tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Zillow Group Inc

Z
Thêm vào danh sách theo dõi
29.760USD
+0.180+0.61%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.82BVốn hóa
115.69P/E TTM

Tình hình tài chính của Z

Theo dõi tình hình tài chính của Zillow Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Zillow Group Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.58B
15.52%
EPS(YoY)
0.10
119.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
491.10%0.20
143.08%0.10
147.98%0.04
111.40%0.01
133.69%0.03
31.19%-0.22
28.34%-0.09
51.39%-0.07
-4.42%-0.10
-5.20%-0.32
---0.12
---0.15
---0.09
---0.30
---0.12
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.39%708.00M
18.05%654.00M
16.35%676.00M
14.51%655.00M
13.04%598.00M
16.88%554.00M
17.14%581.00M
13.04%572.00M
12.79%529.00M
8.97%474.00M
2.69%496.00M
0.40%506.00M
-12.50%469.00M
-88.80%435.00M
-12.18%483.00M
-61.53%504.00M
-56.01%536.00M
392.08%3.88B
-16.25%550.00M
70.49%1.31B
Lợi nhuận ròng
475.00%46.00M
105.77%3.00M
150.00%10.00M
111.76%2.00M
134.78%8.00M
28.77%-52.00M
28.57%-20.00M
51.43%-17.00M
-4.55%-23.00M
-1.39%-73.00M
47.17%-28.00M
-537.50%-35.00M
-237.50%-22.00M
72.44%-72.00M
83.89%-53.00M
-17.02%8.00M
-69.21%16.00M
-667.40%-261.21M
-931.44%-329.00M
111.42%9.64M
Biên lợi nhuận ròng
385.67%6.50%
109.49%0.89%
142.97%1.48%
110.27%0.31%
130.77%1.34%
39.05%-9.39%
39.02%-3.44%
54.43%-2.97%
7.31%-4.35%
6.95%-15.40%
---5.65%
---6.52%
---4.69%
---16.55%
---1.05%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.50%73.31%
-2.21%74.14%
-4.31%72.63%
-3.39%74.66%
0.01%76.76%
0.10%75.81%
-2.47%75.90%
-2.74%77.27%
-4.52%76.75%
-7.19%75.74%
--77.82%
--79.45%
--80.38%
--81.61%
--81.75%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-37.78%6.41%
-33.71%6.40%
-72.34%4.77%
-83.48%4.25%
-59.41%10.30%
-62.21%9.66%
-34.54%17.26%
-1.59%25.71%
-1.41%25.38%
-1.16%25.56%
--26.37%
--26.13%
--25.75%
--25.86%
--25.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.39%708.00M
18.05%654.00M
16.35%676.00M
14.51%655.00M
13.04%598.00M
16.88%554.00M
17.14%581.00M
13.04%572.00M
12.79%529.00M
8.97%474.00M
2.69%496.00M
0.40%506.00M
-12.50%469.00M
-88.80%435.00M
-12.18%483.00M
-61.53%504.00M
-56.01%536.00M
392.08%3.88B
-16.25%550.00M
70.49%1.31B
Lợi nhuận hoạt động
500.00%36.00M
84.06%-11.00M
97.73%-1.00M
71.05%-11.00M
76.92%-9.00M
25.81%-69.00M
13.73%-44.00M
40.63%-38.00M
0.00%-39.00M
-86.00%-93.00M
0.00%-51.00M
-1380.00%-64.00M
-178.00%-39.00M
-117.46%-50.00M
-187.93%-51.00M
-92.35%5.00M
-43.45%50.00M
220.42%286.30M
-24.13%58.00M
204.32%65.40M
Lợi nhuận ròng
475.00%46.00M
105.77%3.00M
150.00%10.00M
111.76%2.00M
134.78%8.00M
28.77%-52.00M
28.57%-20.00M
51.43%-17.00M
-4.55%-23.00M
-1.39%-73.00M
47.17%-28.00M
-537.50%-35.00M
-237.50%-22.00M
72.44%-72.00M
83.89%-53.00M
-17.02%8.00M
-69.21%16.00M
-667.40%-261.21M
-931.44%-329.00M
111.42%9.64M
Tài sản ngắn hạn
-22.98%1.66B
-9.08%2.12B
-20.61%2.12B
-41.80%1.82B
-35.16%2.15B
-25.88%2.33B
-26.11%2.67B
-13.83%3.13B
-8.89%3.32B
-12.60%3.15B
-4.22%3.61B
-5.54%3.63B
-23.88%3.65B
-53.09%3.60B
-51.84%3.77B
-38.85%3.84B
-16.75%4.79B
54.69%7.68B
81.85%7.83B
61.01%6.29B
Tổng nợ ngắn hạn
-17.26%724.00M
-18.29%679.00M
-31.62%584.00M
-63.06%546.00M
-12.59%875.00M
-14.42%831.00M
-9.25%854.00M
343.84%1.48B
248.78%1.00B
259.63%971.00M
201.60%941.00M
9.54%333.00M
-76.12%287.00M
-93.05%270.00M
-89.97%312.00M
-81.54%304.00M
28.77%1.20B
327.28%3.88B
567.20%3.11B
324.97%1.65B
Tổng tài sản
-9.05%5.23B
-2.47%5.68B
-7.48%5.70B
-18.29%5.42B
-15.78%5.75B
-12.37%5.83B
-7.47%6.16B
0.15%6.63B
3.16%6.82B
1.36%6.65B
-0.92%6.66B
-2.43%6.62B
-15.42%6.61B
-38.64%6.56B
-38.01%6.72B
-22.70%6.78B
-5.28%7.82B
42.86%10.70B
58.36%10.84B
36.06%8.78B
Tổng các khoản nợ
-17.54%818.00M
-18.35%801.00M
-53.03%706.00M
-68.50%670.00M
-54.03%992.00M
-53.86%981.00M
-29.34%1.50B
-0.23%2.13B
3.06%2.16B
2.16%2.13B
0.19%2.13B
0.76%2.13B
-30.62%2.09B
-61.13%2.08B
-58.10%2.12B
-32.42%2.12B
9.91%3.02B
95.07%5.35B
99.46%5.07B
29.03%3.13B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.28%4.41B
0.74%4.88B
7.22%4.99B
5.44%4.75B
1.91%4.75B
7.11%4.85B
2.80%4.66B
0.33%4.50B
3.21%4.67B
0.98%4.53B
-1.44%4.53B
-3.88%4.49B
-5.87%4.52B
-16.09%4.48B
-20.38%4.59B
-17.31%4.67B
-12.85%4.80B
12.64%5.34B
34.10%5.77B
40.29%5.64B
Thu nhập hoạt động ròng
92.31%200.00M
-40.98%72.00M
-38.60%105.00M
58.18%87.00M
30.00%104.00M
41.86%122.00M
128.00%171.00M
-45.00%55.00M
-13.98%80.00M
2.38%86.00M
-54.55%75.00M
-88.41%100.00M
-97.26%93.00M
139.00%84.00M
105.88%165.00M
316.20%863.00M
1303.64%3.39B
33.93%-215.37M
-4972.99%-2.80B
-202.18%-399.16M
Đầu tư ròng
823.08%376.00M
-118.25%-50.00M
-94.21%19.00M
2666.67%77.00M
74.51%-52.00M
187.26%274.00M
28.63%328.00M
-101.66%-3.00M
-110.31%-204.00M
23.41%-314.00M
234.92%255.00M
148.79%181.00M
82.77%-97.00M
-187.66%-410.00M
71.98%-189.00M
-194.96%-371.00M
-162.26%-563.00M
231.93%467.71M
-60.83%-674.44M
175.28%390.67M
Tài chính thuần
-204.11%-666.00M
66.84%-128.00M
126.85%163.00M
-57.56%-490.00M
-408.45%-219.00M
-206.35%-386.00M
-1138.78%-607.00M
-185.32%-311.00M
204.41%71.00M
30.39%-126.00M
73.37%-49.00M
89.05%-109.00M
97.72%-68.00M
-404.60%-181.00M
-108.56%-184.00M
-392.48%-995.00M
-598.87%-2.98B
-88.36%59.42M
828.51%2.15B
-41.68%340.19M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, tổng doanh thu đạt 2.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.24B.

Tài sản ngắn hạn của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, tài sản ngắn hạn là 2.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.08.

Tổng tài sản của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Zillow Group Inc là 5.68B, bao gồm 2.12B tài sản ngắn hạn và 3.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, tổng nghĩa vụ của Zillow Group Inc là 801.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Zillow Group Inc là 4.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Zillow Group Inc là -32.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.16.

Giá trị đầu tư ròng của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Zillow Group Inc là -6.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Zillow Group Inc là -674.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.87.

Thu nhập ròng của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, lợi nhuận ròng là 23.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.54.

Biên lợi nhuận ròng của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.78.

Biên lợi nhuận gộp của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Zillow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Zillow Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -32.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.