tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yiren Digital Ltd

YRD
Thêm vào danh sách theo dõi
1.200USD
+0.020+1.69%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
115.94MVốn hóa
13.36P/E TTM

YRD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Yiren Digital Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-91.08%360.86M
-87.34%486.24M
-85.26%546.21M
-89.59%572.06M
-31.51%4.04B
-33.67%3.84B
-31.85%3.71B
-5.37%5.50B
16.28%5.90B
35.57%5.79B
50.51%5.44B
33.40%5.81B
--5.08B
49.13%4.27B
55.17%3.61B
98.61%4.35B
15.98%2.86B
-17.91%2.33B
-25.31%2.19B
-26.06%2.36B
-22.77%2.47B
7.72%2.84B
8.46%2.94B
26.81%3.19B
22.68%3.20B
226.29%2.63B
376.92%2.71B
51.15%2.52B
40.37%2.61B
-42.51%806.95M
-36.32%567.50M
92.84%1.67B
91.81%1.86B
26.87%1.40B
-33.31%891.15M
-22.13%864.36M
14.16%968.23M
776.40%1.11B
1113.34%1.34B
10091.22%1.11B
61474.08%848.13M
--126.23M
--110.14M
--10.89M
--1.38M
Tiền mặt bị hạn chế
-81.97%56.39M
-70.83%75.91M
-63.97%55.81M
-75.43%49.51M
250.61%312.82M
-2.62%260.27M
12.40%154.92M
1177.36%201.53M
62.04%89.22M
200.99%267.27M
185.10%137.84M
-78.36%15.78M
--55.06M
9.90%88.80M
-47.35%48.35M
-17.29%72.92M
-65.94%80.80M
-46.65%91.83M
-2.99%88.16M
355.93%196.05M
233.88%237.24M
105.33%172.13M
-21.77%90.88M
-56.07%43.00M
-83.38%71.06M
-25.48%83.83M
-82.47%116.18M
-91.98%97.89M
-76.32%427.55M
-93.57%112.50M
-61.41%662.58M
-13.50%1.22B
48.22%1.81B
79.63%1.75B
116.59%1.72B
116.92%1.41B
151.13%1.22B
210.62%974.35M
279.56%792.64M
572.88%650.17M
--485.12M
--313.68M
--208.83M
--96.62M
----
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-85.13%17.43M
-89.24%12.74M
-81.32%17.68M
-82.47%17.08M
21.48%117.28M
15.44%118.37M
-6.07%94.68M
-1.99%97.43M
-8.35%96.53M
-7.76%102.54M
-16.91%100.80M
-29.43%99.42M
--105.33M
-39.35%111.17M
-34.85%121.32M
-35.17%140.87M
-27.51%183.30M
-42.62%186.22M
-46.88%217.27M
-51.49%232.82M
-52.29%252.87M
-45.69%324.52M
-34.89%409.02M
-23.72%479.91M
99.24%529.99M
518.28%597.51M
549.21%628.23M
655.44%629.12M
223.41%266.00M
18.55%96.64M
61.72%96.77M
--83.28M
131.67%82.25M
--81.52M
168.56%59.84M
----
118.83%35.50M
----
206.63%22.28M
----
374.55%16.22M
--8.92M
--7.27M
----
--3.42M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.14M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.72M
Tổng tài sản
-86.14%1.84B
-84.95%1.95B
-82.47%2.18B
-82.93%2.02B
20.81%13.27B
26.33%12.98B
33.22%12.46B
26.09%11.82B
27.75%10.99B
20.39%10.28B
17.09%9.35B
17.14%9.37B
--8.60B
10.29%8.54B
5.69%7.99B
11.10%8.00B
15.48%7.74B
-9.73%7.56B
-15.57%7.20B
-23.48%6.95B
-30.51%6.70B
-19.42%8.37B
-21.80%8.53B
-17.92%9.08B
-32.33%9.64B
42.39%10.39B
33.54%10.90B
17.54%11.06B
89.55%14.25B
4.49%7.30B
36.33%8.17B
74.98%9.41B
57.18%7.52B
73.23%6.98B
96.94%5.99B
104.04%5.38B
117.90%4.78B
283.49%4.03B
203.39%3.04B
279.87%2.64B
445.78%2.20B
--1.05B
--1.00B
--693.72M
--402.21M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--1.31M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-54.89%392.10M
--392.10M
-25.35%767.90M
-26.06%767.90M
-10.25%869.30M
105.51%1.03B
--1.04B
--968.60M
--799.20M
--500.50M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
--1.31M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-54.89%392.10M
--392.10M
-25.35%767.90M
-26.06%767.90M
-10.25%869.30M
105.51%1.03B
--1.04B
--968.60M
--799.20M
--500.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-84.44%547.76M
-82.34%607.48M
-77.25%721.82M
-78.14%623.44M
47.54%3.52B
56.99%3.44B
74.13%3.17B
19.62%2.85B
10.79%2.39B
-12.53%2.19B
-25.28%1.82B
-13.00%2.38B
--2.15B
-14.14%2.51B
-20.43%2.44B
-9.77%2.74B
-0.23%2.92B
-23.95%3.06B
-28.83%3.04B
-34.95%2.99B
-43.26%2.92B
-46.01%4.03B
-48.10%4.27B
-46.13%4.59B
-64.73%5.15B
195.99%7.46B
129.39%8.22B
68.47%8.52B
221.31%14.62B
-43.80%2.52B
10.75%3.58B
75.21%5.06B
72.07%4.55B
95.95%4.49B
94.84%3.24B
88.96%2.89B
117.39%2.64B
260.36%2.29B
147.38%1.66B
245.21%1.53B
580.21%1.22B
--635.46M
--671.52M
--442.76M
--178.77M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-85.17%771.26M
-85.36%760.95M
-85.78%739.11M
-85.95%727.23M
0.55%5.20B
0.53%5.20B
0.55%5.20B
0.14%5.18B
0.17%5.17B
0.20%5.17B
0.22%5.17B
1.21%5.17B
--5.16B
1.18%5.16B
1.21%5.16B
0.83%5.11B
0.84%5.10B
0.74%5.10B
0.30%5.07B
0.27%5.06B
0.39%5.06B
30.66%5.06B
30.82%5.05B
31.53%5.05B
289.38%5.04B
205.72%3.87B
228.78%3.86B
233.63%3.84B
15.14%1.29B
15.67%1.27B
23.57%1.17B
--1.15B
20.42%1.12B
--1.09B
19.99%950.23M
----
15.23%933.35M
----
150.84%791.91M
----
156.44%810.02M
--323.63M
--315.70M
----
--315.88M
Lợi nhuận giữ lại
-88.34%545.85M
-86.23%610.77M
-82.57%736.76M
-82.37%683.90M
34.89%4.68B
48.56%4.44B
75.00%4.23B
108.48%3.88B
160.02%3.47B
228.47%2.99B
469.17%2.41B
880.70%1.86B
--1.33B
466.73%908.87M
173.45%424.25M
121.60%189.76M
80.29%-247.83M
17.14%-577.60M
-13.12%-878.45M
-98.64%-1.08B
-135.73%-1.26B
25.57%-697.06M
33.11%-776.55M
58.61%-542.35M
68.12%-533.48M
-126.84%-936.58M
-134.17%-1.16B
-140.95%-1.31B
-191.20%-1.67B
149.90%3.49B
90.53%3.40B
--3.20B
55.89%1.84B
--1.40B
16197.83%1.78B
----
521.39%1.18B
----
-33.53%10.94M
----
308.42%189.43M
--102.53M
--16.46M
----
---90.89M
Vốn dự trữ
-85.17%771.24M
-85.36%760.93M
-85.78%739.09M
-85.95%727.21M
0.55%5.20B
0.53%5.20B
0.55%5.20B
0.14%5.18B
0.17%5.17B
0.20%5.17B
0.22%5.17B
1.20%5.17B
--5.16B
1.18%5.16B
1.21%5.16B
0.83%5.11B
0.84%5.10B
0.74%5.10B
0.30%5.07B
0.27%5.06B
0.39%5.06B
30.66%5.06B
356.56%5.05B
366.51%5.05B
289.40%5.04B
205.73%3.87B
-5.79%1.11B
-5.93%1.08B
15.14%1.29B
15.67%1.27B
23.58%1.17B
--1.15B
20.42%1.12B
--1.09B
19.99%950.15M
----
15.23%933.27M
----
150.87%791.84M
----
156.41%809.94M
--323.56M
--315.64M
----
--315.88M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-85.27%25.11M
-85.46%24.79M
-84.97%24.12M
-82.91%23.82M
55.75%170.46M
79.72%170.46M
96.97%160.53M
108.30%139.38M
79.28%109.44M
102.96%94.85M
89.99%81.50M
55.99%66.91M
--61.05M
8.94%46.73M
0.93%42.90M
6.85%42.90M
6.85%42.90M
5.87%42.50M
8.22%40.15M
8.22%40.15M
8.22%40.15M
8.22%40.15M
0.00%37.10M
551.51%37.10M
14505.12%37.10M
14505.12%37.10M
--37.10M
--5.69M
--254.00K
--254.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-106.25%-2.56M
-100.46%-365.54K
-52.99%9.98M
-87.68%5.89M
-38.65%40.90M
234.90%79.27M
-17.96%21.23M
101.27%47.80M
675.33%66.67M
204.82%23.67M
244.56%25.87M
397.65%23.75M
--8.60M
-32.79%7.76M
-48.01%7.51M
-70.43%4.77M
-32.47%11.55M
-22.33%14.44M
-31.25%16.14M
-10.83%16.65M
-21.72%17.11M
-26.28%18.59M
27.81%23.47M
41.88%18.67M
33.34%21.86M
37.39%25.23M
103.96%18.37M
976.17%13.16M
48.10%16.39M
324.02%18.36M
-53.14%9.01M
---1.50M
-62.43%11.07M
--4.33M
-96.67%19.22M
----
245.34%29.46M
----
47123.70%577.26M
----
-1211.91%-20.27M
---10.48M
---1.23M
----
---1.54M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--2.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-86.76%1.29B
-85.89%1.35B
-84.26%1.46B
-84.46%1.39B
13.40%9.75B
18.02%9.54B
23.32%9.28B
28.30%8.96B
33.42%8.60B
34.07%8.09B
35.71%7.53B
32.85%6.99B
--6.45B
25.08%6.03B
23.52%5.55B
26.33%5.26B
27.63%4.82B
3.47%4.49B
-2.28%4.16B
-11.74%3.96B
-15.87%3.78B
48.47%4.34B
58.90%4.26B
77.03%4.48B
1335.53%4.49B
-38.76%2.92B
-41.47%2.68B
-41.74%2.53B
-112.24%-363.41M
91.30%4.77B
66.41%4.58B
74.71%4.35B
38.79%2.97B
43.34%2.50B
99.46%2.75B
124.86%2.49B
118.54%2.14B
318.85%1.74B
317.03%1.38B
341.01%1.11B
338.23%979.18M
--415.68M
--330.94M
--250.96M
--223.44M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu YRD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Yiren Digital Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Yiren Digital Ltd có 360.86M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Yiren Digital Ltd là bao nhiêu?

Yiren Digital Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.35B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.