được nâng lên dựa vào sự cải thiện tiếp diễn của thị trường xe tải Bắc Mỹ, xây dựng Trung Quốc và phát điện liên quan đến trung tâm dữ liệu. Sự suy yếu tại các thị trường này có thể ảnh hưởng đến cả doanh thu lẫn cơ cấu các mảng.
- Hàng tồn kho và vốn lưu động: Hàng tồn kho đạt 6,397 tỷ USD và sử dụng 279 triệu USD tiền mặt trong quý. Sự không tương ứng giữa sản xuất và nhu cầu có thể làm giảm khả năng chuyển đổi thành tiền mặt.
- Khoản lỗ của Accelera: Khoản lỗ EBITDA của Accelera đã thu hẹp nhưng vẫn ở mức 69 triệu USD, khiến tiến độ và lợi suất từ đầu tư không phát thải tiếp tục là yếu tố cần cân nhắc về khả năng sinh lời.
- Quy định và chuyển đổi sản phẩm: Cummins đã điều chỉnh kế hoạch ra mắt năm 2027 cho thị trường xe đường bộ Bắc Mỹ sau các thay đổi về khí thải do EPA đề xuất. Những thay đổi tiếp theo có thể ảnh hưởng đến thời điểm ra mắt, tính sẵn có của sản phẩm và chi phí chuyển đổi.
Tóm tắt
Tăng trưởng quý 2/2026 của Cummins được dẫn dắt bởi Power Systems và nhu cầu điện cho trung tâm dữ liệu, trong khi sự cải thiện của thị trường xe tải và xây dựng hỗ trợ các mảng khác. Lợi nhuận và EPS tăng, nhưng chi phí thưởng khuyến khích cao hơn khiến biên lợi nhuận hợp nhất và một số mảng giảm. Khả năng tạo tiền mặt mạnh hơn cùng triển vọng cả năm được nâng lên là các yếu tố hỗ trợ, trong khi phục hồi biên lợi nhuận nửa cuối năm, mức tồn kho và tính bền vững của nhu cầu tại các thị trường chủ chốt vẫn là những điểm chính cần theo dõi.
Bài viết này có thể bao gồm nội dung do AI tạo ra hoặc dịch bởi AI và được biên tập lại bởi con người, bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo và cung cấp thông tin chung, không phải là khuyến nghị đầu tư.
Bài viết đề xuất












Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.