tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

YPF SA

YPF
Thêm vào danh sách theo dõi
52.540USD
+0.410+0.79%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.66BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của YPF

Theo dõi tình hình tài chính của YPF SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của YPF SA

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/3.01
Doanh thu / Dự báo
--/6.08B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
18.69B
-4.42%
EPS(YoY)
-2.23
-138.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
2368.43%1.09
-96.93%-1.56
-113.06%-0.49
-89.21%0.14
-102.92%-0.05
91.49%-0.79
802.92%3.78
61.94%1.32
110.79%1.64
-862.94%-9.32
-131.15%-0.54
--0.81
--0.78
--1.22
--1.73
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.10%4.90B
-5.03%4.61B
-11.42%4.76B
-4.91%4.72B
6.95%4.62B
0.40%4.85B
13.70%5.38B
10.63%4.96B
1.03%4.32B
-6.87%4.83B
-10.96%4.73B
-8.70%4.48B
17.24%4.28B
41.95%5.19B
45.96%5.31B
45.96%4.91B
37.21%3.65B
55.89%3.66B
53.50%3.64B
69.94%3.36B
Lợi nhuận ròng
2367.57%427.36M
-95.89%-608.81M
-113.07%-193.69M
-89.20%55.80M
-102.93%-18.85M
91.49%-310.78M
803.78%1.48B
62.09%516.78M
110.98%644.25M
-864.02%-3.65B
-131.02%-210.54M
-59.69%318.83M
22.13%305.36M
93.24%478.18M
192.97%678.72M
264.94%790.87M
1169.13%250.02M
-55.28%247.45M
147.78%231.67M
61.78%-479.49M
Biên lợi nhuận ròng
3403.14%8.80%
-109.94%-13.09%
-113.78%-3.84%
-87.17%1.38%
-101.76%-0.27%
91.67%-6.24%
737.43%27.86%
30.79%10.75%
111.48%15.11%
-911.03%-74.85%
-134.11%-4.37%
--8.22%
--7.14%
--9.23%
--12.81%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
29.00%35.59%
37.80%28.58%
-5.64%28.45%
-15.61%24.88%
-5.24%27.59%
19.54%20.74%
99.66%30.15%
62.45%29.48%
37.55%29.11%
-27.06%17.35%
-43.40%15.10%
--18.15%
--21.16%
--23.78%
--26.68%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.64%35.43%
14.56%37.88%
17.66%38.00%
5.94%36.37%
-2.61%34.52%
-6.52%33.06%
-0.22%32.29%
11.46%34.33%
17.89%35.45%
19.74%35.37%
8.96%32.36%
--30.80%
--30.07%
--29.54%
--29.70%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.10%4.90B
-5.03%4.61B
-11.42%4.76B
-4.91%4.72B
6.95%4.62B
0.40%4.85B
13.70%5.38B
10.63%4.96B
1.03%4.32B
-6.87%4.83B
-10.96%4.73B
-8.70%4.48B
17.24%4.28B
41.95%5.19B
45.96%5.31B
45.96%4.91B
37.21%3.65B
55.89%3.66B
53.50%3.64B
69.94%3.36B
Lợi nhuận hoạt động
128.95%870.12M
402.95%603.83M
-29.94%543.29M
-36.59%381.67M
-41.26%380.04M
-221.13%-199.32M
4384.65%775.41M
338.37%601.91M
113.45%647.00M
-13.39%164.55M
-102.19%-18.10M
-84.22%137.31M
-23.70%303.12M
-10.89%190.00M
100.85%826.34M
177.98%870.03M
361.35%397.29M
181.18%213.21M
265.63%411.42M
159.26%312.99M
Lợi nhuận ròng
2367.57%427.36M
-95.89%-608.81M
-113.07%-193.69M
-89.20%55.80M
-102.93%-18.85M
91.49%-310.78M
803.78%1.48B
62.09%516.78M
110.98%644.25M
-864.02%-3.65B
-131.02%-210.54M
-59.69%318.83M
22.13%305.36M
93.24%478.18M
192.97%678.72M
264.94%790.87M
1169.13%250.02M
-55.28%247.45M
147.78%231.67M
61.78%-479.49M
Tài sản ngắn hạn
0.67%6.70B
-4.71%6.48B
-25.09%5.59B
-22.87%5.49B
-3.39%6.65B
53.57%6.80B
42.90%7.46B
30.41%7.11B
34.20%6.88B
-14.12%4.43B
-7.15%5.22B
6.30%5.45B
7.93%5.13B
13.48%5.15B
24.39%5.62B
22.83%5.13B
18.19%4.75B
16.55%4.54B
6.85%4.52B
-10.16%4.18B
Tổng nợ ngắn hạn
-15.11%7.14B
-14.26%7.44B
-12.03%7.48B
-3.78%7.33B
16.01%8.42B
76.75%8.68B
53.95%8.50B
38.40%7.62B
44.97%7.25B
2.47%4.91B
2.50%5.52B
23.28%5.50B
31.90%5.00B
25.81%4.79B
38.88%5.39B
10.68%4.47B
-3.61%3.79B
-13.61%3.81B
-12.17%3.88B
-24.52%4.03B
Tổng tài sản
1.88%30.26B
0.09%29.43B
2.47%29.48B
5.19%28.95B
11.58%29.70B
17.67%29.41B
7.34%28.77B
2.00%27.52B
1.32%26.62B
-3.74%24.99B
6.06%26.80B
10.70%26.98B
11.50%26.27B
11.53%25.96B
9.75%25.27B
7.86%24.38B
3.93%23.56B
1.76%23.28B
0.64%23.03B
-5.26%22.60B
Tổng các khoản nợ
4.86%18.66B
4.91%18.39B
7.52%17.88B
0.76%17.05B
6.81%17.80B
9.87%17.53B
5.91%16.63B
7.75%16.93B
8.42%16.66B
3.67%15.95B
3.58%15.70B
4.86%15.71B
2.47%15.37B
2.48%15.39B
0.58%15.16B
0.46%14.98B
3.07%15.00B
1.84%15.02B
-1.30%15.07B
-5.41%14.91B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.58%11.60B
-7.04%11.04B
-4.46%11.60B
12.27%11.90B
19.56%11.90B
31.45%11.88B
9.37%12.14B
-6.00%10.60B
-8.68%9.96B
-14.54%9.03B
9.79%11.10B
20.01%11.28B
27.31%10.90B
27.98%10.57B
27.13%10.11B
22.22%9.39B
5.46%8.56B
1.62%8.26B
4.55%7.95B
-4.97%7.69B
Thu nhập hoạt động ròng
148.22%1.57B
9.14%1.72B
-24.88%1.05B
-26.11%975.51M
-43.07%631.14M
11.34%1.58B
8.60%1.39B
8.37%1.32B
-21.33%1.11B
12.51%1.42B
-10.40%1.28B
-0.50%1.22B
11.74%1.41B
31.30%1.26B
57.53%1.43B
37.15%1.22B
45.17%1.26B
39.39%959.83M
119.83%908.80M
202.23%892.64M
Đầu tư ròng
50.62%-687.72M
4.00%-1.35B
-17.23%-1.68B
17.08%-1.25B
1.46%-1.39B
-3.51%-1.40B
-7.19%-1.43B
-19.95%-1.51B
-13.81%-1.41B
-17.36%-1.35B
-30.60%-1.33B
-20.90%-1.26B
-47.84%-1.24B
-62.90%-1.15B
-28.58%-1.02B
-87.87%-1.04B
-56.32%-840.07M
-31.08%-708.58M
-183.69%-793.98M
-1027.45%-553.51M
Tài chính thuần
-190.80%-516.23M
-311.44%-223.29M
707.12%711.18M
278.85%119.62M
13.28%568.53M
255.89%105.60M
-130.37%-117.14M
-118.29%-66.88M
203.05%501.86M
148.34%29.67M
332.80%385.67M
245.86%365.57M
184.37%165.60M
75.25%-61.38M
-874.56%-165.67M
36.47%-250.64M
39.23%-196.29M
-14.71%-247.99M
96.44%-17.00M
-355.03%-394.51M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, tổng doanh thu đạt 18.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.56B.

Tài sản ngắn hạn của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, tài sản ngắn hạn là 6.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.71.

Tổng tài sản của YPF SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của YPF SA là 29.43B, bao gồm 6.48B tài sản ngắn hạn và 22.95B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, tổng nghĩa vụ của YPF SA là 18.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, tổng vốn chủ sở hữu của YPF SA là 11.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.04.

Thu nhập hoạt động thuần của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của YPF SA là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.30.

Giá trị đầu tư ròng của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, giá trị đầu tư ròng của YPF SA là -5.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11.

Giá trị huy động vốn ròng của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, giá trị huy động vốn ròng của YPF SA là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 182.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.55.

Thu nhập ròng của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, lợi nhuận ròng là -874.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.54.

Biên lợi nhuận ròng của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, biên lợi nhuận ròng là -4.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.02.

Biên lợi nhuận gộp của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, biên lợi nhuận gộp là 27.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của YPF SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của YPF SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.