tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ZJK Industrial Co Ltd

ZJK
Thêm vào danh sách theo dõi
1.550USD
-0.140-8.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
99.70MVốn hóa
9.51P/E TTM

ZJK Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của ZJK Industrial Co Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
11.95%16.59M
95.88%16.77M
424.09%14.81M
139.93%8.56M
--2.83M
--3.57M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
17.10%14.35M
68.82%14.45M
333.55%12.26M
139.93%8.56M
--2.83M
--3.57M
-Đầu tư ngắn hạn
-12.71%2.23M
--2.32M
--2.56M
----
----
----
Các khoản phải thu
41.10%27.85M
65.84%20.91M
1.86%19.74M
35.96%12.61M
--19.38M
--9.28M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
39.87%27.20M
64.26%20.17M
1.90%19.45M
35.68%12.28M
--19.08M
--9.05M
-Khoản vay phải thu
20.47%52.87K
----
72.67%43.88K
9.47%29.77K
--25.41K
--27.20K
-Các khoản phải thu khác
140.12%598.47K
141.07%745.48K
-10.28%249.24K
55.73%309.24K
--277.79K
--198.58K
-Dự phòng phải thu khó đòi
--0.00
----
-100.00%0.00
--6.72K
--6.88K
----
Hàng tồn kho
67.15%12.33M
36.66%9.54M
50.98%7.37M
39.81%6.98M
--4.88M
--4.99M
Chi phí trả trước
7.95%113.09K
876.49%2.39M
302.45%104.76K
116.08%245.11K
--26.03K
--113.44K
Tài sản ngắn hạn khác
81.30%2.65M
-40.97%1.49M
-26.18%1.46M
107.22%2.52M
--1.98M
--1.21M
Tổng tài sản ngắn hạn
36.86%59.53M
65.30%51.10M
49.47%43.50M
61.30%30.91M
--29.10M
--19.17M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
99.35%15.85M
28.99%9.27M
22.37%7.95M
20.82%7.18M
--6.50M
--5.95M
-Tài sản cố định
83.88%19.46M
----
20.33%10.58M
22.13%9.70M
--8.80M
--7.94M
-Khấu hao lũy kế
37.22%3.62M
----
14.59%2.64M
26.03%2.51M
--2.30M
--1.99M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
195.18%97.43K
--50.44K
--33.01K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-77.48%347.57K
570.39%1.94M
830.11%1.54M
-36.44%289.96K
--165.97K
--456.22K
Tổng tài sản dài hạn
62.93%20.00M
17.02%12.91M
33.70%12.27M
18.80%11.03M
--9.18M
--9.29M
Tổng tài sản
42.60%79.53M
52.60%64.01M
45.69%55.77M
47.43%41.95M
--38.28M
--28.45M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
33.33%2.40M
40.88%2.20M
-4.39%1.80M
10.47%1.56M
--1.88M
--1.41M
Chi phí trích trước
72.75%3.50M
303.44%2.79M
146.02%2.03M
135.84%691.58K
--824.30K
--293.25K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
21.66%3.80M
2005.01%4.01M
315.46%3.13M
-84.71%190.65K
--752.56K
--1.25M
-Nợ ngắn hạn
21.66%3.80M
4007.63%4.01M
509.80%3.13M
-86.63%97.70K
--512.73K
--730.90K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
----
-100.00%0.00
-69.27%92.95K
--230.46K
--302.50K
Nợ ngắn hạn khác
33.33%2.40M
40.88%2.20M
-4.39%1.80M
10.47%1.56M
--1.88M
--1.41M
Tổng nợ ngắn hạn
33.87%32.10M
72.48%25.17M
52.26%23.98M
40.26%14.59M
--15.75M
--10.40M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
280.76%2.88M
-30.55%548.77K
142.89%755.39K
-43.42%790.15K
--311.00K
--1.40M
-Nợ dài hạn
----
----
----
-100.00%0.00
--20.32K
--1.40M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
280.76%2.88M
-30.55%548.77K
159.87%755.39K
--790.15K
--290.68K
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
122.13%3.83M
40.94%1.70M
108.15%1.73M
-31.44%1.21M
--829.16K
--1.76M
Tổng các khoản nợ
39.80%35.93M
70.07%26.87M
55.05%25.70M
29.87%15.80M
--16.58M
--12.17M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
27.16%8.98M
331.42%7.74M
293.69%7.06M
0.00%1.79M
--1.79M
--1.79M
Lợi nhuận giữ lại
41.39%34.80M
15.58%30.46M
17.60%24.61M
66.19%26.35M
--20.93M
--15.86M
Vốn dự trữ
27.16%8.98M
331.60%7.74M
293.85%7.06M
0.00%1.79M
--1.79M
--1.79M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
81.36%-304.87K
46.20%-1.08M
-60.86%-1.64M
-46.50%-2.00M
---1.02M
---1.36M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
302.47%125.20K
12316.09%21.26K
1799.89%31.11K
-120.71%-174.00
---1.83K
--840.00
Tổng vốn chủ sở hữu
44.99%43.59M
42.05%37.14M
38.54%30.07M
60.55%26.15M
--21.70M
--16.29M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ZJK?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

ZJK Industrial Co Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, ZJK Industrial Co Ltd có 14.35M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của ZJK Industrial Co Ltd là bao nhiêu?

ZJK Industrial Co Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 35.93M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 32.10M nợ ngắn hạ và 3.83M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của ZJK Industrial Co Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ZJK Industrial Co Ltd là 79.53M, bao gồm 59.53M tài sản ngắn hạn và 20.00M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của ZJK Industrial Co Ltd là bao nhiêu?

ZJK Industrial Co Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 43.59M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.