tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ziff Davis Inc

ZD
Thêm vào danh sách theo dõi
53.080USD
+0.470+0.89%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.96BVốn hóa
45.05P/E TTM

Tình hình tài chính của ZD

Theo dõi tình hình tài chính của Ziff Davis Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ziff Davis Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.03
Doanh thu / Dự báo
--/299.75M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.45B
3.54%
EPS(YoY)
1.16
-18.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.96%0.59
-99.37%0.01
91.98%-0.09
-22.20%0.63
145.78%0.57
8.65%1.51
-64.48%-1.11
127.67%0.81
242.76%0.23
-3.61%1.39
---0.67
--0.36
---0.16
--1.44
---0.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
-18.56%267.64M
-1.48%406.71M
2.87%363.71M
9.79%352.21M
4.50%328.64M
5.88%412.82M
3.69%353.58M
-1.60%320.80M
2.39%314.49M
-1.72%389.88M
-0.26%340.99M
-3.36%326.02M
-2.52%307.14M
173.13%396.70M
-3.74%341.87M
-1.15%337.36M
1.09%315.07M
4.89%145.24M
-0.51%355.14M
3.11%341.29M
Lợi nhuận ròng
-8.16%22.26M
-99.42%370.00K
92.59%-3.60M
-28.63%26.34M
128.09%24.24M
1.05%64.09M
-56.85%-48.58M
121.32%36.91M
239.33%10.63M
-5.97%63.42M
-270.35%-30.97M
135.91%16.68M
-131.10%-7.63M
-81.28%67.45M
-57.29%18.18M
-395.45%-46.44M
-68.51%24.53M
516.51%360.32M
-29.98%42.56M
-58.56%15.72M
Biên lợi nhuận ròng
-103.93%-0.29%
-99.41%0.09%
92.80%-0.99%
-34.99%7.48%
118.27%7.38%
-4.57%15.52%
-51.26%-13.74%
124.89%11.51%
236.08%3.38%
-6.72%16.27%
---9.08%
--5.12%
---2.48%
--17.44%
---0.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.87%66.67%
92.78%71.68%
-18.03%69.63%
-16.59%69.74%
-19.27%68.65%
-57.52%37.18%
1.46%84.94%
-2.16%83.61%
-0.09%85.03%
0.40%87.53%
--83.72%
--85.45%
--85.11%
--87.18%
--85.45%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.85%25.54%
1.38%23.65%
-1.40%24.91%
-10.13%24.59%
-8.50%24.60%
-19.12%23.33%
-14.60%25.26%
-5.09%27.36%
-5.15%26.88%
2.02%28.85%
--29.58%
--28.83%
--28.34%
--28.28%
--29.08%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-18.56%267.64M
-1.48%406.71M
2.87%363.71M
9.79%352.21M
4.50%328.64M
5.88%412.82M
3.69%353.58M
-1.60%320.80M
2.39%314.49M
-1.72%389.88M
-0.26%340.99M
-3.36%326.02M
-2.52%307.14M
173.13%396.70M
-3.74%341.87M
-1.15%337.36M
1.09%315.07M
4.89%145.24M
-0.51%355.14M
3.11%341.29M
Lợi nhuận hoạt động
-91.65%2.93M
9.58%86.05M
-17.80%46.01M
17.20%33.48M
-2.04%35.13M
-2.72%78.52M
28.57%55.97M
-26.55%28.57M
36.28%35.86M
-13.63%80.72M
-22.82%43.53M
-15.24%38.90M
-13.90%26.32M
275.55%93.46M
25.31%56.40M
7.50%45.89M
13.69%30.56M
21.00%-53.24M
-41.88%45.01M
-41.56%42.68M
Lợi nhuận ròng
-8.16%22.26M
-99.42%370.00K
92.59%-3.60M
-28.63%26.34M
128.09%24.24M
1.05%64.09M
-56.85%-48.58M
121.32%36.91M
239.33%10.63M
-5.97%63.42M
-270.35%-30.97M
135.91%16.68M
-131.10%-7.63M
-81.28%67.45M
-57.29%18.18M
-395.45%-46.44M
-68.51%24.53M
516.51%360.32M
-29.98%42.56M
-58.56%15.72M
Tài sản ngắn hạn
33.87%1.44B
7.73%1.37B
18.25%1.12B
-10.45%1.10B
-17.07%1.07B
6.81%1.27B
-10.59%951.02M
14.54%1.23B
16.86%1.29B
9.84%1.19B
9.06%1.06B
4.86%1.07B
-7.24%1.11B
-16.64%1.08B
9.80%975.30M
54.85%1.03B
76.60%1.19B
108.83%1.30B
10.03%888.27M
-22.41%661.98M
Tổng nợ ngắn hạn
22.55%863.72M
19.49%1.07B
4.59%698.01M
7.62%692.84M
6.25%704.77M
108.33%899.65M
59.09%667.39M
47.65%643.80M
50.35%663.33M
-0.14%431.83M
0.73%419.50M
-9.92%436.04M
2.08%441.18M
-13.03%432.45M
-59.50%416.45M
-42.72%484.05M
-50.18%432.19M
-43.66%497.24M
33.75%1.03B
9.43%845.02M
Tổng tài sản
-3.46%3.39B
-1.11%3.66B
1.68%3.48B
-3.94%3.52B
-5.67%3.52B
6.72%3.70B
1.07%3.42B
5.61%3.66B
5.67%3.73B
-1.76%3.47B
-1.45%3.38B
-2.08%3.47B
-3.72%3.53B
-6.29%3.53B
-10.38%3.43B
-4.33%3.54B
-1.09%3.66B
2.86%3.77B
14.59%3.83B
8.30%3.70B
Tổng các khoản nợ
-1.28%1.67B
0.86%1.91B
0.65%1.68B
-6.53%1.68B
-7.15%1.69B
19.99%1.89B
5.58%1.67B
11.66%1.79B
11.80%1.83B
-3.82%1.58B
-3.68%1.58B
-8.14%1.61B
-9.19%1.63B
-8.98%1.64B
-33.39%1.64B
-27.40%1.75B
-25.98%1.80B
-26.56%1.80B
13.60%2.46B
11.71%2.41B
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.48%1.72B
-3.16%1.75B
2.66%1.80B
-1.46%1.84B
-4.24%1.82B
-4.34%1.81B
-2.87%1.75B
0.39%1.87B
0.39%1.90B
0.02%1.89B
0.59%1.80B
3.82%1.86B
1.56%1.89B
-3.82%1.89B
30.99%1.79B
38.60%1.79B
46.32%1.87B
62.49%1.97B
16.40%1.37B
2.48%1.29B
Thu nhập hoạt động ròng
45.31%29.95M
20.76%191.08M
30.52%138.30M
12.87%57.07M
-72.72%20.61M
71.77%158.23M
45.53%105.96M
27.28%50.56M
-34.47%75.56M
113.12%92.12M
-27.72%72.81M
-47.71%39.73M
-1.03%115.31M
-49.90%43.23M
-28.16%100.73M
-31.74%75.97M
-34.81%116.51M
-30.46%86.28M
22.60%140.23M
-20.27%111.30M
Đầu tư ròng
48.78%-33.21M
10.64%-29.38M
75.32%-44.77M
41.92%-6.77M
9.31%-64.83M
-45.06%-32.88M
-360.29%-181.43M
56.05%-11.66M
-84.27%-71.48M
-8.42%-22.67M
-2.22%-39.42M
74.16%-26.53M
33.85%-38.79M
48.29%-20.91M
-453.63%-38.56M
16.98%-102.66M
-102.51%-58.64M
91.56%-40.44M
33.14%-6.96M
-344.71%-123.66M
Tài chính thuần
-52.82%-53.49M
-2898.67%-58.83M
80.73%-44.58M
62.69%-31.88M
-454.68%-35.01M
4.11%2.10M
-343.19%-231.34M
-55.00%-85.45M
33.45%-6.31M
102.51%2.02M
34.87%-52.20M
-193.39%-55.13M
92.14%-9.48M
100.65%997.00K
-212.21%-80.15M
615.49%59.03M
-499.37%-120.71M
-788.20%-152.93M
145.99%71.43M
50.61%-11.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, tổng doanh thu đạt 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.40B.

Tài sản ngắn hạn của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, tài sản ngắn hạn là 1.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.73.

Tổng tài sản của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ziff Davis Inc là 3.66B, bao gồm 1.37B tài sản ngắn hạn và 2.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, tổng nghĩa vụ của Ziff Davis Inc là 1.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ziff Davis Inc là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ziff Davis Inc là 200.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.88.

Giá trị đầu tư ròng của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, giá trị đầu tư ròng của Ziff Davis Inc là -145.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ziff Davis Inc là -170.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.51.

Thu nhập ròng của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, lợi nhuận ròng là 47.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.89.

Biên lợi nhuận ròng của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.46.

Biên lợi nhuận gộp của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ziff Davis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ziff Davis Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 200.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.