tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yum China Holdings Inc

YUMC
Thêm vào danh sách theo dõi
45.535USD
+0.815+1.82%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.12BVốn hóa
17.40P/E TTM

Tình hình tài chính của YUMC

Theo dõi tình hình tài chính của Yum China Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Yum China Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.67
Doanh thu / Dự báo
--/3.06B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.80B
4.37%
EPS(YoY)
2.52
7.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.72%0.88
28.16%0.39
-0.92%0.77
5.77%0.58
8.51%0.78
29.19%0.30
31.86%0.77
15.64%0.54
3.52%0.72
85.24%0.23
--0.59
--0.47
--0.69
--0.13
--0.92
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.73%3.27B
8.79%2.82B
4.40%3.21B
4.03%2.79B
0.78%2.98B
4.09%2.60B
5.39%3.07B
0.94%2.68B
1.41%2.96B
19.40%2.49B
8.53%2.91B
24.72%2.65B
9.33%2.92B
-8.86%2.09B
5.13%2.69B
-13.18%2.13B
4.34%2.67B
1.42%2.29B
8.77%2.55B
28.86%2.45B
Lợi nhuận ròng
5.82%309.00M
21.74%140.00M
-5.05%282.00M
1.42%215.00M
1.74%292.00M
18.56%115.00M
21.72%297.00M
7.61%212.00M
-0.69%287.00M
83.02%97.00M
18.45%244.00M
137.35%197.00M
189.00%289.00M
-88.84%53.00M
98.08%206.00M
-54.14%83.00M
-56.52%100.00M
214.57%475.00M
-76.31%104.00M
37.12%181.00M
Biên lợi nhuận ròng
-3.62%10.12%
11.62%5.42%
-8.41%9.51%
-1.77%8.36%
1.17%10.50%
13.13%4.86%
13.37%10.39%
5.55%8.51%
-3.28%10.38%
54.51%4.29%
--9.16%
--8.06%
--10.73%
--2.78%
--5.61%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.58%40.72%
-2.53%38.58%
-1.86%41.67%
-1.28%41.01%
0.83%42.23%
2.67%39.58%
-1.17%42.46%
-1.73%41.55%
-5.80%41.89%
-1.00%38.55%
--42.97%
--42.28%
--44.46%
--38.94%
--42.96%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-64.77%0.70%
-58.46%0.81%
-77.87%0.76%
-89.89%0.44%
-9.71%1.99%
-12.26%1.58%
62.84%3.44%
997.02%4.32%
473.32%2.20%
353.83%1.80%
--2.11%
--0.39%
--0.38%
--0.40%
--0.34%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.73%3.27B
8.79%2.82B
4.40%3.21B
4.03%2.79B
0.78%2.98B
4.09%2.60B
5.39%3.07B
0.94%2.68B
1.41%2.96B
19.40%2.49B
8.53%2.91B
24.72%2.65B
9.33%2.92B
-8.86%2.09B
5.13%2.69B
-13.18%2.13B
4.34%2.67B
1.42%2.29B
8.77%2.55B
28.86%2.45B
Lợi nhuận hoạt động
9.73%451.00M
19.30%204.00M
7.61%410.00M
17.08%329.00M
8.73%411.00M
22.14%171.00M
15.45%381.00M
-3.10%281.00M
-11.48%378.00M
44.33%140.00M
-5.44%330.00M
107.14%290.00M
89.78%427.00M
64.41%97.00M
89.67%349.00M
-45.95%140.00M
-32.63%225.00M
-72.43%59.00M
-38.26%184.00M
110.57%259.00M
Lợi nhuận ròng
5.82%309.00M
21.74%140.00M
-5.05%282.00M
1.42%215.00M
1.74%292.00M
18.56%115.00M
21.72%297.00M
7.61%212.00M
-0.69%287.00M
83.02%97.00M
18.45%244.00M
137.35%197.00M
189.00%289.00M
-88.84%53.00M
98.08%206.00M
-54.14%83.00M
-56.52%100.00M
214.57%475.00M
-76.31%104.00M
37.12%181.00M
Tài sản ngắn hạn
-15.67%2.32B
-12.51%2.36B
-9.10%3.02B
-8.81%2.99B
-12.84%2.75B
-21.48%2.69B
-15.45%3.32B
-11.01%3.28B
-15.05%3.15B
-12.92%3.43B
-16.71%3.92B
-19.43%3.69B
-12.94%3.71B
-16.45%3.94B
-7.32%4.71B
-9.21%4.58B
-10.30%4.27B
-4.46%4.72B
5.88%5.08B
118.84%5.04B
Tổng nợ ngắn hạn
5.21%2.30B
-1.62%2.25B
-11.40%2.28B
-19.45%2.16B
-3.23%2.19B
-5.74%2.28B
4.29%2.58B
24.44%2.68B
7.76%2.26B
11.82%2.42B
17.49%2.47B
-0.05%2.15B
0.72%2.10B
-9.11%2.17B
-4.10%2.10B
1.75%2.15B
8.48%2.08B
15.29%2.38B
9.32%2.19B
22.81%2.12B
Tổng tài sản
-1.50%10.84B
-3.04%10.78B
-6.50%11.03B
-5.06%10.98B
-2.59%11.00B
-7.56%11.12B
-2.23%11.80B
-0.92%11.57B
-5.58%11.29B
1.73%12.03B
3.20%12.07B
-3.14%11.68B
-5.35%11.96B
-10.56%11.83B
1.65%11.70B
6.63%12.05B
16.63%12.64B
21.59%13.22B
10.78%11.51B
62.34%11.30B
Tổng các khoản nợ
3.37%4.73B
-0.49%4.68B
-8.61%4.65B
-11.22%4.53B
-3.05%4.58B
-4.43%4.71B
5.43%5.09B
14.07%5.10B
3.53%4.72B
5.28%4.92B
6.23%4.82B
-6.19%4.47B
-7.81%4.56B
-11.98%4.68B
-2.15%4.54B
6.17%4.76B
16.74%4.95B
20.36%5.32B
10.74%4.64B
21.69%4.49B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.96%6.11B
-4.91%6.10B
-4.90%6.39B
-0.20%6.46B
-2.27%6.43B
-9.74%6.41B
-7.33%6.71B
-10.22%6.47B
-11.20%6.58B
-0.59%7.11B
1.27%7.25B
-1.15%7.21B
-3.77%7.40B
-9.61%7.15B
4.22%7.16B
6.94%7.29B
16.56%7.69B
22.43%7.91B
10.82%6.87B
108.12%6.82B
Thu nhập hoạt động ròng
21.68%550.00M
-25.15%125.00M
16.63%477.00M
2.74%412.00M
2.26%452.00M
20.14%167.00M
-0.24%409.00M
-3.84%401.00M
-12.82%442.00M
65.48%139.00M
-43.06%410.00M
-4.79%417.00M
196.49%507.00M
47.37%84.00M
139.20%720.00M
-0.90%438.00M
-48.34%171.00M
-73.49%57.00M
-32.66%301.00M
12.76%442.00M
Đầu tư ròng
-223.61%-233.00M
307.33%311.00M
-125.00%-26.00M
5.63%-218.00M
-172.73%-72.00M
-148.54%-150.00M
122.91%104.00M
-36.69%-231.00M
123.08%99.00M
335.21%309.00M
16.08%-454.00M
-160.00%-169.00M
-3400.00%-429.00M
163.39%71.00M
-309.85%-541.00M
75.38%-65.00M
103.75%13.00M
85.57%-112.00M
91.60%-132.00M
65.40%-264.00M
Tài chính thuần
-26.07%-353.00M
-22.01%-582.00M
-6.42%-398.00M
-4666.67%-429.00M
63.92%-280.00M
-0.21%-477.00M
-3640.00%-374.00M
93.13%-9.00M
-683.84%-776.00M
-82.38%-476.00M
85.71%-10.00M
45.19%-131.00M
63.87%-99.00M
-180.65%-261.00M
30.69%-70.00M
-273.44%-239.00M
-398.18%-274.00M
-8.14%-93.00M
-104.58%-101.00M
-814.29%-64.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 11.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.30B.

Tài sản ngắn hạn của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 2.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.51.

Tổng tài sản của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Yum China Holdings Inc là 10.78B, bao gồm 2.36B tài sản ngắn hạn và 8.43B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Yum China Holdings Inc là 4.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Yum China Holdings Inc là 6.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Yum China Holdings Inc là 1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.99.

Giá trị đầu tư ròng của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Yum China Holdings Inc là -5.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Yum China Holdings Inc là -1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.23.

Thu nhập ròng của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 929.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.98.

Biên lợi nhuận ròng của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.84.

Biên lợi nhuận gộp của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Yum China Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yum China Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.