tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yext Inc

YEXT
Thêm vào danh sách theo dõi
5.460USD
-0.055-1.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
546.73MVốn hóa
17.81P/E TTM

Tình hình tài chính của YEXT

Theo dõi tình hình tài chính của Yext Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Yext Inc

Mới phát hành
Th06 2, 2026
EPS / Dự báo
0.02/0.13
Doanh thu / Dự báo
107.92M/112.10M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
446.58M
6.09%
EPS(YoY)
0.31
239.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
283.36%0.02
160.18%0.03
149.84%0.05
779.20%0.22
120.14%0.01
-520.78%-0.06
-2551.46%-0.10
-15.99%-0.03
-811.38%-0.03
121.28%0.01
96.22%0.00
---0.03
--0.00
---0.06
---0.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.43%107.92M
-0.96%112.00M
-1.75%112.00M
15.54%113.09M
14.06%109.48M
11.85%113.09M
12.68%113.99M
-4.59%97.89M
-3.48%95.99M
-0.78%101.11M
1.90%101.16M
1.71%102.60M
0.66%99.45M
0.96%101.90M
-0.25%99.28M
2.80%100.87M
7.40%98.80M
9.48%100.93M
11.75%99.53M
11.43%98.12M
Lợi nhuận ròng
240.91%2.63M
157.92%4.21M
147.94%6.14M
759.38%26.75M
120.17%770.00K
-531.24%-7.28M
-2634.83%-12.80M
-18.04%-4.06M
-826.46%-3.82M
121.63%1.69M
96.20%-468.00K
82.81%-3.44M
98.41%-412.00K
66.26%-7.80M
50.61%-12.31M
27.55%-19.99M
-46.55%-25.84M
-26.21%-23.11M
-13.09%-24.93M
-9.86%-27.59M
Biên lợi nhuận ròng
245.85%2.43%
158.49%3.76%
148.79%5.48%
670.72%23.65%
117.69%0.70%
-485.54%-6.43%
-2327.11%-11.23%
-23.72%-4.14%
-859.87%-3.98%
121.80%1.67%
96.27%-0.46%
---3.35%
---0.41%
---7.65%
---12.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.05%72.95%
-4.27%73.48%
-3.96%73.93%
-2.64%75.19%
-2.98%75.24%
-2.31%76.76%
-1.55%76.97%
-1.21%77.23%
-1.25%77.55%
6.18%78.58%
5.44%78.19%
--78.17%
--78.53%
--74.01%
--74.15%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1181.29%29.55%
617.28%15.75%
612.25%17.66%
436.70%15.70%
-17.09%2.31%
-17.83%2.20%
-21.29%2.48%
-4.05%2.92%
-2.88%2.78%
-0.71%2.67%
1.92%3.15%
--3.05%
--2.86%
--2.69%
--3.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.43%107.92M
-0.96%112.00M
-1.75%112.00M
15.54%113.09M
14.06%109.48M
11.85%113.09M
12.68%113.99M
-4.59%97.89M
-3.48%95.99M
-0.78%101.11M
1.90%101.16M
1.71%102.60M
0.66%99.45M
0.96%101.90M
-0.25%99.28M
2.80%100.87M
7.40%98.80M
9.48%100.93M
11.75%99.53M
11.43%98.12M
Lợi nhuận hoạt động
106.99%10.69M
237.23%11.59M
99.83%8.22M
222.64%6.62M
195.21%5.17M
229.63%3.44M
330.99%4.11M
-27.56%-5.40M
-340.42%-5.43M
113.59%1.04M
85.32%-1.78M
78.33%-4.23M
95.17%-1.23M
65.06%-7.67M
50.18%-12.13M
26.09%-19.52M
-47.99%-25.50M
-14.72%-21.96M
-11.92%-24.35M
-8.96%-26.41M
Lợi nhuận ròng
240.91%2.63M
157.92%4.21M
147.94%6.14M
759.38%26.75M
120.17%770.00K
-531.24%-7.28M
-2634.83%-12.80M
-18.04%-4.06M
-826.46%-3.82M
121.63%1.69M
96.20%-468.00K
82.81%-3.44M
98.41%-412.00K
66.26%-7.80M
50.61%-12.31M
27.55%-19.99M
-46.55%-25.84M
-26.21%-23.11M
-13.09%-24.93M
-9.86%-27.59M
Tài sản ngắn hạn
-15.80%207.95M
11.20%317.80M
16.34%242.84M
-6.74%300.35M
-27.27%246.98M
-20.59%285.80M
-25.17%208.73M
7.15%322.05M
5.16%339.57M
3.84%359.91M
1.23%278.93M
3.53%300.56M
-9.50%322.92M
-15.54%346.59M
-19.76%275.55M
-16.87%290.30M
-5.15%356.83M
9.08%410.35M
12.80%343.41M
7.15%349.22M
Tổng nợ ngắn hạn
-19.45%263.60M
-13.90%296.78M
-8.03%221.96M
37.87%286.10M
38.95%327.24M
28.73%344.71M
21.21%241.35M
-6.53%207.51M
-4.86%235.51M
-7.94%267.77M
-9.23%199.12M
-4.03%222.00M
-7.99%247.55M
0.06%290.88M
-0.70%219.37M
1.07%231.32M
6.86%269.06M
11.74%290.70M
20.62%220.91M
9.86%228.88M
Tổng tài sản
-12.73%499.48M
1.92%621.78M
2.86%555.77M
36.66%626.17M
18.81%572.36M
19.90%610.08M
25.18%540.34M
-0.25%458.20M
-1.44%481.73M
-2.85%508.81M
-5.36%431.64M
-4.37%459.35M
-12.00%488.79M
-15.57%523.76M
-18.00%456.11M
-15.55%480.32M
-7.22%555.43M
4.08%620.34M
8.01%556.21M
6.98%568.74M
Tổng các khoản nợ
10.38%475.00M
1.20%462.36M
5.32%400.60M
60.34%473.64M
31.98%430.33M
26.34%456.88M
28.81%380.38M
-7.78%295.40M
-6.36%326.06M
-8.62%361.64M
-9.49%295.29M
-6.17%320.33M
-8.97%348.20M
-3.12%395.74M
-4.38%326.25M
-3.06%341.38M
1.33%382.51M
5.07%408.46M
8.56%341.19M
4.16%352.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
-82.76%24.48M
4.07%159.42M
-2.99%155.17M
-6.31%152.53M
-8.77%142.03M
4.09%153.19M
17.32%159.96M
17.11%162.80M
10.73%155.67M
14.96%147.17M
5.00%136.35M
0.05%139.02M
-18.70%140.59M
-39.57%128.02M
-39.61%129.85M
-35.85%138.95M
-21.82%172.92M
2.24%211.87M
7.15%215.01M
11.90%216.58M
Thu nhập hoạt động ròng
-0.78%37.43M
-22.98%29.54M
-25.48%-19.82M
178.95%8.41M
-1.52%37.73M
36.85%38.35M
-904.13%-15.79M
-51.39%-10.65M
43.24%38.31M
-22.05%28.02M
85.42%-1.57M
72.05%-7.03M
49.73%26.74M
23.42%35.95M
-10.93%-10.79M
22.84%-25.17M
-49.06%17.86M
16.84%29.12M
-30.93%-9.72M
-108.56%-32.61M
Đầu tư ròng
97.78%-429.00K
-187.03%-907.00K
99.43%-515.00K
-5.14%-573.00K
-2892.74%-19.36M
22.55%-316.00K
-11850.07%-89.98M
12.52%-545.00K
31.46%-647.00K
48.55%-408.00K
50.62%-753.00K
72.08%-623.00K
42.58%-944.00K
26.91%-793.00K
14.23%-1.52M
27.99%-2.23M
77.95%-1.64M
90.28%-1.08M
87.20%-1.78M
83.50%-3.10M
Tài chính thuần
-244.80%-100.07M
-27.82%-19.59M
-173.80%-30.68M
8465.83%69.77M
-2372.15%-29.02M
-4020.43%-15.33M
23.36%-11.21M
90.27%-834.00K
-476.28%-1.17M
96.52%-372.00K
-24.44%-14.62M
71.68%-8.57M
101.19%312.00K
-316.16%-10.70M
-664.86%-11.75M
-861.06%-30.27M
-293.23%-26.29M
-9.32%4.95M
-71.98%2.08M
-40.59%3.98M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, tổng doanh thu đạt 446.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 420.96M.

Tài sản ngắn hạn của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, tài sản ngắn hạn là 317.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.20.

Tổng tài sản của Yext Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Yext Inc là 621.78M, bao gồm 317.80M tài sản ngắn hạn và 303.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, tổng nghĩa vụ của Yext Inc là 462.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Yext Inc là 159.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Yext Inc là 31.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1065.80.

Giá trị đầu tư ròng của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, giá trị đầu tư ròng của Yext Inc là -21.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.66.

Giá trị huy động vốn ròng của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, giá trị huy động vốn ròng của Yext Inc là -9.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 239.11.

Thu nhập ròng của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, lợi nhuận ròng là 37.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 235.51.

Biên lợi nhuận ròng của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 227.73.

Biên lợi nhuận gộp của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 617.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 230.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 223.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Yext Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Yext Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 31.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1065.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.