tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zoetis Inc

ZTS
Thêm vào danh sách theo dõi
71.400USD
-1.620-2.22%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
29.59BVốn hóa
11.83P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)71.400USD-0.140-0.20%

Tình hình tài chính của ZTS

Theo dõi tình hình tài chính của Zoetis Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
29.59B
Cổ tức TTM
2.06
P/E TTM
11.83
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.04
Doanh thu
9.47B
Lợi nhuận ròng
2.49B
ROE
67.01%
ROA
18.07%

Ngày công bố lợi nhuận của Zoetis Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
1.65/1.86
Doanh thu / Dự báo
2.47B/2.50B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.58%1.65
1.00%1.42
6.73%1.38
8.11%1.63
17.75%1.61
7.79%1.41
12.73%1.29
16.30%1.51
-5.70%1.37
9.82%1.31
15.51%1.14
--1.29
--1.45
--1.19
--0.99
--3.52
----
----
----
----
Doanh thu
-0.24%2.47B
1.89%2.26B
3.02%2.39B
0.50%2.40B
4.19%2.46B
1.37%2.22B
4.70%2.32B
11.02%2.39B
8.30%2.36B
9.50%2.19B
8.48%2.21B
7.44%2.15B
6.24%2.18B
0.70%2.00B
3.71%2.04B
0.60%2.00B
5.34%2.05B
6.15%1.99B
8.85%1.97B
11.42%1.99B
Lợi nhuận ròng
-4.82%691.00M
-4.75%601.00M
3.79%603.00M
5.72%721.00M
15.06%718.00M
5.34%631.00M
10.67%581.00M
14.43%682.00M
-7.00%624.00M
8.51%599.00M
13.88%525.00M
12.67%596.00M
26.84%671.00M
-7.23%552.00M
11.35%461.00M
-4.17%529.00M
3.32%529.00M
6.44%595.00M
15.32%414.00M
15.24%552.00M
Biên lợi nhuận ròng
-4.07%28.00%
-6.52%26.57%
0.74%25.26%
3.67%30.04%
10.43%29.19%
3.92%28.42%
6.10%25.08%
4.58%28.98%
-14.01%26.43%
-0.72%27.35%
4.81%23.63%
--27.71%
--30.73%
--27.55%
--22.55%
--27.33%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.00%71.64%
-0.35%70.29%
1.38%68.96%
1.43%70.25%
2.98%72.36%
2.17%70.54%
3.88%68.02%
0.94%69.26%
-0.34%70.27%
-2.00%69.04%
-1.28%65.48%
--68.62%
--70.50%
--70.45%
--66.32%
--68.33%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
32.03%60.01%
27.94%59.69%
26.68%58.46%
1.84%46.63%
-1.90%45.45%
1.63%46.65%
0.39%46.15%
-1.45%45.79%
-2.85%46.33%
-3.79%45.90%
-13.20%45.97%
--46.46%
--47.69%
--47.71%
--52.96%
--48.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-0.24%2.47B
1.89%2.26B
3.02%2.39B
0.50%2.40B
4.19%2.46B
1.37%2.22B
4.70%2.32B
11.02%2.39B
8.30%2.36B
9.50%2.19B
8.48%2.21B
7.44%2.15B
6.24%2.18B
0.70%2.00B
3.71%2.04B
0.60%2.00B
5.34%2.05B
6.15%1.99B
8.85%1.97B
11.42%1.99B
Lợi nhuận hoạt động
-0.40%1.01B
1.88%865.00M
7.13%826.00M
6.21%975.00M
10.02%999.00M
6.66%849.00M
7.83%771.00M
15.47%918.00M
8.48%908.00M
5.15%796.00M
2.58%715.00M
9.66%795.00M
14.19%837.00M
-4.30%757.00M
16.95%697.00M
-1.23%725.00M
1.24%733.00M
4.77%791.00M
16.41%596.00M
10.38%734.00M
Lợi nhuận ròng
-4.82%691.00M
-4.75%601.00M
3.79%603.00M
5.72%721.00M
15.06%718.00M
5.34%631.00M
10.67%581.00M
14.43%682.00M
-7.00%624.00M
8.51%599.00M
13.88%525.00M
12.67%596.00M
26.84%671.00M
-7.23%552.00M
11.35%461.00M
-4.17%529.00M
3.32%529.00M
6.44%595.00M
15.32%414.00M
15.24%552.00M
Tài sản ngắn hạn
7.31%6.36B
10.16%6.47B
13.06%6.77B
4.79%6.58B
-4.50%5.92B
-7.58%5.88B
-5.63%5.99B
0.96%6.28B
0.31%6.20B
1.44%6.36B
-15.49%6.34B
-5.02%6.22B
-7.04%6.18B
-8.31%6.27B
8.31%7.51B
-1.96%6.55B
-5.63%6.65B
0.63%6.84B
4.83%6.93B
-1.11%6.68B
Tổng nợ ngắn hạn
-38.77%2.06B
-39.35%2.05B
-34.50%2.23B
6.17%1.81B
87.31%3.37B
77.32%3.38B
80.62%3.41B
5.85%1.70B
1.58%1.80B
-0.31%1.91B
-40.35%1.89B
-44.17%1.61B
-42.02%1.77B
-36.88%1.92B
76.24%3.17B
95.79%2.88B
45.91%3.05B
46.85%3.03B
-17.19%1.80B
-38.71%1.47B
Tổng tài sản
4.13%15.08B
7.49%15.15B
8.64%15.47B
5.59%15.16B
2.22%14.48B
-1.74%14.10B
-0.34%14.24B
1.78%14.36B
3.03%14.16B
4.32%14.35B
-4.28%14.29B
3.16%14.11B
-0.15%13.75B
-0.76%13.75B
7.37%14.93B
-0.23%13.67B
-2.13%13.77B
0.46%13.86B
2.14%13.90B
-0.15%13.71B
Tổng các khoản nợ
25.54%11.93B
26.24%11.92B
28.19%12.14B
6.99%9.76B
3.23%9.50B
1.58%9.44B
1.85%9.47B
1.01%9.12B
0.84%9.21B
0.36%9.30B
-11.66%9.29B
0.22%9.03B
-0.67%9.13B
0.66%9.26B
12.46%10.52B
-0.13%9.01B
-5.42%9.19B
-5.17%9.20B
-4.88%9.36B
-10.81%9.02B
Tổng vốn chủ sở hữu
-36.75%3.15B
-30.55%3.23B
-30.17%3.33B
3.13%5.40B
0.34%4.98B
-7.86%4.66B
-4.43%4.77B
3.15%5.23B
7.34%4.96B
12.49%5.05B
13.35%4.99B
8.84%5.07B
0.90%4.62B
-3.59%4.49B
-3.10%4.40B
-0.41%4.66B
5.24%4.58B
13.83%4.66B
20.43%4.54B
29.78%4.68B
Thu nhập hoạt động ròng
22.89%655.00M
-31.69%401.00M
-1.33%893.00M
-1.37%938.00M
-3.19%486.00M
-1.34%587.00M
0.89%905.00M
31.35%951.00M
174.32%502.00M
8.38%595.00M
21.05%897.00M
37.64%724.00M
-45.54%183.00M
77.67%549.00M
9.13%741.00M
-19.45%526.00M
-30.15%336.00M
-22.75%309.00M
-5.43%679.00M
16.19%653.00M
Đầu tư ròng
-25.00%-300.00M
50.29%-87.00M
-231.75%-166.00M
10.11%-160.00M
-87.12%-247.00M
-33.59%-175.00M
160.00%126.00M
34.32%-178.00M
-65.00%-132.00M
39.35%-131.00M
52.05%-210.00M
-118.55%-271.00M
60.59%-80.00M
-83.05%-216.00M
-208.45%-438.00M
-8.77%-124.00M
-46.04%-203.00M
-87.30%-118.00M
19.77%-142.00M
34.48%-114.00M
Tài chính thuần
-44.15%-813.00M
-24.08%-840.00M
33.56%-495.00M
78.66%-134.00M
26.08%-564.00M
-29.20%-677.00M
-87.66%-745.00M
-50.96%-628.00M
-54.45%-763.00M
70.92%-524.00M
-150.90%-397.00M
21.36%-416.00M
19.02%-494.00M
-230.64%-1.80B
348.41%780.00M
42.44%-529.00M
-110.34%-610.00M
-60.77%-545.00M
47.40%-314.00M
-888.17%-919.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, tổng doanh thu đạt 9.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.26B.

Tài sản ngắn hạn của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, tài sản ngắn hạn là 6.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.06.

Tổng tài sản của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zoetis Inc là 15.47B, bao gồm 6.77B tài sản ngắn hạn và 8.70B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, tổng nghĩa vụ của Zoetis Inc là 12.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Zoetis Inc là 3.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zoetis Inc là 3.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.75.

Giá trị đầu tư ròng của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, giá trị đầu tư ròng của Zoetis Inc là -748.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, giá trị huy động vốn ròng của Zoetis Inc là -1.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.13.

Thu nhập ròng của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, lợi nhuận ròng là 2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.52.

Biên lợi nhuận ròng của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.70.

Biên lợi nhuận gộp của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 58.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 65.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 18.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zoetis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zoetis Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.