tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zscaler Inc

ZS
Thêm vào danh sách theo dõi
142.320USD
+2.620+1.88%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.01BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ZS

Theo dõi tình hình tài chính của Zscaler Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Zscaler Inc

Mới phát hành
Th05 26, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/1.01
Doanh thu / Dự báo
850.48M/835.31M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.67B
23.31%
EPS(YoY)
-0.27
30.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-224.33%-0.09
-327.54%-0.21
7.28%-0.07
-14.37%-0.11
-120.93%-0.03
73.70%-0.05
65.17%-0.08
53.12%-0.10
140.17%0.13
51.93%-0.19
52.26%-0.23
---0.21
---0.32
---0.40
---0.48
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.43%850.48M
25.91%815.75M
25.50%788.11M
21.31%719.23M
22.57%678.03M
23.41%647.90M
26.42%627.96M
30.30%592.87M
32.09%553.20M
35.45%525.00M
39.70%496.70M
43.06%455.01M
46.02%418.80M
51.66%387.60M
54.24%355.55M
61.39%318.06M
62.59%286.81M
62.73%255.56M
61.68%230.52M
56.55%197.07M
Lợi nhuận ròng
-236.56%-13.88M
-344.23%-34.31M
3.62%-11.62M
-18.15%-17.58M
-121.57%-4.13M
72.87%-7.72M
64.01%-12.05M
51.50%-14.88M
141.53%19.12M
50.45%-28.47M
50.88%-33.48M
68.59%-30.67M
54.59%-46.05M
42.79%-57.45M
24.93%-68.16M
-20.52%-97.65M
-73.46%-101.41M
-48.68%-100.42M
-65.07%-90.80M
-63.52%-81.02M
Biên lợi nhuận ròng
-168.32%-1.63%
-252.82%-4.21%
23.20%-1.47%
2.61%-2.44%
-117.60%-0.61%
78.02%-1.19%
71.53%-1.92%
62.78%-2.51%
131.44%3.46%
63.42%-5.42%
64.84%-6.74%
---6.74%
---10.99%
---14.82%
---19.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.46%77.35%
-0.68%76.55%
-1.18%76.56%
-2.55%76.05%
-2.05%77.00%
-0.77%77.08%
-0.13%77.47%
0.78%78.04%
1.94%78.61%
0.36%77.68%
-1.09%77.57%
--77.43%
--77.11%
--77.40%
--78.43%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.29%23.95%
9.98%25.21%
7.43%26.14%
9.12%26.49%
-20.59%21.52%
-20.96%22.92%
-21.99%24.33%
-22.76%24.28%
-23.98%27.10%
-22.70%29.00%
-22.38%31.19%
--31.43%
--35.64%
--37.52%
--40.19%
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.43%850.48M
25.91%815.75M
25.50%788.11M
21.31%719.23M
22.57%678.03M
23.41%647.90M
26.42%627.96M
30.30%592.87M
32.09%553.20M
35.45%525.00M
39.70%496.70M
43.06%455.01M
46.02%418.80M
51.66%387.60M
54.24%355.55M
61.39%318.06M
62.59%286.81M
62.73%255.56M
61.68%230.52M
56.55%197.07M
Lợi nhuận hoạt động
-9.63%-27.86M
-25.96%-50.56M
-18.57%-36.36M
-19.64%-32.24M
-743.38%-25.41M
11.70%-40.14M
33.42%-30.67M
37.69%-26.95M
93.91%-3.01M
30.32%-45.46M
33.33%-46.06M
47.59%-43.25M
42.90%-49.45M
22.27%-65.24M
7.10%-69.09M
-22.45%-82.53M
-97.48%-86.60M
-55.72%-83.93M
-76.02%-74.37M
-50.16%-67.40M
Lợi nhuận ròng
-236.56%-13.88M
-344.23%-34.31M
3.62%-11.62M
-18.15%-17.58M
-121.57%-4.13M
72.87%-7.72M
64.01%-12.05M
51.50%-14.88M
141.53%19.12M
50.45%-28.47M
50.88%-33.48M
68.59%-30.67M
54.59%-46.05M
42.79%-57.45M
24.93%-68.16M
-20.52%-97.65M
-73.46%-101.41M
-48.68%-100.42M
-65.07%-90.80M
-63.52%-81.02M
Tài sản ngắn hạn
18.87%4.65B
21.43%4.45B
23.93%4.21B
44.09%4.89B
31.83%3.92B
16.63%3.67B
17.37%3.39B
17.52%3.40B
17.52%2.97B
30.07%3.14B
29.47%2.89B
28.08%2.89B
23.46%2.53B
21.46%2.42B
20.37%2.23B
22.09%2.26B
20.03%2.05B
18.50%1.99B
17.47%1.86B
16.85%1.85B
Tổng nợ ngắn hạn
-21.07%2.50B
-23.22%2.34B
-22.20%2.31B
-21.95%2.43B
86.23%3.17B
92.49%3.05B
101.00%2.96B
102.68%3.11B
31.97%1.70B
31.55%1.58B
32.68%1.47B
35.38%1.54B
41.26%1.29B
44.01%1.20B
55.36%1.11B
57.52%1.13B
61.55%912.58M
66.68%836.04M
71.76%715.30M
69.90%720.21M
Tổng tài sản
32.93%7.10B
34.92%6.75B
38.10%6.50B
36.45%6.42B
27.17%5.34B
27.24%5.01B
29.53%4.71B
30.39%4.70B
31.18%4.20B
29.42%3.93B
28.21%3.64B
27.38%3.61B
26.78%3.20B
25.51%3.04B
24.86%2.84B
25.47%2.83B
22.42%2.52B
22.98%2.42B
22.57%2.27B
23.14%2.26B
Tổng các khoản nợ
33.86%4.73B
34.11%4.56B
37.81%4.52B
34.68%4.62B
13.82%3.53B
14.23%3.40B
16.00%3.28B
18.99%3.43B
19.47%3.11B
18.48%2.98B
17.62%2.83B
27.61%2.88B
30.43%2.60B
33.39%2.51B
38.11%2.40B
30.69%2.26B
28.23%1.99B
28.36%1.88B
27.93%1.74B
28.18%1.73B
Tổng vốn chủ sở hữu
31.12%2.37B
36.62%2.20B
38.77%1.98B
41.22%1.80B
65.12%1.80B
67.63%1.61B
76.90%1.43B
75.71%1.27B
81.80%1.09B
81.38%958.86M
87.24%807.52M
26.48%725.11M
13.11%601.27M
-1.99%528.66M
-18.66%431.27M
8.40%573.30M
4.62%531.58M
7.29%539.37M
7.74%530.20M
9.09%528.89M
Thu nhập hoạt động ròng
-6.19%198.02M
13.73%204.07M
35.30%448.28M
23.11%250.60M
21.72%211.08M
26.30%179.43M
27.04%331.33M
49.74%203.56M
59.87%173.41M
58.77%142.07M
103.03%260.81M
31.80%135.94M
40.43%108.47M
85.41%89.48M
37.72%128.46M
130.55%103.14M
5.28%77.24M
58.74%48.26M
74.23%93.27M
41.41%44.74M
Đầu tư ròng
-2029.11%-418.65M
-69774.32%-360.91M
-644.92%-1.50B
-233.72%-247.58M
106.02%21.70M
100.60%518.00K
-24.06%-201.66M
58.88%-74.19M
-294.68%-360.24M
-223.06%-86.20M
-181.70%-162.54M
-161.89%-180.41M
-185.69%-91.27M
393.44%70.05M
-86022.39%-57.70M
182.67%291.49M
264.40%106.52M
52.36%-23.87M
99.93%-67.00K
110.12%103.12M
Tài chính thuần
100.00%0.00
-14.11%21.40M
248.65%3.10M
1044.78%395.11M
-105.36%-399.00K
18.62%24.91M
-29.14%890.00K
9.96%34.51M
582.48%7.44M
67.56%21.00M
28.16%1.26M
32.49%31.39M
-17.30%1.09M
-8.75%12.53M
-62.22%980.00K
10.44%23.69M
-50.54%1.32M
5.33%13.73M
-42.60%2.59M
-97.86%21.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, tổng doanh thu đạt 2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.17B.

Tài sản ngắn hạn của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, tài sản ngắn hạn là 4.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.09.

Tổng tài sản của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zscaler Inc là 6.42B, bao gồm 4.89B tài sản ngắn hạn và 1.53B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, tổng nghĩa vụ của Zscaler Inc là 4.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Zscaler Inc là 1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zscaler Inc là -123.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.70.

Giá trị đầu tư ròng của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, giá trị đầu tư ròng của Zscaler Inc là -427.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, giá trị huy động vốn ròng của Zscaler Inc là 420.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 554.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.37.

Thu nhập ròng của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, lợi nhuận ròng là -41.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.12.

Biên lợi nhuận ròng của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.71.

Biên lợi nhuận gộp của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, biên lợi nhuận gộp là 76.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zscaler Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zscaler Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -123.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.