tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Full Truck Alliance Co Ltd

YMM
Thêm vào danh sách theo dõi
9.630USD
+0.090+0.94%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.99BVốn hóa
16.75P/E TTM

Tình hình tài chính của YMM

Theo dõi tình hình tài chính của Full Truck Alliance Co Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Full Truck Alliance Co Ltd

Mới phát hành
Th08 19, 2026
EPS / Dự báo
--/0.18
Doanh thu / Dự báo
--/465.28M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.82B
17.31%
EPS(YoY)
0.60
49.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
FY2019Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-88.64%0.14
-74.75%0.14
-88.50%0.12
-78.91%0.17
118.38%1.22
-3.73%0.54
82.00%1.06
38.37%0.79
45.10%0.56
205.70%0.56
57.61%0.58
--0.57
--0.38
--0.18
--0.37
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-84.49%418.73M
-85.36%464.79M
-84.41%472.50M
-83.68%451.12M
19.01%2.70B
31.82%3.17B
33.90%3.03B
34.06%2.76B
33.28%2.27B
25.25%2.41B
25.18%2.26B
23.47%2.06B
27.74%1.70B
34.50%1.92B
45.66%1.81B
49.27%1.67B
53.67%1.33B
68.09%1.43B
68.95%1.24B
100.89%1.12B
----
----
Lợi nhuận ròng
-88.52%145.67M
-74.25%143.81M
-88.47%127.65M
-78.94%173.32M
118.28%1.27B
-4.39%558.46M
80.20%1.11B
35.93%823.13M
42.13%581.17M
201.33%584.09M
56.12%614.35M
5206.61%605.54M
312.98%408.91M
114.67%193.84M
320.55%393.50M
100.52%11.41M
58.90%-191.99M
54.38%-1.32B
46.63%-178.42M
-642.42%-2.21B
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-26.32%34.90%
72.04%31.14%
-25.90%27.43%
28.42%39.05%
83.28%47.37%
-25.90%18.10%
35.49%37.01%
2.95%30.41%
6.94%25.85%
140.00%24.43%
24.92%27.32%
--29.53%
--24.17%
--10.18%
--21.87%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.95%72.68%
18.02%66.28%
-5.05%52.20%
17.58%61.77%
35.97%74.13%
7.69%56.16%
10.94%54.97%
-0.32%52.53%
8.81%54.52%
3.27%52.15%
4.75%49.55%
--52.70%
--50.10%
--50.49%
--47.31%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-84.49%418.73M
-85.36%464.79M
-84.41%472.50M
-83.68%451.12M
19.01%2.70B
31.82%3.17B
33.90%3.03B
34.06%2.76B
33.28%2.27B
25.25%2.41B
25.18%2.26B
23.47%2.06B
27.74%1.70B
34.50%1.92B
45.66%1.81B
49.27%1.67B
53.67%1.33B
68.09%1.43B
68.95%1.24B
100.89%1.12B
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-87.70%147.88M
-82.09%149.65M
-85.67%109.22M
-72.14%158.71M
279.96%1.20B
227.50%835.43M
135.73%761.99M
68.50%569.65M
86.11%316.47M
25893.43%255.10M
119.31%323.24M
902.37%338.07M
169.59%170.04M
99.93%-989.00K
173.07%147.39M
97.93%-42.13M
-21.03%-244.36M
51.81%-1.35B
40.95%-201.73M
-491.48%-2.04B
----
----
Lợi nhuận ròng
-88.52%145.67M
-74.25%143.81M
-88.47%127.65M
-78.94%173.32M
118.28%1.27B
-4.39%558.46M
80.20%1.11B
35.93%823.13M
42.13%581.17M
201.33%584.09M
56.12%614.35M
5206.61%605.54M
312.98%408.91M
114.67%193.84M
320.55%393.50M
100.52%11.41M
58.90%-191.99M
54.38%-1.32B
46.63%-178.42M
-642.42%-2.21B
----
----
Tài sản ngắn hạn
-87.22%3.51B
-87.69%3.36B
-89.01%3.05B
-85.71%3.31B
13.00%27.45B
13.58%27.26B
7.88%27.80B
-23.35%23.19B
-21.36%24.30B
-22.60%24.00B
-16.76%25.77B
1.31%30.25B
9.49%30.90B
7.29%31.00B
4.24%30.95B
1.36%29.86B
--28.22B
39.72%28.90B
165.04%29.70B
--29.46B
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-85.86%506.56M
-86.26%415.06M
-86.58%488.27M
-88.84%372.98M
-13.66%3.58B
-7.78%3.02B
15.93%3.64B
14.83%3.34B
63.11%4.15B
19.87%3.27B
15.91%3.14B
16.25%2.91B
17.16%2.54B
-0.07%2.73B
20.31%2.71B
28.74%2.50B
--2.17B
39.31%2.73B
48.06%2.25B
--1.94B
----
----
Tổng tài sản
-84.47%6.59B
-84.37%6.45B
-84.72%6.20B
-85.02%5.93B
7.35%42.42B
4.93%41.29B
4.26%40.61B
3.17%39.60B
7.91%39.52B
7.23%39.35B
6.05%38.95B
7.88%38.38B
8.20%36.62B
6.68%36.70B
5.57%36.73B
3.17%35.58B
--33.85B
36.86%34.40B
122.48%34.79B
--34.49B
----
----
Tổng các khoản nợ
-85.55%534.79M
-85.91%444.09M
-86.36%516.10M
-88.92%388.12M
-14.29%3.70B
-8.72%3.15B
14.99%3.79B
14.96%3.50B
60.51%4.32B
19.51%3.45B
14.13%3.29B
13.15%3.05B
13.43%2.69B
0.69%2.89B
21.81%2.88B
30.81%2.69B
--2.37B
37.88%2.87B
44.25%2.37B
--2.06B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-84.37%6.05B
-84.24%6.01B
-84.55%5.69B
-84.64%5.54B
10.00%38.72B
6.24%38.14B
3.27%36.83B
2.15%36.10B
3.74%35.20B
6.18%35.89B
5.36%35.66B
7.45%35.34B
7.80%33.93B
7.23%33.81B
4.38%33.85B
1.41%32.89B
--31.47B
36.77%31.53B
131.65%32.43B
--32.43B
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-29.48%229.62M
-77.47%432.35M
-89.87%48.37M
-63.65%137.56M
66.72%325.60M
23.61%1.92B
4978.72%477.40M
-39.06%378.40M
125.00%195.30M
294.92%1.55B
-97.64%9.40M
116.79%620.90M
-9.87%86.80M
---796.52M
--398.30M
--286.40M
--96.30M
----
----
----
-22.42%359.82M
--463.83M
Đầu tư ròng
---66.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-50.34%-2.65B
---1.76B
Tài chính thuần
---43.65M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
1657.10%9.52B
---611.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, tổng doanh thu đạt 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.55B.

Tài sản ngắn hạn của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, tài sản ngắn hạn là 3.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.73.

Tổng tài sản của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Full Truck Alliance Co Ltd là 6.45B, bao gồm 3.36B tài sản ngắn hạn và 3.10B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, tổng nghĩa vụ của Full Truck Alliance Co Ltd là 444.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Full Truck Alliance Co Ltd là 6.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Full Truck Alliance Co Ltd là 603.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.22.

Giá trị đầu tư ròng của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, giá trị đầu tư ròng của Full Truck Alliance Co Ltd là -395.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Full Truck Alliance Co Ltd là -241.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.76.

Thu nhập ròng của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, lợi nhuận ròng là 641.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.58.

Biên lợi nhuận ròng của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, biên lợi nhuận ròng là 35.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.46.

Biên lợi nhuận gộp của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, biên lợi nhuận gộp là 63.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 603.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.