tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yatra Online Inc

YTRA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.849USD
+0.009+1.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
54.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của YTRA

Theo dõi tình hình tài chính của Yatra Online Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Yatra Online Inc

Mới phát hành
Th05 26, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/--
Doanh thu / Dự báo
19.76M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
19.76M
-78.79%
EPS(YoY)
-0.03
-34.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
-136.02%-0.03
103.43%0.01
102.41%0.01
-139.26%-1.14
117.54%0.08
93.99%-0.25
-5.88%-0.41
-580.43%-0.47
87.04%-0.45
-270.47%-4.21
---0.39
--0.10
---3.44
---1.14
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-98.79%28.40M
-98.32%39.61M
-97.72%23.99M
113.75%2.19B
111.39%2.35B
149.41%2.36B
-4.98%1.05B
-14.22%1.02B
23.21%1.11B
13.98%947.57M
23.00%1.11B
97.44%1.19B
43.93%902.57M
84.56%831.38M
192.92%899.05M
19.34%604.89M
102.88%627.10M
71.09%450.46M
59.85%306.93M
-60.53%506.86M
Lợi nhuận ròng
----
-136.27%-1.75M
103.44%540.79K
102.37%604.80K
-149.66%-70.54M
116.94%4.83M
94.16%-15.72M
-2.81%-25.49M
-549.99%-28.25M
86.83%-28.50M
-277.45%-269.40M
-220.98%-24.80M
105.41%6.28M
-51.05%-216.43M
48.59%-71.37M
90.31%-7.72M
80.34%-116.02M
33.26%-143.28M
53.23%-138.84M
-5.15%-79.71M
-216.70%-589.99M
Biên lợi nhuận ròng
----
-396.49%-5.02%
22584.35%2.82%
7315.27%5.24%
76.47%-0.69%
147.68%1.69%
99.96%-0.01%
96.65%-0.07%
-567.15%-2.95%
85.28%-3.55%
-236.14%-28.80%
---2.17%
--0.63%
---24.10%
---8.57%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
11.15%45.66%
-9.44%33.02%
-32.15%50.75%
-39.09%45.36%
-42.29%41.08%
-52.88%36.46%
-1.37%74.79%
-3.57%74.48%
-2.38%71.18%
-6.81%77.38%
--75.83%
--77.24%
--72.91%
--83.03%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
28.85%7.65%
220.13%6.84%
4.45%4.32%
-33.69%2.28%
-13.18%5.94%
-74.53%2.14%
-70.81%4.13%
-91.02%3.43%
-82.24%6.84%
-75.30%8.39%
-19.45%14.17%
--38.20%
--38.49%
--33.98%
--17.59%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-98.79%28.40M
-98.32%39.61M
-97.72%23.99M
113.75%2.19B
111.39%2.35B
149.41%2.36B
-4.98%1.05B
-14.22%1.02B
23.21%1.11B
13.98%947.57M
23.00%1.11B
97.44%1.19B
43.93%902.57M
84.56%831.38M
192.92%899.05M
19.34%604.89M
102.88%627.10M
71.09%450.46M
59.85%306.93M
-60.53%506.86M
Lợi nhuận hoạt động
----
-108.95%-1.32M
103.14%1.18M
103.50%1.19M
-1.75%-33.29M
125.42%14.80M
68.76%-37.68M
-164.73%-34.12M
-128.32%-32.72M
7.64%-58.21M
-1993.35%-120.60M
55.47%52.72M
320.61%115.55M
20.76%-63.03M
95.89%-5.76M
139.06%33.91M
79.04%-52.38M
59.74%-79.54M
51.49%-140.02M
81.50%-86.82M
-247.72%-249.85M
Lợi nhuận ròng
----
-136.27%-1.75M
103.44%540.79K
102.37%604.80K
-149.66%-70.54M
116.94%4.83M
94.16%-15.72M
-2.81%-25.49M
-549.99%-28.25M
86.83%-28.50M
-277.45%-269.40M
-220.98%-24.80M
105.41%6.28M
-51.05%-216.43M
48.59%-71.37M
90.31%-7.72M
80.34%-116.02M
33.26%-143.28M
53.23%-138.84M
-5.15%-79.71M
-216.70%-589.99M
Tài sản ngắn hạn
-98.94%107.98M
-98.82%113.00M
-98.89%110.32M
-98.92%116.53M
-6.81%10.22B
-15.77%9.60B
-7.16%9.95B
92.37%10.75B
100.19%10.96B
133.36%11.40B
153.03%10.72B
20.98%5.59B
30.84%5.48B
32.38%4.88B
13.81%4.24B
27.58%4.62B
2.21%4.19B
-9.76%3.69B
-13.54%3.72B
-39.79%3.62B
----
Tổng nợ ngắn hạn
-99.01%48.45M
-98.71%55.84M
-98.91%51.79M
-98.69%58.47M
11.35%4.89B
-1.19%4.33B
-12.67%4.77B
-22.36%4.47B
-23.99%4.39B
-14.47%4.38B
30.33%5.46B
25.11%5.76B
38.02%5.78B
52.99%5.12B
29.69%4.19B
52.14%4.60B
20.58%4.18B
-15.22%3.35B
-17.31%3.23B
-45.07%3.03B
----
Tổng tài sản
-98.93%140.71M
-98.81%147.58M
-98.85%146.12M
-98.77%152.63M
5.75%13.21B
-2.70%12.37B
-8.71%12.69B
79.67%12.39B
84.62%12.49B
107.60%12.72B
154.15%13.90B
17.23%6.90B
23.80%6.77B
22.20%6.13B
7.40%5.47B
16.53%5.88B
-4.92%5.46B
-21.24%5.01B
-23.91%5.09B
-40.71%5.05B
----
Tổng các khoản nợ
-98.99%53.45M
-98.67%61.28M
-98.87%57.35M
-98.67%63.45M
12.13%5.30B
-4.21%4.60B
-15.23%5.06B
-22.43%4.79B
-21.77%4.73B
-11.87%4.80B
29.15%5.96B
24.11%6.17B
32.22%6.05B
35.26%5.45B
15.03%4.62B
26.94%4.97B
-0.26%4.57B
-13.15%4.03B
-15.91%4.02B
-37.99%3.92B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-98.90%87.27M
-98.89%86.30M
-98.84%88.76M
-98.83%89.17M
1.86%7.90B
-1.78%7.78B
-3.81%7.64B
948.81%7.60B
978.84%7.76B
1066.89%7.92B
831.72%7.94B
-20.36%725.07M
-19.38%719.32M
-31.17%678.41M
-21.00%852.11M
-19.53%910.42M
-23.29%892.24M
-42.95%985.58M
-43.81%1.08B
-48.53%1.13B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
92.21%-4.44M
99.53%-2.71M
-97.79%15.44M
-373.90%-350.09M
94.95%-56.96M
-97.98%-581.83M
1036.16%697.78M
82.51%-73.87M
-62.68%-1.13B
52.34%-293.88M
126.64%61.42M
-55.09%-422.38M
-44.00%-692.78M
-69.62%-616.65M
-259.20%-230.53M
12.70%-272.36M
-110445.18%-481.11M
30.23%-363.54M
-90.94%144.80M
-152.28%-311.96M
Đầu tư ròng
----
99.46%-153.72K
-100.02%-185.47K
99.48%-3.31M
-114.89%-93.60M
97.30%-28.71M
145.92%805.00M
-481.16%-633.67M
378.35%628.52M
-5127.39%-1.06B
-1651.77%-1.75B
-751.57%-109.03M
-16.83%-225.80M
-171.99%-20.32M
196.78%112.97M
-131.65%-12.80M
-585.61%-193.28M
-78.91%28.22M
108.32%38.07M
-24.55%40.46M
-61.07%39.80M
Tài chính thuần
----
100.81%2.24M
100.38%1.83M
98.82%-7.89M
244.47%405.40M
72.02%-275.88M
-107.59%-488.01M
-2047.52%-667.68M
-159.65%-280.62M
-197.10%-986.07M
1520.59%6.43B
76.26%-31.09M
286.76%470.41M
463.85%1.02B
2091.74%396.81M
10.64%-130.96M
12.76%121.63M
190.64%180.11M
67.46%-19.92M
-121.32%-146.55M
-42.11%107.86M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, tổng doanh thu đạt 19.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.15M.

Tài sản ngắn hạn của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, tài sản ngắn hạn là 107.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.75.

Tổng tài sản của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Yatra Online Inc là 140.71M, bao gồm 107.98M tài sản ngắn hạn và 32.74M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, tổng nghĩa vụ của Yatra Online Inc là 53.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Yatra Online Inc là 87.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Yatra Online Inc là -2.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.68.

Giá trị đầu tư ròng của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, giá trị đầu tư ròng của Yatra Online Inc là -4.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -177.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, giá trị huy động vốn ròng của Yatra Online Inc là -4.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.51.

Thu nhập ròng của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, lợi nhuận ròng là -1.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.84.

Biên lợi nhuận ròng của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2704.86.

Biên lợi nhuận gộp của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -49.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -696.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Yatra Online Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yatra Online Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.