Kosmos Energy quý 2/2026: Doanh thu dầu khí tăng 54,7%
Kosmos Energy (NYSE/LSE: KOS) báo cáo doanh thu dầu khí quý 2/2026 đạt 607,3 triệu USD, tăng 54,7% so với 392,6 triệu USD cùng kỳ năm trước, trong khi EPS pha loãng cải thiện lên 0,31 USD từ khoản lỗ 0,18 USD. Sản lượng ròng tăng khoảng 12% lên 71.400 thùng dầu quy đổi mỗi ngày (boepd), chủ yếu nhờ GTA tăng sản lượng và các giếng Jubilee mới. Công ty cũng tạo ra 88,9 triệu USD dòng tiền tự do và giảm nợ ròng xuống khoảng 2,56 tỷ USD.
Dữ liệu lợi nhuận chính
Doanh thu được hỗ trợ bởi cả sản lượng bán ra và giá bán cao hơn. Sản lượng tiêu thụ tăng khoảng 5% lên 7,005 triệu thùng dầu quy đổi, trong khi giá bán bình quân, không bao gồm các khoản thanh toán tiền mặt từ phái sinh, tăng 47% lên 86,68 USD mỗi boe.
Chi phí sản xuất diễn biến ngược lại, giảm 26% xuống 179,4 triệu USD. Lợi nhuận ròng theo GAAP cao hơn đáng kể so với lợi nhuận ròng điều chỉnh do phép đối chiếu đã loại trừ một số khoản mục, chủ yếu là các điều chỉnh liên quan đến phái sinh và thanh toán tiền mặt của các hợp đồng phòng ngừa rủi ro hàng hóa.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 2/2025 | Thay đổi so với cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Doanh thu dầu khí | 607,3 triệu USD | 392,6 triệu USD | +54,7% |
| Chi phí sản xuất | 179,4 triệu USD | 243,1 triệu USD | -26,2% |
| Lợi nhuận ròng (lỗ) | 184,8 triệu USD | (87,7) triệu USD | Chuyển sang có lãi |
| EPS pha loãng | 0,31 USD | (0,18) USD | Cải thiện 0,49 USD |
| Lợi nhuận ròng điều chỉnh (lỗ) | 68,2 triệu USD | (92,7) triệu USD | Chuyển sang có lãi |
| EPS pha loãng điều chỉnh | 0,11 USD | (0,19) USD | Cải thiện 0,30 USD |
| EBITDAX | 311,7 triệu USD | 149,5 triệu USD | +108,5% |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 175,0 triệu USD | 127,2 triệu USD | +37,6% |
| Dòng tiền tự do | 88,9 triệu USD | 44,6 triệu USD | +99,1% |
Lợi nhuận điều chỉnh, EBITDAX, dòng tiền tự do và nợ ròng là các thước đo non-GAAP theo định nghĩa của Kosmos.
Diễn biến hoạt động và các phân khúc
Ghana
Sản lượng ròng tại Ghana đạt bình quân khoảng 36.300 boepd, bao gồm khoảng 7.000 boepd khí. Sản lượng dầu gộp tại Jubilee đạt bình quân khoảng 72.000 thùng/ngày, trong khi TEN đạt khoảng 14.700 thùng/ngày trên cơ sở gộp.
Giếng J76 tại Jubilee bắt đầu khai thác vào giữa tháng 6, tiếp theo là J77 vào đầu tháng 7. Kosmos cho biết hiệu suất ban đầu gần sát ngưỡng trên của kỳ vọng. Việc hoàn thiện giếng J50 dự kiến diễn ra không lâu sau khi công bố kết quả kinh doanh và được kỳ vọng sẽ nâng sản lượng dầu gộp tại Jubilee lên trên 90.000 thùng/ngày.
Mauritania và Senegal
GTA Giai đoạn 1 đạt sản lượng ròng bình quân khoảng 15.700 boepd, tương đương khoảng 2,65 triệu tấn LNG mỗi năm trên cơ sở gộp. Sản lượng thấp hơn đôi chút so với quý 1 do nhiệt độ theo mùa ấm hơn.
Liên danh đã xuất chín chuyến hàng LNG trên cơ sở gộp trong quý, nâng tổng số trong nửa đầu năm lên 18,5 chuyến. Kosmos duy trì dự báo cả năm ở mức 32 đến 36 chuyến hàng gộp. Liên danh cũng vẫn đi đúng tiến độ để giảm hơn 50% chi phí vận hành ròng của GTA trên mỗi boe so với cùng kỳ năm trước.
Vịnh Mỹ
Sản lượng ròng đạt bình quân khoảng 14.300 boepd, trong đó dầu chiếm khoảng 83% tổng sản lượng. Sau khi quý kết thúc, Kosmos đã hoàn tất thương vụ chuyển nhượng bớt quyền lợi tại Tiberius cho Navitas, theo đó Kosmos còn nắm giữ 33,34% lợi ích cùng Navitas và Occidental.
Khoản đối ứng bao gồm tiền mặt trả trước, chi phí phát triển trong tương lai do đối tác mới gánh chịu và các khoản thanh toán tiềm năng theo mốc. Kosmos kỳ vọng phần chi phí do đối tác mới gánh sẽ chi trả phần chi tiêu của công ty tại Tiberius đến hết năm 2026 và sang giữa năm 2027. Tuy nhiên, tại Winterfell, giếng thứ năm đã tạm thời bị bỏ giếng do các vấn đề về ống chống khai thác, và liên danh đang đánh giá cách khôi phục sản lượng từ khối đứt gãy này.
Guinea Xích Đạo
Kosmos sản xuất ròng khoảng 5.100 thùng/ngày tại Guinea Xích Đạo đến ngày 16 tháng 6, thời điểm thương vụ bán tài sản hoàn tất. Phần đóng góp trong một phần quý này đã nâng sản lượng hợp nhất quý 2 thêm khoảng 1.000 boepd so với một quý không bao gồm các tài sản này.
Công ty nhận được khoảng 127 triệu USD tiền đối ứng cuối cùng và dùng số tiền thu được để hoàn trả các khoản vay theo cơ sở tín dụng dựa trên trữ lượng của mình. Công ty có thể nhận thêm tối đa khoảng 40 triệu USD nếu đáp ứng các ngưỡng giá dầu và sản lượng cụ thể.
Lợi nhuận, dòng tiền và bảng cân đối kế toán
Chi phí sản xuất trên mỗi boe giảm xuống 25,61 USD từ 36,49 USD. Không bao gồm Mauritania và Senegal, chi phí giảm xuống 20,91 USD/boe từ 28,22 USD/boe. Mức giảm này, cùng với giá bán và sản lượng cao hơn, đã hỗ trợ mức tăng của EBITDAX và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
Kosmos báo cáo chi tiêu vốn ròng 105 triệu USD, phù hợp với triển vọng của công ty. Phép đối chiếu dòng tiền tự do của công ty sử dụng 76,4 triệu USD chi bằng tiền mặt cho tài sản dầu khí cùng 9,7 triệu USD thanh toán thuê tài chính, tạo ra dòng tiền tự do 88,9 triệu USD theo định nghĩa non-GAAP của công ty.
Nợ ròng giảm khoảng 419 triệu USD, tương đương 14%, so với cuối năm 2025 xuống 2,56 tỷ USD. Kosmos kết thúc tháng 6 với 102,1 triệu USD tiền mặt và các khoản tương đương tiền cùng thanh khoản hơn 500 triệu USD. Hạn mức vay theo cơ sở tín dụng dựa trên trữ lượng (RBL) được giảm xuống khoảng 1,2 tỷ USD sau thương vụ bán tài sản tại Guinea Xích Đạo, và công ty đặt mục tiêu hoàn tất tái cấp vốn vào quý 4.
Giá bán cao hơn nâng doanh thu, nhưng thanh toán phòng ngừa rủi ro làm giảm số tiền thu được thực tế
Giá bán bình quân tổng thể tăng lên 86,68 USD/boe từ 58,93 USD/boe, trong khi doanh thu dầu khí tăng 55%. Giá dầu là yếu tố đóng góp chính: Kosmos nhận được giá bình quân 108,57 USD/thùng, so với 66,10 USD một năm trước đó.
Tuy nhiên, các khoản thanh toán tiền mặt đối với phái sinh hàng hóa ở mức âm 105,4 triệu USD, so với mức dương 11,4 triệu USD trong quý 2/2025. Do đó, doanh thu thực nhận đạt 501,9 triệu USD, thấp hơn doanh thu dầu khí theo báo cáo nhưng vẫn tăng khoảng 24% so với cùng kỳ năm trước. Báo cáo kết quả kinh doanh cũng ghi nhận lợi ích phái sinh ròng 51,8 triệu USD, cho thấy doanh thu theo báo cáo và lợi nhuận ròng GAAP cần được xem xét cùng với doanh thu thực nhận và lợi nhuận điều chỉnh.
Triển vọng năm 2026
Kosmos đã cập nhật triển vọng để loại trừ sản lượng tại Guinea Xích Đạo sau thương vụ bán tài sản. Thông cáo không cung cấp các phạm vi sản lượng hoặc chi phí trước đó, do đó không thể xác định hướng thay đổi về mặt số liệu; triển vọng chi tiêu vốn cả năm và số chuyến hàng GTA được nêu rõ là không thay đổi.
| Chỉ tiêu | Triển vọng quý 3/2026 | Triển vọng năm tài chính 2026 | Trạng thái hoặc bối cảnh |
|---|---|---|---|
| Sản lượng | 68.000-72.000 boepd | 69.000-74.000 boepd | Đã điều chỉnh theo thương vụ bán tài sản Guinea Xích Đạo |
| Chi phí vận hành | 18-20 USD/boe | 19-21 USD/boe | Cơ sở danh mục đầu tư đã cập nhật |
| DD&A | 15,50-17,50 USD/boe | 16-18 USD/boe | Cơ sở danh mục đầu tư đã cập nhật |
| G&A | 15-20 triệu USD | Khoảng 75 triệu USD | Khoảng 65% bằng tiền mặt |
| Chi phí thăm dò | Khoảng 5 triệu USD | Khoảng 20 triệu USD | Không bao gồm chi phí suy giảm giá trị và giếng khô |
| Chi phí lãi vay ròng | 55-60 triệu USD | 220-240 triệu USD | — |
| Thuế | 7-10 USD/boe | 7-9 USD/boe | — |
| Chi tiêu vốn | 75-100 triệu USD | Khoảng 350 triệu USD | Triển vọng cả năm không thay đổi |
| Chuyến hàng GTA LNG | 8 chuyến gộp | 32-36 chuyến gộp | Triển vọng cả năm không thay đổi |
Rủi ro nhà đầu tư cần theo dõi
- Phòng ngừa rủi ro hàng hóa: Kosmos đã phòng ngừa rủi ro cho 3,25 triệu thùng trong phần còn lại của năm 2026, với mức giá sàn bình quân khoảng 66 USD/thùng. Hoạt động phòng ngừa rủi ro có thể giảm mức độ chịu tác động từ giá thấp hơn, nhưng các khoản thanh toán tiền mặt âm trong quý 2 cho thấy hoạt động này cũng có thể hạn chế lợi ích tiền mặt từ giá thị trường cao hơn.
- Tái cấp vốn nợ: Nợ ròng đã giảm nhưng vẫn ở mức khoảng 2,56 tỷ USD. Hoàn tất tái cấp vốn RBL vào quý 4 là một bước quan trọng trong việc quản lý lịch đáo hạn và thanh khoản của công ty.
- Phụ thuộc vào việc triển khai các tài sản cốt lõi: Sau thương vụ bán tài sản tại Guinea Xích Đạo, sản lượng phụ thuộc nhiều hơn vào Jubilee, GTA và Vịnh Mỹ. Các chậm trễ trong giếng mới, xuất hàng hoặc hạ tầng có thể ảnh hưởng đến sản lượng và dòng tiền.
- Các vấn đề tại giếng Winterfell: Sự cố ống chống khai thác khiến Winterfell-5 phải tạm thời bỏ giếng. Thời điểm và chi phí khôi phục sản lượng từ khối đứt gãy vẫn chưa được xác định trong thông cáo.
- Biến động vận hành tại GTA: Nhiệt độ theo mùa đã làm giảm sản lượng GTA so với quý 1, trong khi kết quả cả năm cũng phụ thuộc vào việc duy trì lịch xuất hàng LNG theo kế hoạch và giảm chi phí vận hành như kỳ vọng.
Kết luận
Kết quả quý 2 của Kosmos Energy phản ánh sản lượng cao hơn, giá bán mạnh hơn và chi phí sản xuất thấp hơn, qua đó đưa cả lợi nhuận GAAP và lợi nhuận điều chỉnh sang trạng thái có lãi, đồng thời hỗ trợ cải thiện khả năng tạo tiền mặt. Các điểm tiếp theo cần theo dõi là quá trình tăng sản lượng tại các giếng Jubilee, hiệu quả xuất hàng của GTA, việc xử lý vấn đề Winterfell và tiến độ hướng tới các mục tiêu giảm nợ và tái cấp vốn RBL của công ty.
Bài viết này có thể bao gồm nội dung do AI tạo ra hoặc dịch bởi AI và được biên tập lại bởi con người, bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo và cung cấp thông tin chung, không phải là khuyến nghị đầu tư.
Bài viết đề xuất












Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.