tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zedge Inc

ZDGE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.960USD
+0.020+0.68%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
38.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ZDGE

Theo dõi tình hình tài chính của Zedge Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Zedge Inc

Mới phát hành
Th06 11, 2026
EPS / Dự báo
0.07/0.05
Doanh thu / Dự báo
7.99M/7.01M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
29.40M
-2.30%
EPS(YoY)
-0.17
73.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q3
FY2020Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
428.34%0.07
-46.14%-0.18
351.31%0.06
-1407.25%-0.04
69.35%0.01
81.67%-0.12
-2149.53%-0.02
-124.42%0.00
101.45%0.01
-678.90%-0.66
90.92%0.00
--0.01
---0.55
--0.11
---0.01
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.03%7.99M
18.27%8.25M
5.78%7.61M
-1.49%7.47M
1.29%7.76M
-10.19%6.98M
1.60%7.19M
14.31%7.58M
13.86%7.66M
11.28%7.77M
2.62%7.08M
-10.04%6.63M
7.96%6.73M
--6.98M
14.47%6.90M
40.66%7.37M
18.62%6.23M
60.23%6.03M
--5.24M
152.62%5.25M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
400.54%926.00K
-36.33%-2.29M
332.45%788.00K
-1333.33%-559.00K
63.72%185.00K
81.81%-1.68M
-2160.00%-339.00K
-125.16%-39.00K
101.47%113.00K
-674.72%-9.23M
91.12%-15.00K
-96.58%155.00K
-1058.16%-7.69M
--1.61M
-108.22%-169.00K
83.00%4.53M
-67.21%803.00K
96.65%2.06M
--2.48M
853.54%2.45M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
385.82%11.59%
-15.27%-27.73%
319.74%10.35%
-1355.03%-7.49%
61.63%2.38%
79.74%-24.06%
-2124.55%-4.71%
-122.01%-0.51%
101.29%1.48%
-616.44%-118.77%
91.35%-0.21%
--2.34%
---114.39%
--23.00%
---2.45%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.20%91.45%
2.12%90.94%
1.78%89.87%
1.14%90.55%
5.58%91.27%
5.64%89.05%
7.43%88.30%
10.20%89.53%
9.07%86.45%
6.34%84.30%
3.58%82.19%
--81.24%
--79.26%
--79.28%
--79.35%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
18.07%4.21%
--4.24%
--4.17%
--3.59%
--3.56%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.03%7.99M
18.27%8.25M
5.78%7.61M
-1.49%7.47M
1.29%7.76M
-10.19%6.98M
1.60%7.19M
14.31%7.58M
13.86%7.66M
11.28%7.77M
2.62%7.08M
-10.04%6.63M
7.96%6.73M
--6.98M
14.47%6.90M
40.66%7.37M
18.62%6.23M
60.23%6.03M
--5.24M
152.62%5.25M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
45.73%1.07M
190.34%823.00K
300.00%914.00K
-126.15%-147.00K
658.33%737.00K
-3353.57%-911.00K
-242.37%-457.00K
-126.64%-65.00K
-141.90%-132.00K
108.36%28.00K
191.45%321.00K
-70.95%244.00K
-76.53%315.00K
---335.00K
-113.56%-351.00K
-62.04%840.00K
-32.19%1.34M
136.78%2.59M
--2.21M
1658.27%1.98M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
400.54%926.00K
-36.33%-2.29M
332.45%788.00K
-1333.33%-559.00K
63.72%185.00K
81.81%-1.68M
-2160.00%-339.00K
-125.16%-39.00K
101.47%113.00K
-674.72%-9.23M
91.12%-15.00K
-96.58%155.00K
-1058.16%-7.69M
--1.61M
-108.22%-169.00K
83.00%4.53M
-67.21%803.00K
96.65%2.06M
--2.48M
853.54%2.45M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-1.21%24.40M
-0.27%23.93M
-7.06%22.46M
-6.47%22.44M
4.55%24.70M
8.57%24.00M
7.09%24.16M
11.22%24.00M
--23.62M
--22.10M
4.94%22.56M
--21.58M
----
----
-29.49%21.50M
----
----
256.63%30.49M
--27.61M
381.95%27.91M
375.94%16.78M
184.91%8.55M
48.77%5.79M
-21.19%3.52M
Tổng nợ ngắn hạn
4.18%7.59M
7.97%7.74M
17.41%7.84M
24.21%7.76M
13.46%7.29M
22.67%7.17M
11.86%6.68M
8.53%6.25M
--6.42M
--5.84M
-23.23%5.97M
--5.76M
----
----
14.30%7.78M
----
----
108.49%6.80M
--4.18M
88.53%5.03M
55.36%3.61M
29.68%3.26M
27.41%2.67M
44.65%2.32M
Tổng tài sản
-9.32%34.30M
-8.81%33.82M
-5.86%35.96M
-6.65%35.65M
-0.81%37.83M
-0.01%37.09M
-19.04%38.20M
-18.44%38.20M
--38.14M
--37.10M
-15.14%47.18M
--46.83M
----
----
31.22%55.60M
----
----
214.62%42.37M
--37.48M
206.36%33.59M
137.83%21.79M
52.15%13.47M
7.92%10.96M
-15.49%9.16M
Tổng các khoản nợ
5.90%9.75M
12.04%9.96M
24.32%10.06M
33.62%9.75M
27.17%9.20M
38.53%8.89M
-1.30%8.10M
-8.38%7.30M
--7.24M
--6.42M
-29.02%8.20M
--7.97M
----
----
66.73%11.56M
----
----
98.88%6.93M
--4.32M
79.05%5.43M
52.71%3.83M
26.31%3.48M
44.75%3.03M
56.04%2.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.22%24.56M
-15.38%23.87M
-13.98%25.89M
-16.17%25.90M
-7.36%28.63M
-8.07%28.20M
-22.77%30.10M
-20.50%30.90M
--30.90M
--30.68M
-11.49%38.98M
--38.86M
----
----
24.27%44.04M
----
----
255.03%35.44M
--33.16M
255.01%28.16M
169.88%17.96M
63.85%9.98M
-1.64%7.93M
-27.93%6.65M
Thu nhập hoạt động ròng
40.34%1.22M
21.19%858.00K
-29.49%825.00K
-3.02%674.00K
-62.87%870.00K
-54.38%708.00K
-7.14%1.17M
65.87%695.00K
44.45%2.34M
3879.49%1.55M
16.45%1.26M
135.39%419.00K
-71.22%1.62M
--39.00K
-59.84%1.08M
-92.56%178.00K
41.73%5.63M
81.17%2.69M
--2.39M
504.26%3.98M
----
----
----
----
Đầu tư ròng
58.04%-47.00K
33.94%-72.00K
-17.83%-185.00K
-3.01%-171.00K
50.88%-112.00K
69.30%-109.00K
64.72%-157.00K
43.34%-166.00K
48.88%-228.00K
4.57%-355.00K
66.06%-445.00K
-104.90%-293.00K
97.59%-446.00K
---372.00K
-597.34%-1.31M
97.07%-143.00K
-9527.08%-18.48M
12.56%-188.00K
---4.89M
2.04%-192.00K
----
----
----
----
Tài chính thuần
-19.03%-638.00K
63.77%-250.00K
1.87%-789.00K
-386.69%-2.34M
-252.63%-536.00K
65.50%-690.00K
-7940.00%-804.00K
-241.13%-481.00K
67.31%-152.00K
-194.55%-2.00M
-100.60%-10.00K
-7150.00%-141.00K
---465.00K
---679.00K
820.69%1.67M
-99.92%2.00K
-100.00%0.00
-251.52%-232.00K
--2.58M
272.22%7.46M
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, tổng doanh thu đạt 29.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.09M.

Tài sản ngắn hạn của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, tài sản ngắn hạn là 22.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.47.

Tổng tài sản của Zedge Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zedge Inc là 35.65M, bao gồm 22.44M tài sản ngắn hạn và 13.21M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, tổng nghĩa vụ của Zedge Inc là 9.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Zedge Inc là 25.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zedge Inc là -779.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -609.15.

Giá trị đầu tư ròng của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, giá trị đầu tư ròng của Zedge Inc là -549.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, giá trị huy động vốn ròng của Zedge Inc là -4.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.24.

Thu nhập ròng của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, lợi nhuận ròng là -2.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.92.

Biên lợi nhuận ròng của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.30.

Biên lợi nhuận gộp của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, biên lợi nhuận gộp là 89.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.97.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zedge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zedge Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -779.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -609.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.