tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zumiez Inc

ZUMZ
Thêm vào danh sách theo dõi
19.670USD
-0.130-0.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
331.88MVốn hóa
24.66P/E TTM

Tình hình tài chính của ZUMZ

Theo dõi tình hình tài chính của Zumiez Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Zumiez Inc

Mới phát hành
Th06 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.82/-0.81
Doanh thu / Dự báo
193.35M/191.03M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
929.06M
4.48%
EPS(YoY)
0.80
980.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3.49%-0.82
52.08%1.22
800.53%0.57
-36.63%-0.06
8.24%-0.79
146.12%0.80
154.38%0.06
90.03%-0.04
9.97%-0.86
-389.74%-1.73
-131.81%-0.12
---0.44
---0.96
--0.60
--0.36
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.88%193.35M
4.35%291.31M
7.49%239.13M
1.95%214.28M
3.92%184.34M
-0.94%279.16M
2.84%222.47M
8.10%210.18M
-3.01%177.39M
0.61%281.82M
-8.94%216.34M
-11.62%194.44M
-17.13%182.89M
-19.20%280.11M
-17.92%237.59M
-18.12%219.99M
-20.92%220.69M
4.57%346.68M
6.83%289.45M
7.30%268.67M
----
Lợi nhuận ròng
7.42%-13.27M
32.51%19.55M
690.34%9.16M
-18.30%-1.00M
14.60%-14.33M
144.06%14.75M
151.95%1.16M
90.05%-847.00K
8.72%-16.78M
-392.93%-33.49M
-132.18%-2.23M
-377.44%-8.51M
-4530.23%-18.38M
-70.08%11.43M
-77.42%6.93M
-87.22%3.07M
-101.50%-397.00K
-10.73%38.20M
5.36%30.70M
-5.49%24.00M
----
Biên lợi nhuận ròng
11.74%-6.86%
26.98%6.71%
635.28%3.83%
-16.04%-0.47%
17.82%-7.77%
144.48%5.29%
150.52%0.52%
90.79%-0.40%
5.89%-9.46%
-391.14%-11.88%
-135.35%-1.03%
---4.38%
---10.05%
--4.08%
--2.92%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.73%31.73%
5.66%38.24%
6.68%37.55%
3.86%35.48%
2.56%30.01%
5.53%36.19%
4.03%35.20%
7.68%34.16%
8.41%29.26%
0.83%34.30%
-1.94%33.84%
--31.72%
--26.99%
--34.01%
--34.51%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.88%193.35M
4.35%291.31M
7.49%239.13M
1.95%214.28M
3.92%184.34M
-0.94%279.16M
2.84%222.47M
8.10%210.18M
-3.01%177.39M
0.61%281.82M
-8.94%216.34M
-11.62%194.44M
-17.13%182.89M
-19.20%280.11M
-17.92%237.59M
-18.12%219.99M
-20.92%220.69M
4.57%346.68M
6.83%289.45M
7.30%268.67M
----
Lợi nhuận hoạt động
23.55%-15.19M
24.36%25.03M
397.17%11.77M
127.23%107.00K
1.40%-19.87M
161.40%20.13M
1608.28%2.37M
96.25%-393.00K
5.61%-20.16M
-315.55%-32.78M
-101.50%-157.00K
-311.77%-10.49M
-4396.58%-21.35M
-70.60%15.21M
-73.80%10.44M
-84.49%4.96M
-98.55%497.00K
-3.85%51.73M
5.22%39.84M
-3.50%31.95M
----
Lợi nhuận ròng
7.42%-13.27M
32.51%19.55M
690.34%9.16M
-18.30%-1.00M
14.60%-14.33M
144.06%14.75M
151.95%1.16M
90.05%-847.00K
8.72%-16.78M
-392.93%-33.49M
-132.18%-2.23M
-377.44%-8.51M
-4530.23%-18.38M
-70.08%11.43M
-77.42%6.93M
-87.22%3.07M
-101.50%-397.00K
-10.73%38.20M
5.36%30.70M
-5.49%24.00M
----
Tài sản ngắn hạn
9.03%306.58M
4.22%335.98M
-1.05%315.03M
-7.96%300.76M
-12.41%281.19M
-1.29%322.38M
--318.38M
-2.47%326.78M
-4.63%321.03M
-4.00%326.59M
----
-5.75%335.07M
-3.49%336.62M
-24.01%340.18M
-35.40%353.31M
-40.53%355.50M
-38.47%348.79M
-16.37%447.65M
8.16%546.93M
29.63%597.84M
50.92%566.85M
Tổng nợ ngắn hạn
7.21%157.46M
7.73%167.53M
1.57%172.79M
-5.40%171.01M
-6.64%146.88M
7.93%155.51M
--170.11M
6.47%180.76M
-2.34%157.32M
-1.18%144.09M
----
-6.33%169.78M
-9.65%161.09M
-20.94%145.81M
-19.34%175.55M
-11.65%181.25M
-7.74%178.30M
-5.63%184.44M
0.79%217.64M
0.76%205.15M
23.18%193.25M
Tổng tài sản
3.28%618.74M
1.46%644.17M
-1.99%633.11M
-6.89%623.39M
-8.76%599.10M
-4.42%634.88M
--645.97M
-10.23%669.53M
-11.45%656.62M
-11.19%664.23M
----
-1.94%745.83M
-3.47%741.50M
-13.24%747.90M
-23.35%749.81M
-26.21%760.61M
-24.53%768.11M
-13.66%862.01M
0.41%978.19M
10.02%1.03B
18.15%1.02B
Tổng các khoản nợ
4.08%312.87M
4.57%319.89M
1.73%334.57M
-5.37%330.95M
-5.85%300.62M
-1.64%305.90M
--328.89M
-2.97%349.72M
-8.69%319.29M
-8.68%311.02M
----
-5.73%360.41M
-10.62%349.65M
-13.49%340.57M
-17.32%369.14M
-12.40%382.31M
-10.28%391.22M
-11.68%393.69M
-6.00%446.45M
-6.52%436.45M
1.33%436.02M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.47%305.87M
-1.43%324.29M
-5.85%298.54M
-8.56%292.44M
-11.52%298.48M
-6.86%328.98M
--317.09M
-17.03%319.80M
-13.91%337.33M
-13.29%353.21M
----
1.88%385.42M
3.97%391.84M
-13.02%407.33M
-28.41%380.67M
-36.35%378.30M
-35.22%376.90M
-15.25%468.32M
6.52%531.74M
26.44%594.30M
34.94%581.78M
Thu nhập hoạt động ròng
-27.22%-28.09M
5.45%57.67M
128.58%5.31M
298.83%12.58M
-18.88%-22.08M
45.16%54.69M
-1481.55%-18.57M
127.71%3.15M
-44.24%-18.58M
4.56%37.68M
110.97%1.34M
-3680.82%-11.39M
47.38%-12.88M
-42.82%36.03M
-161.87%-12.25M
-98.74%318.00K
-190.91%-24.48M
11.22%63.01M
0.29%19.81M
-68.31%25.20M
----
Đầu tư ròng
-526.81%-26.25M
-209.05%-11.46M
-75.04%1.54M
-2.62%7.71M
-152.37%-4.19M
472.43%10.50M
169.21%6.19M
2809.93%7.92M
565.75%8.00M
129.56%1.83M
-290.41%-8.94M
109.57%272.00K
-102.93%-1.72M
-108.23%-6.21M
-93.23%4.69M
86.97%-2.84M
375.37%58.56M
204.35%75.42M
200.56%69.29M
-80.33%-21.80M
----
Tài chính thuần
76.19%-5.96M
--390.00K
0.17%-5.24M
61.86%-7.47M
-11077.63%-25.03M
100.00%0.00
-1320.00%-5.25M
---19.58M
-17.09%228.00K
87.50%-1.00K
30.70%430.00K
100.00%0.00
100.31%275.00K
99.99%-8.00K
100.38%329.00K
99.08%-93.00K
-5733.29%-87.48M
-3431.89%-95.19M
-21266.18%-87.63M
-8768.38%-10.14M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, tổng doanh thu đạt 929.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 889.20M.

Tài sản ngắn hạn của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, tài sản ngắn hạn là 335.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.22.

Tổng tài sản của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zumiez Inc là 644.17M, bao gồm 335.98M tài sản ngắn hạn và 308.19M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, tổng nghĩa vụ của Zumiez Inc là 319.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Zumiez Inc là 324.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zumiez Inc là 17.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 393.94.

Giá trị đầu tư ròng của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, giá trị đầu tư ròng của Zumiez Inc là -6.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, giá trị huy động vốn ròng của Zumiez Inc là -37.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 980.76.

Thu nhập ròng của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, lợi nhuận ròng là 13.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 880.91.

Biên lợi nhuận ròng của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 847.43.

Biên lợi nhuận gộp của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 915.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 893.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zumiez Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Zumiez Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 17.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 393.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.