tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ZTO Express (Cayman) Inc

ZTO
Thêm vào danh sách theo dõi
19.840USD
+0.390+2.00%
Giờ giao dịch 09/22, 15:34ET
11.00BVốn hóa
12.14P/E TTM

Tình hình tài chính của ZTO

Theo dõi tình hình tài chính của ZTO Express (Cayman) Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
11.00B
Cổ tức TTM
0.69
P/E TTM
12.14
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.63
Doanh thu
6.83B
Lợi nhuận ròng
1.23B
ROE
14.74%
ROA
9.74%

Ngày công bố lợi nhuận của ZTO Express (Cayman) Inc

Mới phát hành
Th08 19, 2026
EPS / Dự báo
0.59/0.52
Doanh thu / Dự báo
2.14B/2.16B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
74.82%0.59
14.81%0.39
13.23%0.47
6.04%0.44
-25.05%0.34
39.19%0.34
9.60%0.41
3.66%0.42
-0.28%0.45
-18.29%0.25
0.16%0.38
14.87%0.40
--0.45
--0.30
--0.38
--0.35
----
----
----
----
Doanh thu
30.66%2.14B
28.06%1.92B
13.88%2.05B
11.23%1.66B
10.45%1.64B
8.02%1.50B
22.27%1.80B
18.95%1.49B
6.54%1.48B
5.59%1.39B
5.82%1.47B
-4.15%1.25B
6.04%1.39B
5.42%1.31B
-3.66%1.39B
14.44%1.31B
15.65%1.31B
24.72%1.25B
15.63%1.44B
19.07%1.14B
Lợi nhuận ròng
67.23%448.25M
11.60%305.80M
11.72%370.30M
5.40%352.61M
-25.69%268.04M
38.07%274.02M
9.23%331.45M
3.34%334.56M
-0.57%360.70M
-18.69%198.45M
-0.28%303.45M
14.49%323.76M
32.67%362.75M
70.96%244.08M
10.40%304.31M
56.82%282.79M
36.71%273.43M
73.46%142.77M
41.71%275.65M
3.90%180.33M
Biên lợi nhuận ròng
27.39%21.15%
-13.29%16.23%
-2.00%18.56%
-3.99%21.40%
-31.87%16.60%
28.81%18.72%
-8.99%18.94%
-13.92%22.29%
-6.18%24.37%
-21.57%14.54%
-3.53%20.81%
22.17%25.89%
--25.98%
--18.53%
--21.57%
--21.19%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.11%25.66%
-1.35%24.36%
-12.81%25.37%
-20.25%24.91%
-26.27%24.89%
-18.08%24.69%
-1.21%29.10%
4.76%31.24%
-0.50%33.75%
7.30%30.14%
4.88%29.46%
9.12%29.82%
--33.93%
--28.09%
--28.09%
--27.33%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.76%22.10%
23.54%21.94%
-33.05%12.17%
-30.80%13.16%
0.53%19.43%
5.01%17.76%
8.68%18.18%
-1.01%19.02%
14.42%19.33%
0.58%16.91%
6.05%16.72%
5.14%19.21%
--16.89%
--16.81%
--15.77%
--18.27%
----
----
----
----
Doanh thu
30.66%2.14B
28.06%1.92B
13.88%2.05B
11.23%1.66B
10.45%1.64B
8.02%1.50B
22.27%1.80B
18.95%1.49B
6.54%1.48B
5.59%1.39B
5.82%1.47B
-4.15%1.25B
6.04%1.39B
5.42%1.31B
-3.66%1.39B
14.44%1.31B
15.65%1.31B
24.72%1.25B
15.63%1.44B
19.07%1.14B
Lợi nhuận hoạt động
40.80%470.21M
10.52%360.01M
-7.05%443.85M
-15.44%327.21M
-23.83%333.95M
5.13%325.74M
25.22%477.53M
15.65%386.97M
8.16%438.42M
11.27%309.85M
10.18%381.35M
5.27%334.59M
34.78%405.36M
58.36%278.48M
7.74%346.13M
51.15%317.84M
33.48%300.75M
80.14%175.85M
35.81%321.27M
24.46%210.28M
Lợi nhuận ròng
67.23%448.25M
11.60%305.80M
11.72%370.30M
5.40%352.61M
-25.69%268.04M
38.07%274.02M
9.23%331.45M
3.34%334.56M
-0.57%360.70M
-18.69%198.45M
-0.28%303.45M
14.49%323.76M
32.67%362.75M
70.96%244.08M
10.40%304.31M
56.82%282.79M
36.71%273.43M
73.46%142.77M
41.71%275.65M
3.90%180.33M
Tài sản ngắn hạn
22.57%5.91B
33.70%5.63B
16.80%4.86B
8.41%4.66B
25.35%4.82B
13.76%4.21B
9.51%4.16B
26.88%4.30B
19.46%3.84B
0.59%3.70B
7.01%3.80B
-13.22%3.39B
1.79%3.22B
16.49%3.68B
20.76%3.55B
36.03%3.90B
-0.88%3.16B
-3.78%3.16B
-14.11%2.94B
-24.86%2.87B
Tổng nợ ngắn hạn
-11.08%3.53B
-14.23%3.43B
-15.57%3.27B
-24.14%3.38B
30.68%3.97B
24.29%4.00B
37.04%3.87B
54.06%4.46B
24.33%3.04B
15.82%3.22B
18.83%2.83B
17.61%2.89B
-3.55%2.44B
11.03%2.78B
16.25%2.38B
24.36%2.46B
44.91%2.53B
45.28%2.51B
42.82%2.05B
36.27%1.98B
Tổng tài sản
10.18%14.55B
10.43%14.17B
2.89%13.02B
-4.36%12.72B
5.36%13.21B
3.12%12.84B
1.50%12.65B
11.00%13.30B
10.79%12.54B
5.93%12.45B
9.48%12.46B
9.83%11.98B
10.64%11.32B
13.99%11.75B
15.21%11.38B
15.89%10.91B
7.78%10.23B
12.35%10.31B
8.91%9.88B
8.49%9.41B
Tổng các khoản nợ
24.17%5.16B
21.24%5.06B
-15.95%3.42B
-22.92%3.54B
0.22%4.16B
-4.30%4.17B
2.35%4.06B
14.98%4.59B
16.89%4.15B
12.19%4.36B
13.88%3.97B
12.54%3.99B
33.71%3.55B
47.49%3.89B
59.99%3.49B
68.08%3.55B
41.56%2.65B
43.11%2.64B
40.74%2.18B
36.01%2.11B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.76%9.39B
5.22%9.12B
11.81%9.60B
5.42%9.18B
7.90%9.05B
7.12%8.66B
1.10%8.59B
9.02%8.71B
8.00%8.39B
2.84%8.09B
7.53%8.49B
8.52%7.99B
2.56%7.77B
2.48%7.86B
2.53%7.90B
0.82%7.36B
-0.53%7.57B
4.63%7.67B
2.36%7.70B
2.50%7.30B
Thu nhập hoạt động ròng
123.63%670.50M
23.94%402.62M
52.70%596.11M
3.26%448.63M
-37.62%299.83M
14.93%324.84M
-28.11%390.39M
7.11%434.48M
-10.49%480.61M
-29.35%282.64M
2.37%543.05M
-1.69%405.62M
-6.24%536.96M
129.76%400.09M
12.16%530.46M
49.38%412.61M
91.46%572.67M
136.71%174.14M
53.52%472.96M
29.11%276.21M
Đầu tư ròng
-222.34%-518.63M
-138.53%-1.04B
-102.68%-11.08M
77.65%-59.60M
75.03%-160.90M
-31.17%-434.20M
153.07%413.76M
52.02%-266.68M
-27.47%-644.43M
61.39%-331.02M
126.52%163.49M
19.71%-555.77M
7.53%-505.55M
-64.17%-857.25M
-40.04%-616.43M
-223.18%-692.24M
-1814.83%-546.75M
22.56%-522.18M
0.06%-440.19M
-225.61%-214.19M
Tài chính thuần
-2096.54%-357.55M
2445.21%841.76M
11.55%-496.10M
-65661.50%-932.08M
89.32%-16.28M
-298.20%-35.89M
-87.07%-560.87M
-99.59%1.42M
45.92%-152.41M
-85.26%18.11M
-24.82%-299.83M
-62.31%349.28M
-1084.11%-281.83M
-69.79%122.83M
-95.03%-240.21M
376.71%926.81M
83.70%-23.80M
165.17%406.53M
-29.85%-123.17M
-126.94%-334.94M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, tổng doanh thu đạt 6.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.15B.

Tài sản ngắn hạn của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, tài sản ngắn hạn là 4.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.80.

Tổng tài sản của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ZTO Express (Cayman) Inc là 13.02B, bao gồm 4.86B tài sản ngắn hạn và 8.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, tổng nghĩa vụ của ZTO Express (Cayman) Inc là 3.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ZTO Express (Cayman) Inc là 9.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.81.

Thu nhập hoạt động thuần của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ZTO Express (Cayman) Inc là 1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.17.

Giá trị đầu tư ròng của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, giá trị đầu tư ròng của ZTO Express (Cayman) Inc là -671.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.21.

Giá trị huy động vốn ròng của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, giá trị huy động vốn ròng của ZTO Express (Cayman) Inc là -1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.03.

Thu nhập ròng của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, lợi nhuận ròng là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.09.

Biên lợi nhuận ròng của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.28.

Biên lợi nhuận gộp của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ZTO Express (Cayman) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ZTO Express (Cayman) Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.