tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zhongchao Inc

ZCMD
Thêm vào danh sách theo dõi
1.115USD
-0.165-12.89%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.29KVốn hóa
LỗP/E TTM

ZCMD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Zhongchao Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019Q4
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-2.70%13.08M
-0.02%12.22M
11.69%13.45M
1.81%12.22M
-15.29%12.04M
-23.03%12.01M
-16.92%14.21M
-6.67%15.60M
--17.11M
--16.71M
--7.83M
--7.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
3.88%7.84M
-44.36%6.28M
-34.48%7.55M
-1.69%11.29M
-17.21%11.52M
-9.34%11.48M
-7.68%13.91M
-24.22%12.66M
--15.07M
--16.71M
--7.83M
--6.56M
-Đầu tư ngắn hạn
-11.11%5.24M
534.68%5.94M
1037.66%5.90M
78.51%936.10K
75.05%518.42K
-82.13%524.40K
-85.43%296.16K
--2.93M
--2.03M
----
--0.00
--437.00K
Các khoản phải thu
65.19%4.68M
-24.12%2.76M
-67.93%2.83M
-75.16%3.64M
-27.97%8.84M
24.05%14.65M
18.89%12.27M
40.78%11.81M
--10.32M
--8.39M
--5.17M
--5.13M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
83.42%4.68M
-17.91%2.76M
-62.31%2.55M
-65.25%3.36M
-26.53%6.77M
-7.11%9.68M
-10.69%9.22M
24.42%10.42M
--10.32M
--8.38M
--5.08M
--5.13M
-Khoản vay phải thu
----
-100.00%0.00
-84.69%281.69K
-88.69%275.81K
-30.84%1.84M
--2.44M
--2.66M
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--142.42K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-42.35%226.18K
82.27%2.53M
--392.31K
9720.55%1.39M
----
--14.15K
--87.03K
----
Hàng tồn kho
-1.04%586.22K
-41.45%300.64K
213.25%592.38K
--513.46K
--189.11K
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-94.14%81.25K
-8.59%1.03M
21.18%1.39M
-2.88%1.13M
189.64%1.14M
734.93%1.16M
-28.74%394.97K
-79.28%139.20K
--554.30K
--671.77K
--771.15K
--841.32K
Tài sản ngắn hạn khác
-39.37%273.68K
-62.76%390.37K
-8.44%451.42K
274.23%1.05M
31.23%493.04K
-82.63%280.14K
-76.71%375.71K
39.17%1.61M
--1.61M
--1.16M
--739.71K
--402.48K
Tổng tài sản ngắn hạn
-0.02%18.71M
-9.96%16.71M
-17.59%18.71M
-33.98%18.55M
-16.69%22.70M
-3.64%28.10M
-7.91%27.25M
8.27%29.16M
--29.60M
--26.94M
--14.51M
--13.37M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
48.20%5.96M
53.43%5.78M
-27.69%4.02M
-29.83%3.76M
34.61%5.56M
80.62%5.36M
100.15%4.13M
34.15%2.97M
--2.06M
--2.21M
--2.14M
--1.46M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.26M
--1.54M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--119.98K
--78.87K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-30.57%12.18K
-99.77%14.68K
-99.75%17.54K
1744.52%6.48M
1720.71%6.98M
-10.64%351.14K
-4.71%383.61K
1.98%392.96K
--402.56K
--385.33K
--403.73K
--424.02K
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
--597.19K
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-66.63%119.42K
-20.38%417.48K
-82.99%357.88K
-81.58%524.34K
-10.76%2.10M
-3.58%2.85M
57.57%2.36M
249.90%2.95M
--1.50M
--843.98K
--688.99K
--420.41K
Tổng tài sản dài hạn
25.80%7.18M
-38.80%7.33M
-64.14%5.71M
13.48%11.97M
76.51%15.91M
39.00%10.55M
72.65%9.01M
120.42%7.59M
--5.22M
--3.44M
--3.23M
--2.31M
Tổng tài sản
6.01%25.88M
-21.27%24.03M
-36.77%24.42M
-21.02%30.53M
6.47%38.61M
5.16%38.65M
4.17%36.27M
20.99%36.75M
--34.82M
--30.38M
--17.74M
--15.68M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--51.72K
--62.41K
Chi phí trích trước
-16.95%757.88K
-2.98%807.98K
6.66%912.56K
-6.95%832.84K
-12.23%855.54K
-3.54%895.06K
-0.68%974.80K
27.92%927.86K
--981.43K
--725.35K
--559.22K
--441.52K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--728.33K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--728.33K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--318.47K
--323.19K
--327.75K
Nợ ngắn hạn khác
-75.71%203.79K
32.18%508.88K
112.22%838.84K
1306.32%384.98K
5218.39%395.26K
-64.45%27.38K
9.94%7.43K
-76.67%77.00K
--6.76K
--330.02K
--573.27K
--593.39K
Tổng nợ ngắn hạn
-42.86%1.53M
58.73%2.76M
-35.69%2.68M
-55.80%1.74M
16.07%4.17M
8.75%3.94M
20.34%3.59M
16.81%3.62M
--2.98M
--3.10M
--2.36M
--2.54M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-95.83%23.83K
-50.91%518.80K
-53.20%571.86K
-26.89%1.06M
985.21%1.22M
11224.57%1.45M
--112.59K
-28.61%12.76K
--0.00
--17.88K
--41.36K
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-95.83%23.83K
-50.91%518.80K
-53.20%571.86K
-26.89%1.06M
985.21%1.22M
11224.57%1.45M
--112.59K
-28.61%12.76K
--0.00
--17.88K
--41.36K
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
-70.94%203.47K
-65.89%550.07K
-51.04%700.11K
11.58%1.61M
1170.12%1.43M
11224.57%1.45M
--112.59K
-28.61%12.76K
--0.00
--17.88K
--41.36K
--0.00
Tổng các khoản nợ
-48.68%1.73M
-1.20%3.31M
-39.62%3.38M
-37.71%3.35M
51.18%5.60M
48.13%5.38M
24.11%3.70M
16.55%3.63M
--2.98M
--3.12M
--2.40M
--2.54M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
15.71%29.08M
0.40%25.16M
0.54%25.14M
0.55%25.06M
8.75%25.00M
9.00%24.93M
0.93%22.99M
0.49%22.87M
--22.78M
--22.76M
--12.05M
--11.96M
Lợi nhuận giữ lại
-10.91%-6.54M
-909.35%-5.81M
-208.42%-5.90M
-91.53%717.46K
-35.09%5.44M
-7.32%8.47M
2.93%8.38M
77.83%9.14M
--8.14M
--5.14M
--3.68M
--1.37M
Vốn dự trữ
15.62%29.06M
0.40%25.16M
0.54%25.13M
0.55%25.06M
8.75%25.00M
9.00%24.92M
0.93%22.99M
0.49%22.86M
--22.78M
--22.75M
--12.04M
--11.96M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-38.41%-1.71M
-13.20%-1.69M
-140.88%-1.23M
-1034.57%-1.49M
-142.76%-511.82K
-111.87%-131.59K
30.79%1.20M
293.68%1.11M
--915.21K
---572.53K
---344.77K
---174.11K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
9.29%3.31M
5.86%3.05M
-1.93%3.03M
--2.88M
--3.09M
----
----
----
--0.00
---64.85K
---46.62K
---22.09K
Tổng vốn chủ sở hữu
14.80%24.15M
-23.75%20.72M
-36.29%21.04M
-18.32%27.17M
1.39%33.02M
0.45%33.27M
2.30%32.57M
21.49%33.12M
--31.83M
--27.26M
--15.34M
--13.13M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ZCMD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Zhongchao Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Zhongchao Inc có 7.84M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Zhongchao Inc là bao nhiêu?

Zhongchao Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.55M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.53M nợ ngắn hạ và 22.26K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Zhongchao Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zhongchao Inc là 24.15M, bao gồm 16.96M tài sản ngắn hạn và 7.18M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Zhongchao Inc là bao nhiêu?

Zhongchao Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 22.60M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.