Theo dõi tình hình tài chính của Full Truck Alliance Co Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Full Truck Alliance Co Ltd
Tổng doanh thu của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, tổng doanh thu đạt 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.55B.
Tài sản ngắn hạn của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, tài sản ngắn hạn là 3.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.73.
Tổng tài sản của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Full Truck Alliance Co Ltd là 6.45B, bao gồm 3.36B tài sản ngắn hạn và 3.10B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, tổng nghĩa vụ của Full Truck Alliance Co Ltd là 444.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.16.
Tổng vốn chủ sở hữu của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Full Truck Alliance Co Ltd là 6.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.24.
Thu nhập hoạt động thuần của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Full Truck Alliance Co Ltd là 603.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.22.
Giá trị đầu tư ròng của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, giá trị đầu tư ròng của Full Truck Alliance Co Ltd là -395.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.55.
Giá trị huy động vốn ròng của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Full Truck Alliance Co Ltd là -241.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.02.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.76.
Thu nhập ròng của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, lợi nhuận ròng là 641.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.58.
Biên lợi nhuận ròng của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, biên lợi nhuận ròng là 35.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.46.
Biên lợi nhuận gộp của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, biên lợi nhuận gộp là 63.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.39.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.42.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.47.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Full Truck Alliance Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Full Truck Alliance Co Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 603.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.22.