tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zebra Technologies Corp

ZBRA
Thêm vào danh sách theo dõi
293.820USD
+5.250+1.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.75BVốn hóa
35.18P/E TTM

Tình hình tài chính của ZBRA

Theo dõi tình hình tài chính của Zebra Technologies Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Zebra Technologies Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/4.36
Doanh thu / Dự báo
--/1.50B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.40B
8.33%
EPS(YoY)
8.24
-19.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.02%2.75
-55.87%1.40
-25.16%1.99
0.19%2.20
18.31%2.65
855.69%3.16
1009.25%2.66
-21.70%2.19
-23.28%2.24
-90.81%0.33
---0.29
--2.80
--2.92
--3.60
--5.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.30%1.50B
10.57%1.48B
5.18%1.32B
6.24%1.29B
11.32%1.31B
32.21%1.33B
31.28%1.25B
0.25%1.22B
-16.37%1.18B
-32.87%1.01B
-30.62%956.00M
-17.30%1.21B
-1.89%1.41B
2.45%1.50B
-4.04%1.38B
6.61%1.47B
6.31%1.43B
12.16%1.47B
26.86%1.44B
44.04%1.38B
Lợi nhuận ròng
-0.74%135.00M
-57.06%70.00M
-26.28%101.00M
-0.88%112.00M
18.26%136.00M
858.82%163.00M
1013.33%137.00M
-21.53%113.00M
-23.33%115.00M
-90.86%17.00M
-108.82%-15.00M
246.94%144.00M
-26.83%150.00M
-2.62%186.00M
-14.57%170.00M
-144.75%-98.00M
-10.09%205.00M
-4.02%191.00M
71.55%199.00M
119.00%219.00M
Biên lợi nhuận ròng
-13.15%9.03%
-61.16%4.75%
-29.91%7.65%
-6.71%8.66%
6.24%10.40%
625.23%12.22%
795.73%10.92%
-21.72%9.29%
-8.33%9.79%
-86.39%1.68%
---1.57%
--11.86%
--10.68%
--12.38%
--6.47%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.67%47.16%
-4.63%44.61%
-0.85%46.14%
-1.37%45.71%
3.88%47.48%
11.84%46.78%
10.94%46.53%
1.37%46.34%
0.17%45.70%
-4.18%41.82%
--41.95%
--45.72%
--45.62%
--43.65%
--42.82%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.71%31.82%
8.01%29.43%
-4.50%26.94%
-5.51%27.36%
-4.36%27.50%
-10.33%27.25%
-9.03%28.21%
-2.21%28.96%
2.57%28.75%
13.09%30.39%
--31.01%
--29.61%
--28.03%
--26.87%
--29.01%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.30%1.50B
10.57%1.48B
5.18%1.32B
6.24%1.29B
11.32%1.31B
32.21%1.33B
31.28%1.25B
0.25%1.22B
-16.37%1.18B
-32.87%1.01B
-30.62%956.00M
-17.30%1.21B
-1.89%1.41B
2.45%1.50B
-4.04%1.38B
6.61%1.47B
6.31%1.43B
12.16%1.47B
26.86%1.44B
44.04%1.38B
Lợi nhuận hoạt động
13.13%224.00M
-2.63%222.00M
-1.53%193.00M
9.36%187.00M
16.47%198.00M
147.83%228.00M
308.33%196.00M
-18.57%171.00M
-27.66%170.00M
-66.18%92.00M
-76.59%48.00M
-13.58%210.00M
8.80%235.00M
11.48%272.00M
-15.64%205.00M
-3.19%243.00M
-20.88%216.00M
2.95%244.00M
42.94%243.00M
105.74%251.00M
Lợi nhuận ròng
-0.74%135.00M
-57.06%70.00M
-26.28%101.00M
-0.88%112.00M
18.26%136.00M
858.82%163.00M
1013.33%137.00M
-21.53%113.00M
-23.33%115.00M
-90.86%17.00M
-108.82%-15.00M
246.94%144.00M
-26.83%150.00M
-2.62%186.00M
-14.57%170.00M
-144.75%-98.00M
-10.09%205.00M
-4.02%191.00M
71.55%199.00M
119.00%219.00M
Tài sản ngắn hạn
-26.01%1.70B
-26.39%1.80B
20.77%2.58B
19.51%2.33B
40.81%2.29B
45.93%2.44B
29.12%2.13B
11.41%1.95B
-10.51%1.63B
-11.21%1.67B
-11.70%1.65B
-2.93%1.75B
15.87%1.82B
11.49%1.88B
22.77%1.87B
18.35%1.81B
16.83%1.57B
32.68%1.69B
27.85%1.52B
39.49%1.53B
Tổng nợ ngắn hạn
11.51%1.76B
8.69%1.85B
2.62%1.60B
4.73%1.59B
-3.77%1.58B
6.63%1.70B
0.00%1.56B
-14.01%1.52B
-20.78%1.64B
-31.48%1.60B
-24.65%1.56B
-16.23%1.77B
15.29%2.07B
29.56%2.33B
31.12%2.07B
36.32%2.11B
16.36%1.80B
-2.76%1.80B
-10.42%1.58B
11.59%1.55B
Tổng tài sản
5.48%8.33B
6.70%8.50B
4.90%8.07B
5.98%7.94B
8.82%7.90B
9.06%7.97B
4.90%7.69B
0.46%7.49B
-2.88%7.26B
-2.96%7.31B
-1.57%7.33B
0.96%7.46B
21.94%7.47B
21.14%7.53B
26.99%7.45B
32.04%7.38B
13.27%6.13B
15.63%6.21B
11.82%5.87B
21.40%5.59B
Tổng các khoản nợ
13.78%4.86B
12.14%4.91B
1.19%4.32B
2.81%4.32B
4.47%4.27B
2.62%4.38B
-1.13%4.27B
-5.85%4.20B
-10.76%4.09B
-10.97%4.27B
-9.87%4.32B
-8.37%4.46B
42.20%4.58B
48.44%4.80B
57.13%4.79B
62.18%4.87B
7.43%3.22B
0.00%3.23B
-8.00%3.05B
7.13%3.00B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.30%3.47B
0.06%3.59B
9.53%3.75B
10.04%3.62B
14.42%3.63B
18.12%3.59B
13.54%3.42B
9.86%3.29B
9.62%3.17B
11.09%3.04B
13.40%3.01B
19.06%2.99B
-0.52%2.89B
-8.41%2.73B
-5.65%2.66B
-2.94%2.51B
20.53%2.91B
39.18%2.98B
45.83%2.82B
43.59%2.59B
Thu nhập hoạt động ròng
-1.12%176.00M
16.67%357.00M
-20.07%235.00M
-48.96%147.00M
42.40%178.00M
117.02%306.00M
940.00%294.00M
947.06%288.00M
264.47%125.00M
-47.19%141.00M
-152.24%-35.00M
-134.00%-34.00M
-240.74%-76.00M
14.59%267.00M
-77.44%67.00M
-68.25%100.00M
-75.89%54.00M
-45.94%233.00M
68.75%297.00M
27.53%315.00M
Đầu tư ròng
97.56%-2.00M
-8793.33%-1.33B
-29.41%-22.00M
-21.43%-17.00M
-645.45%-82.00M
65.12%-15.00M
-21.43%-17.00M
22.22%-14.00M
35.29%-11.00M
-59.26%-43.00M
51.72%-14.00M
97.98%-18.00M
10.53%-17.00M
84.75%-27.00M
90.65%-29.00M
-2380.56%-893.00M
17.39%-19.00M
-883.33%-177.00M
44.44%-310.00M
28.00%-36.00M
Tài chính thuần
-55.46%-185.00M
174.60%47.00M
-141.67%-29.00M
-1633.33%-138.00M
4.03%-119.00M
-173.91%-63.00M
-127.91%-12.00M
-66.67%9.00M
-277.14%-124.00M
89.40%-23.00M
189.58%43.00M
-96.34%27.00M
131.82%70.00M
-985.00%-217.00M
-118.18%-48.00M
598.65%738.00M
-21.55%-220.00M
93.06%-20.00M
-106.04%-22.00M
-9.63%-148.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, tổng doanh thu đạt 5.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.98B.

Tài sản ngắn hạn của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, tài sản ngắn hạn là 1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.39.

Tổng tài sản của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zebra Technologies Corp là 8.50B, bao gồm 1.80B tài sản ngắn hạn và 6.71B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, tổng nghĩa vụ của Zebra Technologies Corp là 4.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Zebra Technologies Corp là 3.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zebra Technologies Corp là 800.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.58.

Giá trị đầu tư ròng của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, giá trị đầu tư ròng của Zebra Technologies Corp là -1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2452.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, giá trị huy động vốn ròng của Zebra Technologies Corp là -239.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.59.

Thu nhập ròng của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, lợi nhuận ròng là 419.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.64.

Biên lợi nhuận ròng của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, biên lợi nhuận ròng là 7.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.75.

Biên lợi nhuận gộp của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, biên lợi nhuận gộp là 45.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zebra Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zebra Technologies Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 800.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.