tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zhengye Biotechnology Holding Ltd

ZYBT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.330USD
-0.030-2.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
63.03MVốn hóa
LỗP/E TTM

ZYBT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Zhengye Biotechnology Holding Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
171.52%7.59M
79166.74%6.75M
17051.53%2.80M
-63.81%8.52K
--16.30K
--23.53K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
183.64%7.36M
89787.05%6.46M
17118.07%2.60M
-69.44%7.19K
--15.07K
--23.53K
-Đầu tư ngắn hạn
14.13%228.16K
21520.50%286.47K
16232.12%199.91K
--1.32K
--1.22K
----
Các khoản phải thu
-47.71%6.46M
9518.36%8.82M
12320.42%12.35M
-26.09%91.65K
--99.42K
--124.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-77.24%2.70M
9831.09%8.82M
12098.70%11.88M
-27.77%88.76K
--97.38K
--122.89K
-Các khoản phải thu khác
699.93%3.75M
-100.00%0.00
22904.01%469.28K
160.70%2.89K
--2.04K
--1.11K
Hàng tồn kho
-29.47%5.73M
11543.60%7.59M
13830.97%8.12M
20.78%65.19K
--58.30K
--53.98K
Chi phí trả trước
-78.54%322.93K
58770.66%5.10M
49242.24%1.50M
233.51%8.67K
--3.05K
--2.60K
Tài sản ngắn hạn khác
4.84%292.51
1777.09%294.83K
-99.02%279.00
22.65%15.71K
--28.52K
--12.81K
Tổng tài sản ngắn hạn
-18.86%20.10M
14949.97%28.55M
11948.46%24.77M
-12.53%189.73K
--205.59K
--216.92K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-2.51%34.70M
13226.59%34.97M
13010.99%35.60M
-4.55%262.40K
--271.50K
--274.90K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
152.01%8.01M
19736.25%3.28M
19399.52%3.18M
-7.01%16.56K
--16.30K
--17.81K
Chi phí trả trước dài hạn
-60.67%1.03M
12618.54%2.41M
40004.43%2.61M
349.58%18.92K
--6.50K
--4.21K
Tài sản dài hạn khác
-80.51%1.03M
24851.69%4.72M
80840.26%5.26M
349.58%18.92K
--6.50K
--4.21K
Tổng tài sản dài hạn
-0.68%43.74M
14326.90%42.98M
14863.80%44.04M
0.33%297.88K
--294.30K
--296.91K
Tổng tài sản
-7.23%63.84M
14569.34%71.53M
13664.79%68.81M
-5.10%487.61K
--499.89K
--513.83K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--15.65K
--37.10K
-Các khoản phải trả khác
1976.00%422.82K
--309.86K
--20.37K
----
----
----
Chi phí trích trước
-90.72%72.69K
5353.21%85.62K
27088.69%783.58K
-61.08%1.57K
--2.88K
--4.03K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-15.49%9.62M
13048.50%11.49M
14159.83%11.39M
9.43%87.39K
--79.86K
--79.86K
Nợ phải trả hoãn lại
45.21%705.97K
28559.92%850.63K
12413.81%486.16K
-31.15%2.97K
--3.88K
--4.31K
Nợ ngắn hạn khác
122.85%1.13M
38999.95%1.16M
12938.06%506.53K
-31.15%2.97K
--3.88K
--4.31K
Tổng nợ ngắn hạn
-7.06%17.62M
13807.50%19.11M
12519.85%18.96M
-22.54%137.43K
--150.23K
--177.42K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
100.44%1.34M
--666.21K
6602.76%669.61K
-100.00%0.00
--9.99K
--9.99K
-Nợ dài hạn
93.30%1.29M
--666.21K
6602.76%669.61K
-100.00%0.00
--9.99K
--9.99K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--47.83K
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
-388.54%-1.13K
-100.00%0.00
-33.39%393.00
--393.00
--590.00
Tổng nợ dài hạn
102.71%1.36M
169419.87%666.21K
6349.06%669.61K
-96.29%393.00
--10.38K
--10.58K
Tổng các khoản nợ
-3.32%18.98M
14251.24%19.78M
12120.94%19.63M
-26.69%137.82K
--160.62K
--188.00K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
24.25%35.21M
16698.31%34.13M
13850.11%28.34M
0.00%203.16K
--203.16K
--203.16K
Lợi nhuận giữ lại
-147.10%-3.16M
7855.36%3.75M
17401.16%6.72M
52.95%47.19K
--38.38K
--30.85K
Vốn dự trữ
24.25%35.21M
16698.42%34.13M
13850.11%28.34M
0.00%203.15K
--203.15K
--203.15K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-67407.94%-281.69K
---136.93K
--418.50
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-13.07%8.32M
13665.54%9.38M
14303.55%9.57M
6.03%68.14K
--66.42K
--64.26K
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.79%44.86M
14694.67%51.75M
14395.67%49.18M
7.35%349.80K
--339.27K
--325.83K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ZYBT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Zhengye Biotechnology Holding Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Zhengye Biotechnology Holding Ltd có 7.36M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Zhengye Biotechnology Holding Ltd là bao nhiêu?

Zhengye Biotechnology Holding Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 18.98M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 17.62M nợ ngắn hạ và 1.36M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Zhengye Biotechnology Holding Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zhengye Biotechnology Holding Ltd là 63.84M, bao gồm 20.10M tài sản ngắn hạn và 43.74M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Zhengye Biotechnology Holding Ltd là bao nhiêu?

Zhengye Biotechnology Holding Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 44.86M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.